Từ vựng tiếng Trung chủ đề Kitchen

5 từ · HSK 1, 2, 6 và 7

Học flashcard

Tổng hợp 5 từ vựng tiếng Trung chủ đề Kitchen thuộc HSK 1, 2, 6 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Kitchen theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Kitchen HSK 1(1 từ)

Lộ trình HSK 1
杯子HSK 1
bēizi

cốc, ly

Từ vựng Kitchen HSK 2(2 từ)

Lộ trình HSK 2
HSK 2
píng

chai

HSK 2
wǎn

bát

Từ vựng Kitchen HSK 6(1 từ)

Lộ trình HSK 6
HSK 6
sháo

thìa, muỗng

Từ vựng Kitchen HSK 7(1 từ)

Lộ trình HSK 7
水槽HSK 7
shuǐcáo

bồn rửa (chậu rửa), máng nước

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Kitchen

Bộ từ vựng chủ đề Kitchen gom 5 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 1, 2, 6 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Kitchen — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Kitchen đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp