Từ vựng tiếng Trung chủ đề Kỹ năng
22 từ · HSK 1, 2, 4 và 6
Tổng hợp 22 từ vựng tiếng Trung chủ đề Kỹ năng thuộc HSK 1, 2, 4 và 6, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Kỹ năng theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và lộ trình HSK 1-6.
Từ vựng Kỹ năng HSK 1(2 từ)
Lộ trình HSK 1biết (làm gì đó)
có thể
Từ vựng Kỹ năng HSK 2(3 từ)
Lộ trình HSK 2có thể, được phép
có thể... được không
có thể, có khả năng
Từ vựng Kỹ năng HSK 4(12 từ)
Lộ trình HSK 4công phu
kỹ xảo
kỹ năng
thông thạo
không thể, không có cách nào
bản lĩnh
bản lĩnh
thành thạo
sở trường
năng lực, tố chất
kinh nghiệm
năng lực
Từ vựng Kỹ năng HSK 6(5 từ)
Lộ trình HSK 6bản lĩnh, kỹ năng (trong một nghề)
dựa vào, nhờ vào
thành thạo, giỏi về
thông thạo, thành thục
trình độ, năng lực chuyên môn
Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Kỹ năng
Bộ từ vựng chủ đề Kỹ năng gom 22 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 1, 2, 4 và 6. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Kỹ năng — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.
Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Kỹ năng đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.