Kết quả của việc thực hiện hành động (要...得...)
要 + 动词 + 得 + 结果补语Cấu trúc này dùng để nói về yêu cầu hoặc mong muốn một hành động được thực hiện đến mức độ nào đó, thường nhấn mạnh kết quả hoặc mức độ hoàn thành. So sánh: nó mạnh hơn và cụ thể hơn so với chỉ dùng '要 + động từ'.
这篇课文我们要读得很流利。
Bài đọc này chúng ta cần đọc rất trôi chảy.
背诵古诗要背得一字不差。
Thuộc lòng thơ cổ phải thuộc đến từng chữ không sai.