Quá... (thán phục/phàn nàn)
S + 太 + 形容词 + 了Dùng 太...了 để nhấn mạnh mức độ cao của tính từ, thường mang sắc thái ngạc nhiên hoặc phàn nàn.
今天风太大了!
Hôm nay gió quá lớn!
我的头发太长了。
Tóc tôi quá dài.
Học cách dùng 太, 了, 因为, 所以 qua chủ đề cơ thể & Sức khoẻ & Thời tiết & Mùa.
Ví dụ
他生病了。
Anh ấy bị ốm.
这个病很严重。
Căn bệnh này rất nghiêm trọng.
Ví dụ
风很大。
Gió rất mạnh.
外面有风。
Bên ngoài có gió.
Ví dụ
衣服干了。
Quần áo khô rồi.
我喜欢吃牛肉干。
Tôi thích ăn thịt bò khô.
Ví dụ
他跑得很快。
Anh ấy chạy rất nhanh.
我很快就要回家了。
Tôi sắp về nhà rồi.
Ví dụ
请说慢一点。
Xin nói chậm một chút.
Ví dụ
他的身体很好。
Sức khỏe của anh ấy rất tốt.
你要注意身体。
Bạn phải chú ý sức khỏe.
Ví dụ
她的头发很长。
Tóc cô ấy rất dài.
我剪了头发。
Tôi cắt tóc rồi.
Ví dụ
下雪了。
Trời rơi tuyết rồi.
我喜欢雪。
Tôi thích tuyết.
Ví dụ
我的眼睛很大。
Mắt tôi rất lớn.
Ví dụ
我不吃药。
Tôi không uống thuốc.
这是什么药?
Đây là thuốc gì?
Ví dụ
请张开嘴。
Xin hãy mở miệng.
他的嘴很小。
Miệng anh ấy rất nhỏ.
Ví dụ
下雨了,衣服湿了。
Mưa rồi, quần áo ướt rồi.
头发湿湿的。
Tóc ướt ướt.
S + 太 + 形容词 + 了Dùng 太...了 để nhấn mạnh mức độ cao của tính từ, thường mang sắc thái ngạc nhiên hoặc phàn nàn.
今天风太大了!
Hôm nay gió quá lớn!
我的头发太长了。
Tóc tôi quá dài.
因为…, 所以…Dùng để chỉ nguyên nhân và kết quả. '因为' giới thiệu lý do, '所以' giới thiệu kết quả.
因为天气干,所以要多喝水。
Vì thời tiết khô, nên cần uống nhiều nước.
因为下雨了,所以我走得慢。
Vì trời mưa, nên tôi đi chậm.
Hai người bạn nói chuyện về thời tiết và sức khỏe.
今天风太大了,外面很冷。
Hôm nay gió quá lớn, bên ngoài rất lạnh.
是啊。因为风大,我的头发和眼睛都不舒服。
Đúng vậy. Vì gió to, tóc và mắt tôi đều khó chịu.
我的嘴也很干。你想喝点儿什么?
Miệng tôi cũng rất khô. Bạn muốn uống chút gì không?
我想喝热茶。你的身体怎么样?
Tôi muốn uống trà nóng. Cơ thể bạn thế nào?
我有点儿病,头很痛。要吃药。
Tôi hơi bị bệnh, đầu rất đau. Cần phải uống thuốc.
那你要快一点儿回家休息。外面雪也快来了。
Vậy bạn cần nhanh về nhà nghỉ ngơi. Bên ngoài tuyết cũng sắp tới rồi.