Từ vựng tiếng Trung chủ đề Country

6 từ · HSK 1, 4, 6 và 7

Học flashcard

Tổng hợp 6 từ vựng tiếng Trung chủ đề Country thuộc HSK 1, 4, 6 và 7, gom theo nhóm nghĩa và kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Country theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề lộ trình HSK 1-9.

Từ vựng Country HSK 1(3 từ)

Lộ trình HSK 1
HSK 1
zhōng

trung, giữa, trong

中国HSK 1
Zhōngguó

Trung Quốc

HSK 1
guó

quốc gia, đất nước

Từ vựng Country HSK 4(1 từ)

Lộ trình HSK 4
HSK 4

pháp (luật, quy tắc)

Từ vựng Country HSK 6(1 từ)

Lộ trình HSK 6
中华HSK 6
zhōnghuá

Trung Hoa (tên gọi trang trọng khác của Trung Quốc)

Từ vựng Country HSK 7(1 từ)

Lộ trình HSK 7
富强HSK 7
fùqiáng

giàu mạnh

Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Country

Bộ từ vựng chủ đề Country gom 6 từ tiếng Trung thường gặp thuộc HSK 1, 4, 6 và 7. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Country — cách này giúp người Việt học tiếng Trung liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có pinyin và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Country đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Trung khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình HSK.

Câu hỏi thường gặp