Từ vựng tiếng Trung chủ đề Household
18 từ · HSK 2, 3, 4 và 7
Tổng hợp 18 từ vựng tiếng Trung chủ đề Household thuộc HSK 2, 3, 4 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Household theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và lộ trình HSK 1-9.
Từ vựng Household HSK 2(1 từ)
Lộ trình HSK 2đèn
Từ vựng Household HSK 3(1 từ)
Lộ trình HSK 3cái móc áo
Từ vựng Household HSK 4(2 từ)
Lộ trình HSK 4quét, lau dọn
khăn mặt, khăn tắm
Từ vựng Household HSK 7(14 từ)
Lộ trình HSK 7miếng đệm, tấm lót
công việc quản lý nhà cửa
dùng trong gia đình, dùng cho gia đình
mùng, màn (dùng để chống muỗi khi ngủ)
rèm, mành
thùng, xô
chiếc chăn
bồn rửa (chậu rửa), máng nước
chất tẩy rửa
sấy khô
chiếc (đơn vị đo lường cho đèn, cốc, chén)
mùng (loại màn che giường để chống muỗi)
cái xẻng, cái xèng
chuông cửa
Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Household
Bộ từ vựng chủ đề Household gom 18 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 2, 3, 4 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Household — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.
Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Household đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.