Vì...nên...
S + 因为 + 原因,所以 + 结果Cấu trúc này dùng để giải thích nguyên nhân và kết quả. '因为' (vì) giới thiệu lý do, '所以' (nên) giới thiệu kết quả.
因为今天下雨,所以我不能去游泳。
Vì hôm nay trời mưa, nên tôi không thể đi bơi.
因为天气很冷,所以我不想出门。
Vì thời tiết rất lạnh, nên tôi không muốn ra ngoài.