Bài 5: Trường học & Đời sống (3/3)

学习

Học cách dùng 要, 得, 结果补语, 把 qua chủ đề học đường.

16 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~16 phút

Từ vựng16 từ

检验jiǎnyànĐộng từ
  • kiểm tra, kiểm nghiệmxác nhận tính đúng đắn hoặc chất lượng

Ví dụ

医生检验了他的身体。

shēngjiǎnyànledeshēn

Bác sĩ đã kiểm tra cơ thể anh ấy.

朗读lǎngĐộng từ
  • đọc tođọc thành tiếng rõ ràng

Ví dụ

请朗读这个句子。

qǐnglǎngzhègezi

Hãy đọc to câu này.

我喜欢朗读故事。

huanlǎngshì

Tôi thích đọc to câu chuyện.

学科xuéDanh từ
  • 1.ngành họclĩnh vực chuyên môn
  • 2.môn họccụ thể một môn trong chương trình

Ví dụ

中文是一个学科。

zhōngwénshìxué

Tiếng Trung là một ngành học.

他研究不同学科。

yánjiūtóngxué

Anh ấy nghiên cứu nhiều ngành học.

报告bàogàoDanh từ
  • báo cáodanh từ: văn bản báo cáo; động từ: thông báo, trình bày

Ví dụ

他写了一份报告。

xiělefènbàogào

Anh ấy đã viết một bản báo cáo.

调查diàocháDanh từ
  • điều tra, khảo sátthu thập thông tin từ hiện tượng hoặc đối tượng

Ví dụ

他们进行了调查。

menjìnxínglediàochá

Họ đã tiến hành điều tra.

实验shíyànDanh từ
  • thí nghiệmcông việc kiểm tra giả thuyết trong khoa học

Ví dụ

老师在做实验。

lǎoshīzàizuòshíyàn

Thầy giáo đang làm thí nghiệm.

试验shìyànDanh từ
  • thử nghiệmthử để kiểm tra tính năng hoặc hiệu quả

Ví dụ

这个方法需要试验。

zhègefāngyàoshìyàn

Phương pháp này cần thử nghiệm.

专业zhuānDanh từ
  • 1.chuyên ngànhdùng trong ngữ cảnh học tập, làm việc
  • 2.chuyên nghiệpkhen ngợi sự giỏi giang, chuyên môn

Ví dụ

我学中文专业。

xuézhōngwénzhuān

Tôi học chuyên ngành tiếng Trung.

他很专业。

hěnzhuān

Anh ấy rất chuyên nghiệp.

Động từ
  • đọcnhấn mạnh hành động đọc to hoặc đọc hiểu

Ví dụ

读书。

shū

Đọc sách.

读报。

bào

Đọc báo.

读书shūĐộng từ
  • 1.đọc sáchcũng có thể hiểu là đi học
  • 2.đọc sách, việc học

Ví dụ

我喜欢读书。

huanshū

Tôi thích đọc sách.

他还在读书。

háizàishū

Anh ấy vẫn còn đi học.

听写tīngxiěĐộng từ
  • nghe và viếtgiáo viên đọc, học viên viết lại

Ví dụ

今天有听写。

jīntiānyǒutīngxiě

Hôm nay có bài nghe và viết.

请听写这个句子。

qǐngtīngxiězhègezi

Xin hãy nghe và viết câu này.

学习xuéĐộng từ
  • 1.họcđộng từ chỉ hành động tiếp thu kiến thức
  • 2.việc họcdanh từ chỉ quá trình học tập

Ví dụ

我学习中文。

xuézhōngwén

Tôi học tiếng Trung.

学习很重要。

xuéhěnzhòngyào

Việc học rất quan trọng.

学校xuéxiàoDanh từ
  • trường học

Ví dụ

我去学校。

xuéxiào

Tôi đi học.

作文zuòwénDanh từ
  • bài vănbài viết thể hiện quan điểm hoặc kể chuyện, thường gặp trong học tập

Ví dụ

他写了一篇作文。

xiělepiānzuòwén

Anh ấy đã viết một bài văn.

论文lùnwénDanh từ
  • luận văn, bài luậnbài viết học thuật, thường là kết quả nghiên cứu

Ví dụ

她正在写毕业论文。

zhèngzàixiělùnwén

Cô ấy đang viết luận văn tốt nghiệp.

研究yánjiūDanh từ
  • nghiên cứuhành động tìm tòi, khảo sát chuyên sâu

Ví dụ

他在研究中文。

zàiyánjiūzhōngwén

Anh ấy đang nghiên cứu tiếng Trung.

这个研究很有意思。

zhègeyánjiūhěnyǒu

Nghiên cứu này rất thú vị.

Ngữ pháp

Kết quả của việc thực hiện hành động (要...得...)

要 + 动词 + 得 + 结果补语

Cấu trúc này dùng để nói về yêu cầu hoặc mong muốn một hành động được thực hiện đến mức độ nào đó, thường nhấn mạnh kết quả hoặc mức độ hoàn thành. So sánh: nó mạnh hơn và cụ thể hơn so với chỉ dùng '要 + động từ'.

这篇课文我们要读得很流利。

zhèpiānwénmenyàohěnliú

Bài đọc này chúng ta cần đọc rất trôi chảy.

背诵古诗要背得一字不差。

bèisòngshīyàobèichà

Thuộc lòng thơ cổ phải thuộc đến từng chữ không sai.

Cấu trúc '把' với kết quả补语

把 + 宾语 + 动词 + 结果补语

Cấu trúc '把' dùng để chỉ người nói muốn đối tượng (宾语) bị ảnh hưởng bởi hành động và thu được kết quả cụ thể. Nó nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái của đối tượng. Ví dụ: '写错' (viết sai) cho thấy kết quả là viết bị sai.

他把生词默写错了三个。

shēngxiěcuòlesān

Anh ấy viết kín từ mới bị sai ba từ.

请你把这段话朗读一遍。

qǐngzhèduànhuàlǎngbiàn

Xin hãy đọc to đoạn văn này một lần.

Hội thoại

Chuẩn bị cho kỳ thi môn tiếng Trung

Minh và Hoa cùng học nhóm để chuẩn bị cho kỳ thi nghe-nói-đọc-viết môn tiếng Trung.

Mi
Minh

这次听写考试,我们得好好准备。

zhètīngxiěkǎoshìmenhǎohǎozhǔnbèi

Kỳ thi nghe-viết lần này, chúng ta phải chuẩn bị thật tốt.

Ho
Hoa

是啊,我专业课很多,学习时间有点紧。

shìazhuānhěnduōxuéshíjiānyǒudiǎnjǐn

Ừ, tôi nhiều môn chuyên ngành quá, thời gian học hơi gấp.

Mi
Minh

没关系,我们可以每天抽时间朗读课文,再默写生词。

méiguānmenměitiānchōushíjiānlǎngwénzàixiěshēng

Không sao, mỗi ngày chúng ta có thể dành thời gian đọc to bài học, rồi viết kín từ mới.

Ho
Hoa

这个办法好。我要把听写部分练得很好。

zhègebànhǎoyàotīngxiěfenliànhěnhǎo

Cách này hay. Tôi phải luyện phần nghe-viết rất tốt.

Mi
Minh

对,熟读课文,背诵重点句子,考试就不怕了。

duìshúwénbèisòngzhòngdiǎnzikǎoshìjiùle

Đúng, đọc kỹ bài học, thuộc lòng câu trọng điểm, thi là không sợ.