Bài 6: Trường học & Giáo dục

回答

Học cách dùng 在, 正在, 地点, 因为, 所以 qua chủ đề học đường.

9 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~10 phút

Từ vựng9 từ

大学dàxuéDanh từ
  • 1.đại học, trường đại học
  • 2.đại học (tên một trong Tứ Thư của Nho giáo)

Ví dụ

我的姐姐在大学学习。

dejiějiezàixuéxué

Chị gái tôi đang học đại học.

回答huíĐộng từ
  • 1.trả lờidùng khi phản hồi câu hỏi hoặc yêu cầu
  • 2.câu trả lờikhía cạnh danh từ

Ví dụ

请回答问题。

qǐnghuíwèn

Xin hãy trả lời câu hỏi.

jiàoĐộng từ
  • dạytruyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng

Ví dụ

他教中文。

jiàozhōngwén

Anh ấy dạy tiếng Trung.

Danh từ
  • bài họccó thể chỉ tiết học hoặc môn học

Ví dụ

今天有两节课。

jīntiānyǒuliǎngjié

Hôm nay có hai tiết học.

小学xiǎoxuéDanh từ
  • tiểu học, trường tiểu học

Ví dụ

我弟弟上小学。

dishàngxiǎoxué

Em trai tôi học tiểu học.

小学老师很好。

xiǎoxuélǎoshīhěnhǎo

Giáo viên tiểu học rất tốt.

中学zhōngxuéDanh từ
  • trung học, trường trung học

Ví dụ

她在中学学习。

zàizhōngxuéxué

Cô ấy học ở trung học.

我们是中学同学。

menshìzhōngxuétóngxué

Chúng tôi là bạn học trung học.

Danh từ
  • bútchỉ chung các loại bút viết

Ví dụ

这支笔很好用。

zhèzhīhěnhǎoyòng

Cây bút này rất dễ viết.

请用笔写。

qǐngyòngxiě

Xin hãy viết bằng bút.

分数fēnshùDanh từ
  • điểm số

Ví dụ

我的分数

defēnshù

Điểm của tôi.

他分数很高

fēnshùhěngāo

Anh ấy điểm cao.

学期xuéDanh từ
  • học kỳ

Ví dụ

这学期很长。

zhèxuéhěncháng

Học kỳ này rất dài.

Ngữ pháp

Hành động đang diễn ra tại một nơi

S + 在/正在 + 地点 + 动词

Chúng ta dùng '在' hoặc '正在' để nói về một hành động đang xảy ra tại một địa điểm cụ thể. Cấu trúc này thường dùng để mô tả một hoạt động đang tiến hành.

我在大学学习。

zàixuéxué

Tôi đang học ở trường đại học.

他正在教室里回答问题。

zhèngzàijiàoshìhuíwèn

Anh ấy đang trả lời câu hỏi trong lớp học.

Vì…nên…

因为…所以…

Đây là cấu trúc nối hai mệnh đề nguyên nhân và kết quả. '因为' chỉ nguyên nhân, '所以' chỉ kết quả. Thứ tự có thể đảo ngược (所以…因为…), nhưng cách dùng phổ biến là '因为…所以…'.

因为这本书很好,所以我买了。

yīnwèizhèběnshūhěnhǎosuǒmǎile

Vì cuốn sách này rất hay, nên tôi đã mua nó.

因为他努力学习,所以分数很高。

yīnwèixuésuǒfēnshùhěngāo

Vì anh ấy học chăm chỉ, nên điểm số rất cao.

Hội thoại

Bàn về trường học và bài học

Hai học sinh, Lan và Tùng, nói chuyện sau giờ học.

La
Lan

Tùng, 你这个学期怎么样?

Tùng,zhègexuézěnmeyàng

Tùng, học kỳ này của bạn thế nào?

Tùng

挺好的。我正在准备大学的考试。

tǐnghǎodezhèngzàizhǔnbèixuédekǎoshì

Khá tốt. Mình đang chuẩn bị cho kỳ thi đại học.

La
Lan

真努力啊!你数学课的分数怎么样?

zhēnashùxuédefēnshùzěnmeyàng

Chăm chỉ quá! Điểm số môn toán của bạn thế nào?

Tùng

还可以。老师教得很好,我每天认真回答问题。

háilǎoshījiàohěnhǎoměitiānrènzhēnhuíwèn

Cũng được. Cô giáo dạy rất tốt, mình mỗi ngày đều chăm chú trả lời câu hỏi.

La
Lan

我喜欢用新笔和新书本学习。你呢?

huanyòngxīnxīnshūběnxuéne

Mình thích dùng bút mới và sách mới để học. Còn bạn?

Tùng

我也是。因为文具好,学习更开心。

shìyīnwèiwénhǎoxuégèngkāixīn

Mình cũng vậy. Vì đồ dùng học tập tốt, việc học vui hơn.