Từ vựng tiếng Trung chủ đề Khái niệm

12 từ · HSK 4, 5 và 6

Học flashcard

Tổng hợp 12 từ vựng tiếng Trung chủ đề Khái niệm thuộc HSK 4, 5 và 6, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Khái niệm theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-6.

Từ vựng Khái niệm HSK 4(1 từ)

Lộ trình HSK 4
整体HSK 4
zhěng

toàn thể, tổng thể

Từ vựng Khái niệm HSK 5(1 từ)

Lộ trình HSK 5
定义HSK 5
dìng

định nghĩa

Từ vựng Khái niệm HSK 6(10 từ)

Lộ trình HSK 6
主观HSK 6
zhǔguān

chủ quan

共性HSK 6
gòngxìng

điểm chung, tính phổ quát

前提HSK 6
qián

tiền đề, điều kiện tiên quyết

基点HSK 6
diǎn

điểm khởi đầu, nền tảng

客观HSK 6
guān

khách quan

感性HSK 6
gǎnxìng

cảm tính, thiên về tình cảm

混沌HSK 6
hùndùn

hỗn loạn, rối ren

理性HSK 6
xìng

lý trí

直觉HSK 6
zhíjué

trực giác

萌芽HSK 6
méng

mầm non, chồi non

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Khái niệm

Bộ từ vựng chủ đề Khái niệm gom 12 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 4, 5 và 6. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Khái niệm — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Khái niệm đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp