Bài 7: Trường học & Công nghệ

用微信

Học cách dùng 用, 工具, 在 qua chủ đề mạng xã hội & Văn hóa Trung Hoa.

11 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~12 phút

Từ vựng11 từ

微信wēixìnDanh từ
  • WeChatỨng dụng nhắn tin phổ biến của Trung Quốc

Ví dụ

我们微信聊。

menwēixìnliáo

Chúng ta nhắn WeChat nhé.

短信duǎnxìnDanh từ
  • tin nhắn SMS

Ví dụ

我发了一个短信。

leduǎnxìn

Tôi đã gửi một tin nhắn.

他给我短信。

gěiduǎnxìn

Anh ấy nhắn tin cho tôi.

故事shìDanh từ
  • câu chuyện

Ví dụ

这个故事很有趣。

zhègeshìhěnyǒu

Câu chuyện này rất thú vị.

妈妈给我讲故事。

magěijiǎngshì

Mẹ kể chuyện cho tôi nghe.

特别biéTính từ
  • đặc biệt, special; đặc biệt là (adv)có thể là tính từ hoặc trạng từ

Ví dụ

这是一个特别的礼物。

zhèshìbiéde

Đây là một món quà đặc biệt.

我特别喜欢中国菜。

biéhuanzhōngguócài

Tôi đặc biệt thích đồ ăn Trung Quốc.

信息xìnDanh từ
  • thông tin

Ví dụ

这是我的信息。

zhèshìdexìn

Đây là thông tin của tôi.

照片zhàopiànDanh từ
  • ảnh chụpbức ảnh

Ví dụ

这张照片很漂亮。

zhèzhāngzhàopiànhěnpiàoliang

Bức ảnh này rất đẹp.

我们拍了很多照片。

menpāilehěnduōzhàopiàn

Chúng tôi đã chụp rất nhiều ảnh.

汉语hànDanh từ
  • tiếng Trungthường dùng để chỉ ngôn ngữ, văn bản

Ví dụ

我说汉语。

shuōhàn

Tôi nói tiếng Trung.

汉语很难。

hànhěnnán

Tiếng Trung rất khó.

考试kǎoshìDanh từ
  • kỳ thiđộng từ: thi

Ví dụ

明天有考试。

míngtiānyǒukǎoshì

Ngày mai có kỳ thi.

上网shàngwǎngĐộng từ
  • lên mạng, truy cập internet

Ví dụ

我喜欢上网。

huanshàngwǎng

Tôi thích lên mạng.

他每天上网。

měitiānshàngwǎng

Anh ấy lên mạng mỗi ngày.

中国ZhōngguóDanh từ
  • Trung Quốc

Ví dụ

我想去中国旅游。

xiǎngzhōngguóyóu.

Tôi muốn đi du lịch Trung Quốc.

中文zhōngwénDanh từ
  • tiếng Trung

Ví dụ

我学中文。

xuézhōngwén

Tôi học tiếng Trung.

中文很难。

zhōngwénhěnnán

Tiếng Trung rất khó.

Ngữ pháp

Sử dụng công cụ để làm gì

用 + 工具 + 动词

Dùng cụm từ '用' kết hợp với danh từ chỉ công cụ, phương tiện, sau đó là động từ để diễn tả việc sử dụng cái gì đó để làm một việc. Đây là cấu trúc cơ bản để nói về cách thức sử dụng.

我用微信聊天。

yòngwēixìnliáotiān

Tôi dùng WeChat để tán gẫu.

她用手机发短信。

yòngshǒuduǎnxìn

Cô ấy dùng điện thoại để gửi tin nhắn SMS.

Đang làm gì

在 + 动词

Dùng '在' đặt trước động từ để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. Cấu trúc này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

我在上网。

zàishàngwǎng

Tôi đang lên mạng.

他在看照片。

zàikànzhàopiàn

Anh ấy đang xem ảnh.

Hội thoại

Bàn về WeChat và văn hóa

Hai người bạn đang nói chuyện về cách sử dụng mạng xã hội và tìm hiểu văn hóa.

Mi
Minh

你最近在忙什么?

zuìjìnzàimángshénme

Dạo này bạn bận gì thế?

Li
Linh

我在用汉语和中国朋友聊天。我们用微信,不用短信。

zàiyònghànzhōngguópéngyǒuliáotiānmenyòngwēixìnyòngduǎnxìn

Tôi đang dùng tiếng Trung để tán gẫu với bạn Trung Quốc. Chúng tôi dùng WeChat, không dùng tin nhắn SMS.

Mi
Minh

真的吗?你们聊什么?

zhēndemamenliáoshénme

Thật sao? Các bạn nói chuyện về gì?

Li
Linh

我们聊很多故事,关于中国的。他发给我很多照片,中国特别美!

menliáohěnduōshìguānzhōngguódegěihěnduōzhàopiànzhōngguóbiéměi

Chúng tôi nói về nhiều câu chuyện, về Trung Quốc. Anh ấy gửi cho tôi rất nhiều ảnh, Trung Quốc đẹp đặc biệt!

Mi
Minh

我也想学好中文。你有信息吗?关于汉语考试的。

xiǎngxuéhǎozhōngwényǒuxìnmaguānhànkǎoshìde

Tôi cũng muốn học giỏi tiếng Trung. Bạn có thông tin không? Về kỳ thi tiếng Trung.

Li
Linh

有,我用手机发给你。我在网上看到一些信息。

yǒuyòngshǒugěizàiwǎngshàngkàndàoxiēxìn

Có, tôi dùng điện thoại gửi cho bạn. Tôi thấy một số thông tin trên mạng.