Từ vựng tiếng Trung chủ đề Goal

6 từ · HSK 2, 3, 5 và 7

Học flashcard

Tổng hợp 6 từ vựng tiếng Trung chủ đề Goal thuộc HSK 2, 3, 5 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Goal theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Goal HSK 2(1 từ)

Lộ trình HSK 2
理想HSK 2
xiǎng

lý tưởng

Từ vựng Goal HSK 3(1 từ)

Lộ trình HSK 3
目标HSK 3
biāo

mục tiêu

Từ vựng Goal HSK 5(1 từ)

Lộ trình HSK 5
终点HSK 5
zhōngdiǎn

điểm cuối cùng, đích đến

Từ vựng Goal HSK 7(3 từ)

Lộ trình HSK 7
力求HSK 7
qiú

cố gắng hết sức, ra sức đạt được

着力HSK 7
zhuólì

nỗ lực, cố gắng (cho một việc gì đó)

着眼于HSK 7
zhuóyǎn

nhìn vào, zhuóyǎn yú (chú trọng đến một khía cạnh hoặc mục tiêu cụ thể)

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Goal

Bộ từ vựng chủ đề Goal gom 6 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 2, 3, 5 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Goal — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Goal đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp