Từ vựng tiếng Trung chủ đề Thủ công
14 từ · HSK 4, 5 và 6
Tổng hợp 14 từ vựng tiếng Trung chủ đề Thủ công thuộc HSK 4, 5 và 6, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Thủ công theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và lộ trình HSK 1-6.
Từ vựng Thủ công HSK 4(1 từ)
Lộ trình HSK 4kỹ thuật chế tác, quy trình sản xuất
Từ vựng Thủ công HSK 5(12 từ)
Lộ trình HSK 5thêu tranh
giấy dán tường
đồ trang trí gỗ
đồ chơi đất nung
đồ mộc mạc
nghệ thuật sơn mài
trang sức ngọc
đồ sứ
tượng đá
vải dệt thêu hoa
biên tập, soạn thảo
nghệ thuật gốm
Từ vựng Thủ công HSK 6(1 từ)
Lộ trình HSK 6mài giũa, trau chuốt
Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Thủ công
Bộ từ vựng chủ đề Thủ công gom 14 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 4, 5 và 6. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Thủ công — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.
Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Thủ công đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.