Từ vựng tiếng Trung chủ đề Adjectives

12 từ · HSK 1, 2, 3, 4 và 7

Học flashcard

Tổng hợp 12 từ vựng tiếng Trung chủ đề Adjectives thuộc HSK 1, 2, 3, 4 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Adjectives theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Adjectives HSK 1(4 từ)

Lộ trình HSK 1
不大HSK 1

không lớn, không lắm

好看HSK 1
hǎokàn

đẹp, dễ coi, hay (chỉ hình thức bên ngoài)

HSK 1
máng

bận rộn

HSK 1
zhèng

đúng, chính xác

Từ vựng Adjectives HSK 2(1 từ)

Lộ trình HSK 2
一点点HSK 2
diǎndiǎn

một chút, một tí

Từ vựng Adjectives HSK 3(1 từ)

Lộ trình HSK 3
适合HSK 3
shì

phù hợp, thích hợp

Từ vựng Adjectives HSK 4(1 từ)

Lộ trình HSK 4
HSK 4
yán

nghiêm khắc, khắt khe

Từ vựng Adjectives HSK 7(5 từ)

Lộ trình HSK 7
举世无双HSK 7
shìshuāng

Vô song trên đời, không ai sánh kịp

悠闲HSK 7
yōuxián

thảnh thơi, nhàn nhã, thư thái

愈来愈HSK 7
lái

càng ngày càng

清明HSK 7
qīngmíng

trong sáng, rõ ràng, minh bạch

翠绿HSK 7
cuìlǜ

xanh ngọc, xanh biếc

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Adjectives

Bộ từ vựng chủ đề Adjectives gom 12 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 1, 2, 3, 4 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Adjectives — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Adjectives đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp