Từ vựng tiếng Trung chủ đề Vật lý

17 từ · HSK 3, 4, 5 và 6

Học flashcard

Tổng hợp 17 từ vựng tiếng Trung chủ đề Vật lý thuộc HSK 3, 4, 5 và 6, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Vật lý theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-6.

Từ vựng Vật lý HSK 3(1 từ)

Lộ trình HSK 3
HSK 3

ép, đè, nén

Từ vựng Vật lý HSK 4(1 từ)

Lộ trình HSK 4
摆动HSK 4
bǎidòng

lay động, dao động, lắc lư

Từ vựng Vật lý HSK 5(5 từ)

Lộ trình HSK 5
固体HSK 5

chất rắn

波长HSK 5
cháng

bước sóng

电子HSK 5
diàn

điện tử

量子HSK 5
liàng

lượng tử

频率HSK 5
pín

tần số

Từ vựng Vật lý HSK 6(10 từ)

Lộ trình HSK 6
倾斜HSK 6
qīngxié

nghiêng, lệch sang một bên

共鸣HSK 6
gòngmíng

sự cộng hưởng

减弱HSK 6
jiǎnruò

yếu đi, suy giảm

扩散HSK 6
kuòsàn

khuếch tán

收敛HSK 6
shōuliǎn

thu hẹp, giảm bớt

旋转HSK 6
xuánzhuǎn

quay, xoay tròn

渗透HSK 6
shèntòu

thẩm thấu

火花HSK 6
huǒhuā

tia lửa, tia sáng lấp lánh

物体HSK 6

vật thể

阻力HSK 6

sức cản, lực cản

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Vật lý

Bộ từ vựng chủ đề Vật lý gom 17 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 3, 4, 5 và 6. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Vật lý — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Vật lý đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp