Không những... mà còn...
S1 + 不但 + S2 + 而且 + S3Cấu trúc '不但...而且' dùng để nối hai vế, nhấn mạnh rằng vế sau còn hơn hoặc bổ sung thêm cho vế trước. Thường dùng khi muốn nói về hai khía cạnh hoặc đặc điểm của cùng một sự vật, sự việc.
他结婚以后,生活不但没有减少压力,反而增加了很多责任。
Sau khi anh ấy kết hôn, cuộc sống không những không giảm bớt áp lực, mà ngược lại còn tăng thêm rất nhiều trách nhiệm.
这个城市的人口不但在增加,而且交通问题也变得越来越严重。
Dân số của thành phố này không những đang tăng lên, mà vấn đề giao thông cũng ngày càng trở nên nghiêm trọng.