Bài 40: Thời gian & Đời sống

讲过去的事

Học cách dùng 过, 离, 近, 远 qua chủ đề kể chuyện quá khứ & Mời và từ chối.

12 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~12 phút

Từ vựng12 từ

方便fāngbiànTính từ
  • tiện lợidùng khi mô tả quá trình hoặc vật dụng

Ví dụ

这里很方便。

zhèhěnfāngbiàn

Nơi này rất tiện lợi.

这样做很方便。

zhèyàngzuòhěnfāngbiàn

Làm vậy rất tiện lợi.

故事shìDanh từ
  • câu chuyện

Ví dụ

这个故事很有趣。

zhègeshìhěnyǒu

Câu chuyện này rất thú vị.

妈妈给我讲故事。

magěijiǎngshì

Mẹ kể chuyện cho tôi nghe.

jìnTính từ
  • gầnmiêu tả khoảng cách ngắn

Ví dụ

学校近。

xuéxiàojìn

Trường gần.

离家近。

jiājìn

Gần nhà.

preposition
  • cách (về khoảng cách)dùng trong cấu trúc 'A lí B ...' để nói về khoảng cách giữa hai nơi

Ví dụ

我家离学校很近。

jiāxuéxiàohěnjìn

Nhà tôi cách trường rất gần.

以前qiánDanh từ
  • trước đâychỉ thời gian trong quá khứ

Ví dụ

以前我不认识他。

qiánrènshi

Trước đây tôi không quen anh ấy.

guòĐộng từ
  • 1.đi qua, vượt qua
  • 2.trải qua (thời gian)
  • 3.họ Quách (Quo)

Ví dụ

我们过马路吧。

menguòba

Chúng ta qua đường đi.

时间过得很快。

shíjiānguòhěnkuài

Thời gian trôi qua rất nhanh.

qǐngĐộng từ
  • xin, làm ơnthể hiện sự lịch sự, dùng trước hành động yêu cầu

Ví dụ

请坐。

qǐngzuò

Xin mời ngồi.

请喝水。

qǐngshuǐ

Xin mời uống nước.

忘记wàngĐộng từ
  • quên

Ví dụ

我忘记他的名字了。

wàngdemíngle

Tôi đã quên tên anh ấy rồi.

别忘记明天的会议。

biéwàngmíngtiāndehuì

Đừng quên cuộc họp ngày mai.

休息xiūxiĐộng từ
  • nghỉ ngơi

Ví dụ

我休息一下。

xiūxixià

Tôi nghỉ ngơi một chút.

yuǎnTính từ
  • 1.xa, cách xa
  • 2.xa xôi, xa xăm

Ví dụ

我家很远。

jiāhěnyuǎn

Nhà tôi rất xa.

远看山有色。

yuǎnkànshānyǒu

Nhìn xa thì núi có màu sắc.

知道zhīdàoĐộng từ
  • 1.biếtthông thường, dùng cho sự hiểu biết
  • 2.hiểunhẹ

Ví dụ

我知道了。

zhīdàole

Tôi biết rồi.

你知道吗?

zhīdàoma

Bạn có biết không?

昨天zuótiānDanh từ
  • hôm qua

Ví dụ

昨天很忙。

zuótiānhěnmáng

Hôm qua rất bận.

我昨天在家。

zuótiānzàijiā

Hôm qua tôi ở nhà.

Ngữ pháp

Diễn tả kinh nghiệm trong quá khứ

S + V + 过 + (O)

Dùng động từ + 过 để nói về một hành động đã xảy ra ít nhất một lần trong quá khứ, thường nhấn mạnh kinh nghiệm đã có. Thường dùng với các từ thời gian như 以前 (trước đây).

我以前听过这个故事。

qiántīngguòzhègeshì

Trước đây tôi đã từng nghe câu chuyện này.

你知道这个地方吗?我去过。

zhīdàozhègefāngmaguò

Bạn có biết địa điểm này không? Tôi đã từng đến.

Diễn tả khoảng cách gần/xa

离 + N + 近/远

Dùng cấu trúc này để nói về khoảng cách từ một địa điểm (A) đến một địa điểm (B) là gần hay xa. '离' là giới từ chỉ khoảng cách, '近' là gần, '远' là xa.

我家离学校很近。

jiāxuéxiàohěnjìn

Nhà tôi cách trường rất gần.

这个超市离这里远吗?

zhègechāoshìzhèyuǎnma

Siêu thị này cách đây xa không?

Hội thoại

Kể chuyện và hỏi đường

Linh và Nam nói chuyện sau giờ học.

Li
Linh

昨天老师讲的那个故事很有意思,你以前听过吗?

zuótiānlǎoshījiǎngdegeshìhěnyǒuqiántīngguòma

Câu chuyện cô giáo kể hôm qua rất hay, bạn đã từng nghe trước đây chưa?

Na
Nam

没有,我昨天差点忘记了。你知道是什么故事吗?

méiyǒuzuótiānchàdiǎnwànglezhīdàoshìshénmeshìma

Chưa, hôm qua tôi suýt quên. Bạn biết là câu chuyện gì không?

Li
Linh

是关于一个方便大家休息的地方的故事。

shìguānfāngbiànjiāxiūxidefāngdeshì

Là câu chuyện về một nơi tiện lợi cho mọi người nghỉ ngơi.

Na
Nam

听起来不错!对了,请问图书馆离这里近吗?

tīngláicuòduìleqǐngwènshūguǎnzhèjìnma

Nghe có vẻ hay đấy! À, cho hỏi thư viện cách đây gần không?

Li
Linh

很近,走路五分钟就到。我以前常去那里休息。

hěnjìnzǒufēnzhōngjiùdàoqiánchángxiūxi

Rất gần, đi bộ năm phút là đến. Trước đây tôi thường đến đó nghỉ ngơi.