Từ vựng tiếng Trung chủ đề Đạo đức
27 từ · HSK 3, 4, 5 và 6
Tổng hợp 27 từ vựng tiếng Trung chủ đề Đạo đức thuộc HSK 3, 4, 5 và 6, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Đạo đức theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và lộ trình HSK 1-6.
Từ vựng Đạo đức HSK 3(1 từ)
Lộ trình HSK 3đúng sai
Từ vựng Đạo đức HSK 4(1 từ)
Lộ trình HSK 4đạo đức
Từ vựng Đạo đức HSK 5(2 từ)
Lộ trình HSK 5hợp lý, thỏa đáng
nên
Từ vựng Đạo đức HSK 6(23 từ)
Lộ trình HSK 6thỉnh nguyện vì dân
nói lời công bằng vì nghĩa
tấm lòng trượng nghĩa
thật thà, ngay thẳng
tự约束 vì công
ngay thẳng, không a dua
hèn hạ, đê tiện
phẩm hạnh, tư cách đạo đức
công bằng, không thiên vị
ghét tội ác như kẻ thù
thanh liêm vì công
sự trung thành
thương xót, cảm thông
nghênh cứu bất bình
đổ lỗi, trốn tránh trách nhiệm
chính trực, vô tư
khí tiết chính nghĩa
ghét tội ác như kẻ thù
vì lợi ích của ai đó mà suy nghĩ
hy sinh bản thân vì người khác
sacrifice life for righteousness
xả thân vì nghĩa
làm hỏng, phá hoại
Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Đạo đức
Bộ từ vựng chủ đề Đạo đức gom 27 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 3, 4, 5 và 6. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Đạo đức — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.
Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Đạo đức đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.