Ngữ pháp · 量词

Lượng từ tiếng Trung

Tiếng Trung không nói “một người” mà nói “một người”. Mỗi loại danh từ đi với một lượng từ riêng — tra cứu 34 lượng từ phổ biến nhất theo nhóm để nói tự nhiên.

34Lượng từ
11Nhóm nghĩa
50Ví dụ có pinyin

34 lượng từ

Lượng từ chung2

Dùng được cho hầu hết danh từ khi chưa chắc lượng từ riêng.

cái, người (lượng từ vạn năng)

Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người và phần lớn đồ vật khi không có lượng từ chuyên dụng.

xiē

một vài, một ít

Chỉ số lượng không xác định, luôn đi sau 一 hoặc 这/那.

Người3

Lượng từ dành cho người, có sắc thái lịch sự khác nhau.

wèi

vị (lịch sự, trang trọng)

Dùng cho người một cách kính trọng: khách, thầy cô, người lớn tuổi.

míng

người (theo chức danh)

Dùng cho người gắn với nghề nghiệp/vai trò, văn phong hơi trang trọng.

kǒu

khẩu (đếm nhân khẩu)

Đếm số người trong một gia đình.

Động vật4

Lượng từ cho động vật, tùy loài mà khác nhau.

zhī

con (động vật nhỏ)

Dùng cho phần lớn động vật nhỏ: chó, mèo, chim, gà…

tiáo

con (vật dài), cái (quần)

Dùng cho vật thuôn dài: cá, rắn, sông, đường, quần.

con (ngựa), tấm (vải)

Dùng cho ngựa và cuộn/tấm vải.

tóu

con (gia súc lớn)

Dùng cho gia súc lớn: trâu, bò, lợn.

Vật dẹt / mỏng2

Lượng từ cho vật phẳng, mỏng.

zhāng

tờ, tấm, cái (mặt phẳng)

Dùng cho vật có bề mặt phẳng: giấy, bàn, vé, ảnh, giường.

piàn

lát, mảnh, vùng

Dùng cho vật mỏng lát hoặc một vùng/khoảng.

Vật dài / cầm tay3

Lượng từ cho vật thuôn dài hoặc cầm trên tay.

zhī

cây (bút, que)

Dùng cho vật dài cứng: bút, thuốc lá, đội ngũ.

cái (có tay cầm)

Dùng cho vật có cán/tay cầm: ghế, dao, ô, chìa khóa.

zhī

cành, nhành

Dùng cho cành cây có hoa/lá.

Sách vở2

Lượng từ cho ấn phẩm.

běn

quyển, cuốn

Dùng cho sách, vở, tạp chí.

fèn

phần, tờ (báo), suất

Dùng cho báo, tài liệu, suất ăn.

Phương tiện / máy móc4

Lượng từ cho xe cộ, máy móc.

liàng

chiếc (xe có bánh)

Dùng cho xe có bánh: ô tô, xe đạp, xe máy.

jià

chiếc (máy bay, máy)

Dùng cho máy bay, đàn piano, máy móc lớn.

tái

chiếc (thiết bị)

Dùng cho thiết bị điện, máy tính, TV.

sōu

chiếc (tàu thuyền)

Dùng cho tàu, thuyền lớn.

Ăn uống4

Lượng từ cho đồ ăn thức uống.

bēi

cốc, ly

Dùng cho đồ uống đựng trong cốc/ly.

píng

chai, lọ

Dùng cho chất lỏng đựng trong chai.

wǎn

bát, tô

Dùng cho đồ ăn đựng trong bát.

pán

đĩa

Dùng cho món ăn bày trên đĩa.

Quần áo3

Lượng từ cho trang phục.

jiàn

cái, chiếc (áo, việc)

Dùng cho áo, đồ vật, sự việc.

shuāng

đôi

Dùng cho vật đi theo cặp: giày, đũa, tay.

dǐng

cái (mũ)

Dùng cho mũ, nón, lều.

Nhà cửa / khối3

Lượng từ cho công trình và vật khối.

zuò

tòa, ngọn

Dùng cho công trình lớn: núi, cầu, tòa nhà.

jiān

gian, phòng

Dùng cho phòng, gian nhà.

kuài

miếng, cục, đồng (tiền)

Dùng cho vật dạng khối/miếng và tiền tệ khẩu ngữ.

Trừu tượng / hành động4

Lượng từ cho lần, đợt, sự việc.

lần, lượt

Đếm số lần xảy ra của hành động.

biàn

lượt (từ đầu đến cuối)

Nhấn mạnh làm trọn vẹn một lần từ đầu đến cuối.

dùn

bữa, trận

Dùng cho bữa ăn, trận mắng.

zhǒng

loại, kiểu

Phân loại sự vật theo chủng loại.

Lượng từ tiếng Trung là gì?

Lượng từ tiếng Trung (量词 liàngcí) là từ đứng giữa số đếm và danh từ để chỉ đơn vị của sự vật. Khác với tiếng Việt, tiếng Trung gần như luôn bắt buộccó lượng từ: không nói “một người” mà nói “một người”, không nói “ba sách” mà nói “ba sách”. Mỗi loại danh từ thường đi với một lượng từ riêng nên dùng đúng lượng từ là điều kiện để nói tiếng Trung tự nhiên.

Cấu trúc lượng từ

Số từ+Lượng từ+Danh từ

Ví dụ: (ba) + (lượng từ) + (sách) → 三本书 sān běn shū = ba quyển sách.

Cách dùng lượng từ tiếng Trung

Lượng từ chia làm hai loại: danh lượng từ (名量词) đếm sự vật như , , , và động lượng từ (动量词) đếm số lần hành động như , . Lượng từ chỉ người, động vật, đồ vật hay ăn uống đều có quy ước riêng — học theo từng nhóm nghĩa sẽ nhớ nhanh hơn học rời rạc.

Bạn không cần học hết mọi lượng từ. Trong giao tiếp hằng ngày, chỉ cần nắm chắc các lượng từ phổ biến nhất là đủ cho phần lớn tình huống. Khi chưa nhớ ra lượng từ chính xác, bạn có thể tạm dùng () — lượng từ vạn năng đi được với hầu hết danh từ chỉ người và đồ vật — rồi sửa dần khi quen.

Mẹo ghi nhớ hiệu quả nhất là học lượng từ cùng danh từ trong một cụm hoàn chỉnh, ví dụ 一本书 (một quyển sách) hay 一只猫 (một con mèo). Mỗi lượng từ ở HanziBee đều có cách dùng và ví dụ kèm pinyin để bạn ghi nhớ theo ngữ cảnh.

Bảng lượng từ tiếng Trung thường gặp

12 lượng từ phổ biến nhất kèm pinyin, nghĩa và ví dụ — tra nhanh khi cần.

Lượng từPinyinNghĩa / dùng choVí dụ
cái, người (lượng từ vạn năng)一个人 một người
wèivị (lịch sự, trang trọng)一位老师 một vị thầy/cô
zhīcon (động vật nhỏ)一只猫 một con mèo
zhāngtờ, tấm, cái (mặt phẳng)一张纸 một tờ giấy
tiáocon (vật dài), cái (quần)一条鱼 một con cá
běnquyển, cuốn一本书 một quyển sách
jiàncái, chiếc (áo, việc)一件衣服 một cái áo
bēicốc, ly一杯水 một cốc nước
liàngchiếc (xe có bánh)一辆车 một chiếc xe
shuāngđôi一双鞋 một đôi giày
kuàimiếng, cục, đồng (tiền)一块蛋糕 một miếng bánh kem
lần, lượt三次 ba lần

Câu hỏi thường gặp