Từ vựng tiếng Trung chủ đề Đồ vật
29 từ · HSK 1, 2, 3, 4, 5 và 6
Tổng hợp 29 từ vựng tiếng Trung chủ đề Đồ vật thuộc HSK 1, 2, 3, 4, 5 và 6, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Đồ vật theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và lộ trình HSK 1-6.
Từ vựng Đồ vật HSK 1(3 từ)
Lộ trình HSK 1gói, bọc
mới
quả bóng, trái bóng
Từ vựng Đồ vật HSK 2(2 từ)
Lộ trình HSK 2chai, lọ
giấy
Từ vựng Đồ vật HSK 3(2 từ)
Lộ trình HSK 3dao, con dao
tấm (gỗ, kim loại); ván; bảng
Từ vựng Đồ vật HSK 4(16 từ)
Lộ trình HSK 4cắt (bằng kéo)
lót, đệm (đặt thứ gì dưới để nâng lên hoặc bảo vệ)
mảnh vụn, bụi, cặn bã
trong tay
cây cột, cây đòn
loại từ (dùng cho đồng xu, nhẫn, huy chương, tên lửa, vệ tinh...)
súng, vũ khí có nòng dài để bắn đạn
mài, mài giũa, làm cho sắc hoặc nhẵn bằng cách cọ xát
cái cân
cái rổ, cái giỏ
ống, ống dẫn
hộp, rương, va-li
thô, thô ráp
cánh (của chim, máy bay)
cây búa
tấm gương, cái gương
Từ vựng Đồ vật HSK 5(1 từ)
Lộ trình HSK 5bầu bĩnh, đầy đặn
Từ vựng Đồ vật HSK 6(5 từ)
Lộ trình HSK 6đậm đà, sâu lắng
bóng đèn
quý hiếm
hiếm, quý hiếm
rụng, rơi rụng
Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Đồ vật
Bộ từ vựng chủ đề Đồ vật gom 29 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 1, 2, 3, 4, 5 và 6. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Đồ vật — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.
Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Đồ vật đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.