Đối với... mà nói
对…来说Cấu trúc này dùng để chỉ quan điểm, cách nhìn nhận từ một đối tượng cụ thể. Đặt trước đối tượng và sau đó là ý kiến, nhận xét.
对环保来说,减少污染非常重要。
Đối với vấn đề bảo vệ môi trường mà nói, giảm thiểu ô nhiễm là rất quan trọng.
对我来说,好的空气是生命中最重要的。
Đối với tôi mà nói, không khí trong lành là điều quan trọng nhất trong cuộc sống.