Từ vựng tiếng Trung chủ đề Cạnh tranh

18 từ · HSK 2, 3, 4, 5 và 6

Học flashcard

Tổng hợp 18 từ vựng tiếng Trung chủ đề Cạnh tranh thuộc HSK 2, 3, 4, 5 và 6, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Cạnh tranh theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-6.

Từ vựng Cạnh tranh HSK 2(1 từ)

Lộ trình HSK 2
HSK 2
míng

tên, danh từ

Từ vựng Cạnh tranh HSK 3(4 từ)

Lộ trình HSK 3
冠军HSK 3
guànjūn

nhà vô địch

比赛HSK 3
sài

trận đấu, cuộc thi

HSK 3
yíng

thắng, chiến thắng

HSK 3
shū

thua, thua cuộc

Từ vựng Cạnh tranh HSK 4(8 từ)

Lộ trình HSK 4
优胜劣汰HSK 4
yōushèngliètài

kẻ mạnh được sống, kẻ yếu bị loại bỏ

HSK 4
duó

giành lấy, chiếm lấy

打败HSK 4
bài

đánh bại

胜利HSK 4
shèng

chiến thắng

HSK 4
huò

đạt được, giành được (thành tích, giải thưởng...)

HSK 4

mang, gánh (trên lưng)

HSK 4
sài

cuộc thi, trận đấu, giải đấu

赢得HSK 4
yíng

chiến thắng, đoạt được

Từ vựng Cạnh tranh HSK 5(2 từ)

Lộ trình HSK 5
奖牌HSK 5
jiǎngpái

huy chương (giải thưởng)

HSK 5
shèng

thắng

Từ vựng Cạnh tranh HSK 6(3 từ)

Lộ trình HSK 6
不相上下HSK 6
xiāngshàngxià

ngang nhau, tương đương nhau

胜负HSK 6
shèng

thắng bại, kết quả

较量HSK 6
jiàoliàng

so tài, đối đầu

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Cạnh tranh

Bộ từ vựng chủ đề Cạnh tranh gom 18 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 2, 3, 4, 5 và 6. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Cạnh tranh — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Cạnh tranh đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp