Từ vựng tiếng Trung chủ đề Politeness

11 từ · HSK 1, 4, 5 và 7

Học flashcard

Tổng hợp 11 từ vựng tiếng Trung chủ đề Politeness thuộc HSK 1, 4, 5 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Politeness theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Politeness HSK 1(4 từ)

Lộ trình HSK 1
不用HSK 1
yòng

không cần

没什么HSK 1
méishénme

không có gì

HSK 1
qǐng

xin, làm ơn

请坐HSK 1
qǐngzuò

xin mời ngồi

Từ vựng Politeness HSK 4(1 từ)

Lộ trình HSK 4
夫人HSK 4
rén

phu nhân, bà (cách gọi trang trọng)

Từ vựng Politeness HSK 5(1 từ)

Lộ trình HSK 5
不敢当HSK 5
gǎndāng

không dám nhận, không đáng

Từ vựng Politeness HSK 7(5 từ)

Lộ trình HSK 7
久仰HSK 7
jiǔyǎng

Đã nghe danh từ lâu

冒昧HSK 7
màomèi

mạo muội, bất lịch sự

拜见HSK 7
bàijiàn

bái kiến, ra mắt (người có địa vị cao hơn)

稍候HSK 7
shāohòu

xin chờ một chút, vui lòng đợi

见外HSK 7
jiànwài

khách sáo, xa cách

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Politeness

Bộ từ vựng chủ đề Politeness gom 11 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 1, 4, 5 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Politeness — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Politeness đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp