Từ vựng tiếng Trung chủ đề Thành tựu

10 từ · HSK 2, 4, 5 và 6

Học flashcard

Tổng hợp 10 từ vựng tiếng Trung chủ đề Thành tựu thuộc HSK 2, 4, 5 và 6, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Thành tựu theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-6.

Từ vựng Thành tựu HSK 2(3 từ)

Lộ trình HSK 2
做到HSK 2
zuòdào

làm được, đạt được

取得HSK 2
qǔdé

đạt được, giành được

拿到HSK 2
dào

lấy được, nhận được, đạt được

Từ vựng Thành tựu HSK 4(4 từ)

Lộ trình HSK 4
HSK 4
huò

đạt được, giành được (thành tích, giải thưởng...)

获奖HSK 4
huòjiǎng

đoạt giải, đạt giải thưởng

获得HSK 4
huò

đạt được, giành được

赢得HSK 4
yíng

chiến thắng, đoạt được

Từ vựng Thành tựu HSK 5(2 từ)

Lộ trình HSK 5
HSK 5
shèng

thắng

辉煌HSK 5
huīhuáng

huy hoàng

Từ vựng Thành tựu HSK 6(1 từ)

Lộ trình HSK 6
显著HSK 6
xiǎnzhù

nổi bật, đáng chú ý

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Thành tựu

Bộ từ vựng chủ đề Thành tựu gom 10 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 2, 4, 5 và 6. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Thành tựu — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Thành tựu đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp