So sánh giữa A và B
A 比 B + 形容词Dùng cấu trúc này để so sánh hai sự vật, sự việc. Đặt 形容词 (tính từ) sau B. Ví dụ: Nhanh hơn, cao hơn.
我的成绩比他的高。
Thành tích của tôi cao hơn của anh ấy.
她学习比我快。
Cô ấy học nhanh hơn tôi.
Học cách dùng 比, 要 qua chủ đề trường học & Học tập.
Ví dụ
他很高。
Anh ấy rất cao.
我姓高。
Tôi họ Cao.
Ví dụ
明天有考试。
Ngày mai có kỳ thi.
Ví dụ
我的课本在桌子上。
Sách giáo khoa của tôi ở trên bàn.
Ví dụ
他跑得很快。
Anh ấy chạy rất nhanh.
我很快就要回家了。
Tôi sắp về nhà rồi.
Ví dụ
请拿这个。
Xin hãy lấy cái này.
我拿笔写字。
Tôi cầm bút viết chữ.
Ví dụ
他是我的同学。
Anh ấy là bạn học của tôi.
同学们好!
Xin chào các bạn học!
Ví dụ
我学习中文。
Tôi học tiếng Trung.
学习很重要。
Việc học rất quan trọng.
Ví dụ
他的成绩很好。
Thành tích của anh ấy rất tốt.
Ví dụ
我去检查身体。
Tôi đi kiểm tra sức khỏe.
老师检查作业。
Giáo viên kiểm tra bài tập.
Ví dụ
我每天练习汉语。
Tôi tập luyện tiếng Trung mỗi ngày.
Ví dụ
作业完成了。
Bài tập đã hoàn thành.
Ví dụ
你做完作业了吗?
Bạn đã làm xong bài tập chưa?
A 比 B + 形容词Dùng cấu trúc này để so sánh hai sự vật, sự việc. Đặt 形容词 (tính từ) sau B. Ví dụ: Nhanh hơn, cao hơn.
我的成绩比他的高。
Thành tích của tôi cao hơn của anh ấy.
她学习比我快。
Cô ấy học nhanh hơn tôi.
要 + 动词Dùng để nói về một hành động sắp xảy ra hoặc dự định làm gì. Đặt trước động từ.
明天我们要考试。
Ngày mai chúng ta sắp thi.
我今晚要完成作业。
Tối nay tôi dự định hoàn thành bài tập.
Hai học sinh, Linh và Nam, nói chuyện trước kỳ thi.
明天要考试了,你准备好了吗?
Ngày mai sắp thi rồi, bạn chuẩn bị xong chưa?
还没有。我还要完成作业,再检查一下课本。
Chưa xong. Tôi còn phải hoàn thành bài tập, rồi kiểm tra lại sách giáo khoa một chút.
你的学习很快,成绩一定比我的高。
Bạn học rất nhanh, thành tích chắc chắn cao hơn của tôi.
别担心!我们一起练习吧。从第一章到第三章,重点练习。
Đừng lo! Chúng ta cùng nhau tập luyện đi. Từ chương một đến chương ba, tập luyện trọng tâm.
好主意!同学小华也需要帮忙,我们叫他一起吧。
Hay quá! Bạn cùng lớp là Tiểu Hoa cũng cần giúp, chúng ta gọi bạn ấy cùng đi.