Từ vựng tiếng Trung chủ đề Không gian
11 từ · HSK 1, 4, 5 và 6
Tổng hợp 11 từ vựng tiếng Trung chủ đề Không gian thuộc HSK 1, 4, 5 và 6, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Không gian theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và lộ trình HSK 1-6.
Từ vựng Không gian HSK 1(2 từ)
Lộ trình HSK 1phía trước
giữa, ở giữa
Từ vựng Không gian HSK 4(4 từ)
Lộ trình HSK 4khoảng cách
bước qua, bước ngang
khoảng, gian
tách ra, ngăn cách
Từ vựng Không gian HSK 5(2 từ)
Lộ trình HSK 5rộng lớn
bao la, mênh mông
Từ vựng Không gian HSK 6(3 từ)
Lộ trình HSK 6ở sát bên nhau, kề cận
bát ngát, mênh mông
xa xôi, rất xa
Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Không gian
Bộ từ vựng chủ đề Không gian gom 11 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 1, 4, 5 và 6. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Không gian — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.
Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Không gian đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.