Từ vựng tiếng Trung chủ đề Hobbies
8 từ · HSK 1, 4, 6 và 7
Tổng hợp 8 từ vựng tiếng Trung chủ đề Hobbies thuộc HSK 1, 4, 6 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Hobbies theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và lộ trình HSK 1-9.
Từ vựng Hobbies HSK 1(1 từ)
Lộ trình HSK 1sở thích
Từ vựng Hobbies HSK 4(1 từ)
Lộ trình HSK 4ảnh chụp, bức ảnh
Từ vựng Hobbies HSK 6(1 từ)
Lộ trình HSK 6sưu tầm, cất giữ
Từ vựng Hobbies HSK 7(5 từ)
Lộ trình HSK 7chơi cờ (ví dụ: cờ vua, cờ tướng)
thú vui, sở thích (mang tính cá nhân, thường ám chỉ thói quen khó bỏ)
cất giữ cẩn thận
tập tranh, album ảnh
đồ sưu tầm, vật phẩm sưu tập
Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Hobbies
Bộ từ vựng chủ đề Hobbies gom 8 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 1, 4, 6 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Hobbies — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.
Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Hobbies đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.