Từ vựng tiếng Trung chủ đề Service

7 từ · HSK 3, 5, 6 và 7

Học flashcard

Tổng hợp 7 từ vựng tiếng Trung chủ đề Service thuộc HSK 3, 5, 6 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Service theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Service HSK 3(1 từ)

Lộ trình HSK 3
会员HSK 3
huìyuán

hội viên, thành viên

Từ vựng Service HSK 5(1 từ)

Lộ trình HSK 5
询问HSK 5
xúnwèn

hỏi

Từ vựng Service HSK 6(2 từ)

Lộ trình HSK 6
咨询HSK 6
xún

tham vấn

预约HSK 6
yuē

đặt lịch hẹn

Từ vựng Service HSK 7(3 từ)

Lộ trình HSK 7
五星级HSK 7
xīng

năm sao (dùng để mô tả khách sạn, nhà hàng... đạt tiêu chuẩn cao nhất)

侍候HSK 7
shìhòu

phục vụ, chăm sóc

家政HSK 7
jiāzhèng

công việc quản lý nhà cửa

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Service

Bộ từ vựng chủ đề Service gom 7 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 3, 5, 6 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Service — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Service đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp