Từ vựng tiếng Trung chủ đề Position

11 từ · HSK 1, 2, 3, 4 và 7

Học flashcard

Tổng hợp 11 từ vựng tiếng Trung chủ đề Position thuộc HSK 1, 2, 3, 4 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Position theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Position HSK 1(3 từ)

Lộ trình HSK 1
HSK 1
hòu

hậu (chỉ thời gian, vị trí phía sau)

后边HSK 1
hòubian

phía sau, đằng sau

里边HSK 1
lǐbian

bên trong, ở trong

Từ vựng Position HSK 2(2 từ)

Lộ trình HSK 2
HSK 2
tou

Đầu

面前HSK 2
miànqián

trước mặt, đối diện

Từ vựng Position HSK 3(2 từ)

Lộ trình HSK 3
前后HSK 3
qiánhòu

phía trước và phía sau

底下HSK 3
dǐxia

phía dưới, bên dưới

Từ vựng Position HSK 4(2 từ)

Lộ trình HSK 4
两边HSK 4
liǎngbiān

hai bên

前头HSK 4
qiántou

phía trước, đằng trước

Từ vựng Position HSK 7(2 từ)

Lộ trình HSK 7
介于HSK 7
jiè

nằm ở giữa, ở khoảng giữa

HSK 7

dựa vào, tựa vào

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Position

Bộ từ vựng chủ đề Position gom 11 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 1, 2, 3, 4 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Position — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Position đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp