Bài 30: Đời sống & Sức khoẻ (1/2)

身体

Học cách dùng 太, 了, 因为, 所以 qua chủ đề cơ thể & Sức khoẻ & Thời tiết & Mùa.

12 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~12 phút

Từ vựng12 từ

bìngDanh từ
  • 1.bệnh, ốm, đau
  • 2.bệnh tật, tật bệnh

Ví dụ

他生病了。

shēngbìngle

Anh ấy bị ốm.

这个病很严重。

zhègebìnghěnyánzhòng

Căn bệnh này rất nghiêm trọng.

fēngDanh từ
  • gió

Ví dụ

风很大。

fēnghěn

Gió rất mạnh.

外面有风。

wàimiànyǒufēng

Bên ngoài có gió.

gānTính từ
  • 1.khô, ráothường dùng với đồ ăn, quần áo, thời tiết
  • 2.thực phẩm khô (như thịt khô, cá khô)

Ví dụ

衣服干了。

fugānle

Quần áo khô rồi.

我喜欢吃牛肉干。

huanchīniúròugān

Tôi thích ăn thịt bò khô.

kuàiTính từ
  • 1.nhanh
  • 2.vui vẻ, hả hê
  • 3.sắp (đến gần)

Ví dụ

他跑得很快。

pǎohěnkuài

Anh ấy chạy rất nhanh.

我很快就要回家了。

hěnkuàijiùyàohuíjiāle

Tôi sắp về nhà rồi.

mànTính từ
  • chậm

Ví dụ

请说慢一点。

qǐngshuōmàndiǎn

Xin nói chậm một chút.

身体shēnDanh từ
  • 1.thân thể, cơ thể
  • 2.sức khỏe

Ví dụ

他的身体很好。

deshēnhěnhǎo

Sức khỏe của anh ấy rất tốt.

你要注意身体。

yàozhùshēn

Bạn phải chú ý sức khỏe.

头发tóufaDanh từ
  • tóc

Ví dụ

她的头发很长。

detóufahěncháng

Tóc cô ấy rất dài.

我剪了头发。

jiǎnletóufa

Tôi cắt tóc rồi.

xuěDanh từ
  • tuyết

Ví dụ

下雪了。

xiàxuěle

Trời rơi tuyết rồi.

我喜欢雪。

huanxuě

Tôi thích tuyết.

眼睛yǎnjīngDanh từ
  • mắt

Ví dụ

我的眼睛很大。

deyǎnjīnghěn

Mắt tôi rất lớn.

yàoDanh từ
  • thuốcthuốc chữa bệnh hoặc thuốc nói chung

Ví dụ

我不吃药。

chīyào

Tôi không uống thuốc.

这是什么药?

zhèshìshénmeyào

Đây là thuốc gì?

zuǐDanh từ
  • miệng

Ví dụ

请张开嘴。

qǐngzhāngkāizuǐ

Xin hãy mở miệng.

他的嘴很小。

dezuǐhěnxiǎo

Miệng anh ấy rất nhỏ.

湿shīTính từ
  • ướttrái ngược với khô

Ví dụ

下雨了,衣服湿了。

xiàlefushīle

Mưa rồi, quần áo ướt rồi.

头发湿湿的。

tóufashīshīde

Tóc ướt ướt.

Ngữ pháp

Quá... (thán phục/phàn nàn)

S + 太 + 形容词 + 了

Dùng 太...了 để nhấn mạnh mức độ cao của tính từ, thường mang sắc thái ngạc nhiên hoặc phàn nàn.

今天风太大了!

jīntiānfēngtàile

Hôm nay gió quá lớn!

我的头发太长了。

detóufatàichángle

Tóc tôi quá dài.

Vì..., nên...

因为…, 所以…

Dùng để chỉ nguyên nhân và kết quả. '因为' giới thiệu lý do, '所以' giới thiệu kết quả.

因为天气干,所以要多喝水。

yīnwèitiāngānsuǒyàoduōshuǐ

Vì thời tiết khô, nên cần uống nhiều nước.

因为下雨了,所以我走得慢。

yīnwèixiàlesuǒzǒumàn

Vì trời mưa, nên tôi đi chậm.

Hội thoại

Thời tiết và cơ thể

Hai người bạn nói chuyện về thời tiết và sức khỏe.

Na
Nam

今天风太大了,外面很冷。

jīntiānfēngtàilewàimiànhěnlěng

Hôm nay gió quá lớn, bên ngoài rất lạnh.

Li
Linh

是啊。因为风大,我的头发和眼睛都不舒服。

shìayīnwèifēngdetóufayǎnjīngdōushū

Đúng vậy. Vì gió to, tóc và mắt tôi đều khó chịu.

Na
Nam

我的嘴也很干。你想喝点儿什么?

dezuǐhěngānxiǎngdiǎnérshénme

Miệng tôi cũng rất khô. Bạn muốn uống chút gì không?

Li
Linh

我想喝热茶。你的身体怎么样?

xiǎngchádeshēnzěnmeyàng

Tôi muốn uống trà nóng. Cơ thể bạn thế nào?

Na
Nam

我有点儿病,头很痛。要吃药。

yǒudiǎnerbìngtóuhěntòngyàochīyào

Tôi hơi bị bệnh, đầu rất đau. Cần phải uống thuốc.

Li
Linh

那你要快一点儿回家休息。外面雪也快来了。

yàokuàidiǎnérhuíjiāxiūxiwàimiànxuěkuàiláile

Vậy bạn cần nhanh về nhà nghỉ ngơi. Bên ngoài tuyết cũng sắp tới rồi.