Từ vựng tiếng Trung chủ đề Hậu cần

13 từ · HSK 5 và 7

Học flashcard

Tổng hợp 13 từ vựng tiếng Trung chủ đề Hậu cần thuộc HSK 5 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Hậu cần theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Hậu cần HSK 5(2 từ)

Lộ trình HSK 5
HSK 5

nhà kho

配备HSK 5
pèibèi

cung cấp, trang bị

Từ vựng Hậu cần HSK 7(11 từ)

Lộ trình HSK 7
HSK 7
xiè

tháo dỡ, gỡ bỏ

后勤HSK 7
hòuqín

hậu cần

就近HSK 7
jiùjìn

tại chỗ, gần đó

打通HSK 7
tōng

thông suốt, mở thông

海运HSK 7
hǎiyùn

vận tải đường biển

直达HSK 7
zhí

đi thẳng tới (không qua trung gian, không đổi tuyến)

HSK 7

mã số, số thứ tự, kí hiệu

航运HSK 7
hángyùn

vận tải đường biển, vận chuyển bằng đường thủy

衔接HSK 7
xiánjiē

nối tiếp

运送HSK 7
yùnsòng

vận chuyển, chở đi

集装箱HSK 7
zhuāngxiāng

thùng container (dùng vận chuyển)

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Hậu cần

Bộ từ vựng chủ đề Hậu cần gom 13 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 5 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Hậu cần — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Hậu cần đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp