Bài 4: Trường học & Đời sống (2/3)

学校

Học cách dùng 比, 要 qua chủ đề trường học & Học tập.

12 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~12 phút

Từ vựng12 từ

gāoTính từ
  • 1.cao (về chiều cao, mức độ)
  • 2.họ Cao

Ví dụ

他很高。

hěngāo

Anh ấy rất cao.

我姓高。

xìnggāo

Tôi họ Cao.

考试kǎoshìDanh từ
  • kỳ thiđộng từ: thi

Ví dụ

明天有考试。

míngtiānyǒukǎoshì

Ngày mai có kỳ thi.

课本běnDanh từ
  • sách giáo khoa

Ví dụ

我的课本在桌子上。

deběnzàizhuōzishàng

Sách giáo khoa của tôi ở trên bàn.

kuàiTính từ
  • 1.nhanh
  • 2.vui vẻ, hả hê
  • 3.sắp (đến gần)

Ví dụ

他跑得很快。

pǎohěnkuài

Anh ấy chạy rất nhanh.

我很快就要回家了。

hěnkuàijiùyàohuíjiāle

Tôi sắp về nhà rồi.

Động từ
  • 1.cầm, lấy, nắm
  • 2.dùng, lấy (cách thức)

Ví dụ

请拿这个。

qǐngzhège

Xin hãy lấy cái này.

我拿笔写字。

xiě

Tôi cầm bút viết chữ.

同学tóngxuéDanh từ
  • 1.bạn cùng lớpcũng dùng để gọi người cùng trường, lịch sự hơn (tóngxué) trong câu xưng hô.
  • 2.bạn học

Ví dụ

他是我的同学。

shìdetóngxué

Anh ấy là bạn học của tôi.

同学们好!

tóngxuémenhǎo

Xin chào các bạn học!

学习xuéĐộng từ
  • 1.họcđộng từ chỉ hành động tiếp thu kiến thức
  • 2.việc họcdanh từ chỉ quá trình học tập

Ví dụ

我学习中文。

xuézhōngwén

Tôi học tiếng Trung.

学习很重要。

xuéhěnzhòngyào

Việc học rất quan trọng.

成绩chéngDanh từ
  • thành tích, kết quả học tập

Ví dụ

他的成绩很好。

dechénghěnhǎo

Thành tích của anh ấy rất tốt.

检查jiǎncháĐộng từ
  • kiểm trathường dùng khi kiểm tra sức khỏe hoặc bài vở

Ví dụ

我去检查身体。

jiǎncháshēn

Tôi đi kiểm tra sức khỏe.

老师检查作业。

lǎoshījiǎncházuò

Giáo viên kiểm tra bài tập.

练习liànĐộng từ
  • tập luyện, bài tập

Ví dụ

我每天练习汉语。

měitiānliànhàn

Tôi tập luyện tiếng Trung mỗi ngày.

完成wánchéngĐộng từ
  • hoàn thànhlàm xong một việc

Ví dụ

作业完成了。

zuòwánchéngle

Bài tập đã hoàn thành.

作业zuòDanh từ
  • bài tập về nhà

Ví dụ

你做完作业了吗?

zuòwánzuòlema

Bạn đã làm xong bài tập chưa?

Ngữ pháp

So sánh giữa A và B

A 比 B + 形容词

Dùng cấu trúc này để so sánh hai sự vật, sự việc. Đặt 形容词 (tính từ) sau B. Ví dụ: Nhanh hơn, cao hơn.

我的成绩比他的高。

dechéngdegāo

Thành tích của tôi cao hơn của anh ấy.

她学习比我快。

xuékuài

Cô ấy học nhanh hơn tôi.

Sắp sửa /打算 làm gì

要 + 动词

Dùng để nói về một hành động sắp xảy ra hoặc dự định làm gì. Đặt trước động từ.

明天我们要考试。

míngtiānmenyàokǎoshì

Ngày mai chúng ta sắp thi.

我今晚要完成作业。

jīnwǎnyàowánchéngzuò

Tối nay tôi dự định hoàn thành bài tập.

Hội thoại

Chuẩn bị cho kỳ thi

Hai học sinh, Linh và Nam, nói chuyện trước kỳ thi.

Li
Linh

明天要考试了,你准备好了吗?

míngtiānyàokǎoshìlezhǔnbèihǎolema

Ngày mai sắp thi rồi, bạn chuẩn bị xong chưa?

Na
Nam

还没有。我还要完成作业,再检查一下课本。

háiméiyǒuháiyàowánchéngzuòzàijiǎncháxiàběn

Chưa xong. Tôi còn phải hoàn thành bài tập, rồi kiểm tra lại sách giáo khoa một chút.

Li
Linh

你的学习很快,成绩一定比我的高。

dexuéhěnkuàichéngdìngdegāo

Bạn học rất nhanh, thành tích chắc chắn cao hơn của tôi.

Na
Nam

别担心!我们一起练习吧。从第一章到第三章,重点练习。

biédānxīnmenliànbacóngzhāngdàosānzhāngzhòngdiǎnliàn

Đừng lo! Chúng ta cùng nhau tập luyện đi. Từ chương một đến chương ba, tập luyện trọng tâm.

Li
Linh

好主意!同学小华也需要帮忙,我们叫他一起吧。

hǎozhǔtóngxuéxiǎohuáyàobāngmángmenjiàoba

Hay quá! Bạn cùng lớp là Tiểu Hoa cũng cần giúp, chúng ta gọi bạn ấy cùng đi.