Bài 31: Đời sống & Sức khoẻ (2/2)

看病

Học cách dùng 把, 越来越 qua chủ đề sức khỏe và khám bệnh & Hỏi đường.

12 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~12 phút

Từ vựng12 từ

bìngDanh từ
  • 1.bệnh, ốm, đau
  • 2.bệnh tật, tật bệnh

Ví dụ

他生病了。

shēngbìngle

Anh ấy bị ốm.

这个病很严重。

zhègebìnghěnyánzhòng

Căn bệnh này rất nghiêm trọng.

guòĐộng từ
  • 1.đi qua, vượt qua
  • 2.trải qua (thời gian)
  • 3.họ Quách (Quo)

Ví dụ

我们过马路吧。

menguòba

Chúng ta qua đường đi.

时间过得很快。

shíjiānguòhěnkuài

Thời gian trôi qua rất nhanh.

liǎoTrợ từ
  • hướng dẫn hành động đã hoàn thành hoặc sự thay đổi tình huốngDùng ở cuối câu hoặc sau động từ.

Ví dụ

我吃了。

chīle

Tôi đã ăn rồi.

Danh từ
  • 1.con đường, đường đi
  • 2.hành trình, lộ trình
  • 3.đường lối, cách thức

Ví dụ

这条路很长。

zhètiáohěncháng

Con đường này rất dài.

我去学校的路上。

xuéxiàodeshang

Tôi trên đường đến trường.

Động từ
  • 1.đi đếnchỉ hành động đi tới một nơi
  • 2.để làm ( việc gì đó )khi đi sau nơi chốn, chỉ mục đích

Ví dụ

我去学校。

xuéxiào

Tôi đi đến trường.

你去不去?

bu?

Bạn có đi không?

身体shēnDanh từ
  • 1.thân thể, cơ thể
  • 2.sức khỏe

Ví dụ

他的身体很好。

deshēnhěnhǎo

Sức khỏe của anh ấy rất tốt.

你要注意身体。

yàozhùshēn

Bạn phải chú ý sức khỏe.

图书馆shūguǎnDanh từ
  • thư viện

Ví dụ

我去图书馆看书。

shūguǎnkànshū

Tôi đi thư viện đọc sách.

医生shēngDanh từ
  • bác sĩ

Ví dụ

他是医生。

shìshēng

Anh ấy là bác sĩ.

我去看医生。

kànshēng

Tôi đi khám bác sĩ.

医院yuànDanh từ
  • bệnh viện

Ví dụ

他去医院。

yuàn

Anh ấy đi bệnh viện.

zhùĐộng từ
  • ở, cư trú

Ví dụ

住在这里。

zhùzàizhè

Ở đây.

zǒuĐộng từ
  • 1.đi bộbằng chân
  • 2.rời đikhỏi nơi nào đó

Ví dụ

我们走。

menzǒu

Chúng ta đi.

走路。

zǒu

Đi bộ.

yàoDanh từ
  • thuốcthuốc chữa bệnh hoặc thuốc nói chung

Ví dụ

我不吃药。

chīyào

Tôi không uống thuốc.

这是什么药?

zhèshìshénmeyào

Đây là thuốc gì?

Ngữ pháp

Cấu trúc '把' để nhấn mạnh sự xử lý đối tượng

S + 把 + O + 动词 + 补语

Cấu trúc 把 được dùng để nhấn mạnh việc xử lý hoặc thay đổi trạng thái của đối tượng (O). Đối tượng thường là cụ thể, đã biết. Động từ phía sau thường có bổ ngữ kết quả, trình độ hoặc giới thiệu nơi đến.

请把药吃了。

qǐngyàochīle

Xin hãy uống thuốc đi.

他把路指错了。

zhǐcuòle

Anh ấy chỉ đường sai mất rồi.

Diễn tả xu hướng tăng dần

S + 越来越 + Adj/Verb

Dùng để diễn tả một trạng thái hoặc hành động đang tăng dần theo thời gian. 越来越 đặt trước tính từ hoặc động từ.

我的身体越来越好了。

deshēnyuèláiyuèhǎole

Sức khỏe của tôi ngày càng tốt hơn.

去医院的路越来越堵了。

yuàndeyuèláiyuèle

Đường đến bệnh viện ngày càng tắc hơn.

Hội thoại

Hỏi đường đến bệnh viện

Một người bị ốm muốn tìm đường đến bệnh viện.

Na
Nam

你好,请问去医院的路怎么走?

hǎoqǐngwènyuàndezěnmezǒu

Xin chào, cho hỏi đường đến bệnh viện đi như thế nào?

Ho
Hoa

你生病了吗?你的脸色看起来不太好。

shēngbìnglemadeliǎnkànláitàihǎo

Bạn bị ốm à? Sắc mặt bạn trông không tốt lắm.

Na
Nam

是的,我头疼,而且身体越来越不舒服了。

shìdetóuténgérqiěshēnyuèláiyuèshūle

Vâng, tôi bị đau đầu, hơn nữa cơ thể ngày càng khó chịu.

Ho
Hoa

你把这条路一直往前走,到第二个路口左转就到了。医生就在医院里。

zhètiáozhíwǎngqiánzǒudàoèrkǒuzuǒzhuǎnjiùdàoleshēngjiùzàiyuàn

Bạn đi thẳng con đường này, đến ngã rẽ thứ hai rẽ trái là đến. Bác sĩ ngay trong bệnh viện.

Na
Nam

谢谢你!我得去买药。你知道图书馆附近有药店吗?

xièxièmǎiyàozhīdàoshūguǎnjìnyǒuyàodiànma

Cảm ơn bạn! Tôi phải đi mua thuốc. Bạn có biết gần thư viện có hiệu thuốc không?

Ho
Hoa

我不确定。你先去医院吧,医生可能会开药给你。

quèdìngxiānyuànbashēngnénghuìkāiyàogěi

Tôi không chắc. Bạn cứ đến bệnh viện trước đi, bác sĩ có thể sẽ kê thuốc cho bạn.