Từ vựng tiếng Trung chủ đề Services
6 từ · HSK 2, 3, 6 và 7
Tổng hợp 6 từ vựng tiếng Trung chủ đề Services thuộc HSK 2, 3, 6 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Services theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và lộ trình HSK 1-9.
Từ vựng Services HSK 2(1 từ)
Lộ trình HSK 2giao đến, chuyển đến (địa điểm/người nhận cụ thể)
Từ vựng Services HSK 3(1 từ)
Lộ trình HSK 3thu phí, tính tiền
Từ vựng Services HSK 6(1 từ)
Lộ trình HSK 6cửa sổ, quầy giao dịch
Từ vựng Services HSK 7(3 từ)
Lộ trình HSK 7lao động, dịch vụ lao động
đặt làm, đặt may (theo yêu cầu riêng)
đóng phí, nộp phí, thanh toán (hóa đơn, lệ phí)
Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Services
Bộ từ vựng chủ đề Services gom 6 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 2, 3, 6 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Services — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.
Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Services đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.