Bài 49: Thời tiết & Khả năng

爱好

Học cách dùng 因为, 原因, 所以, 越来越 qua chủ đề sở thích & Thời tiết.

13 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~13 phút

Từ vựng13 từ

爱好àihàoDanh từ
  • sở thích

Ví dụ

我的爱好是看书。

deàihàoshìkànshū

Sở thích của tôi là đọc sách.

唱歌chàngĐộng từ
  • hát

Ví dụ

我喜欢唱歌。

huanchàng

Tôi thích hát.

huìĐộng từ
  • 1.biết (làm gì đó)chỉ kỹ năng có thể học được
  • 2.sẽ (thể hiện khả năng xảy ra trong tương lai)

Ví dụ

我会说中文。

huìshuōzhōngwén

Tôi biết nói tiếng Trung.

明天我会来。

míngtiānhuìlái

Ngày mai tôi sẽ đến.

lěngTính từ
  • 1.lạnhmô tả nhiệt độ thấp hoặc cảm giác lạnh
  • 2.lạnh lẽocó thể dùng cho tâm trạng

Ví dụ

今天很冷。

jīntiānhěnlěng

Hôm nay rất lạnh.

水很冷。

shuǐhěnlěng

Nước rất lạnh.

没有méiyǒuĐộng từ
  • không cóthành phần phủ định của 'có', cũng dùng để phủ định động từ ở quá khứ

Ví dụ

我没有水。

méiyǒushuǐ

Tôi không có nước.

néngĐộng từ
  • 1.có thểchỉ khả năng hoặc sự cho phép
  • 2.biết (làm gì đó)trong ngữ cảnh chỉ kỹ năng

Ví dụ

我能吃饭。

néngchīfàn

Tôi có thể ăn cơm.

你能说中文吗?

néngshuōzhōngwénma?

Bạn có thể nói tiếng Trung không?

天气tiānDanh từ
  • thời tiếtChỉ trạng thái khí hậu.

Ví dụ

天气很好。

tiānhěnhǎo

Thời tiết rất tốt.

喜欢huanĐộng từ
  • thíchthể hiện sự ưa thích

Ví dụ

我喜欢你。

huan

Tôi thích bạn.

我喜欢看书。

huankànshū

Tôi thích đọc sách.

下雨xiàĐộng từ
  • trời mưadùng cho cả động từ và hiện tượng thời tiết

Ví dụ

今天下雨。

jīntiānxià

Hôm nay trời mưa.

下雨了,带伞。

xiàledàisǎn

Trời mưa rồi, mang ô đi.

xiǎngĐộng từ
  • muốnchỉ ý định hoặc mong muốn cá nhân

Ví dụ

我想去中国。

xiǎngzhōngguó

Tôi muốn đến Trung Quốc.

我想喝茶。

xiǎngchá

Tôi muốn uống trà.

yàoĐộng từ
  • 1.cầnchỉ nhu cầu thiết yếu hoặc yêu cầu
  • 2.muốnthể hiện ý muốn mạnh mẽ hơn (xiǎng)

Ví dụ

我要一杯水。

yàobēishuǐ

Tôi cần một cốc nước.

我要学习。

yàoxué

Tôi muốn học.

yǒuĐộng từ
  • có (sở hữu hoặc tồn tại)Câu phủ định dùng (méiyǒu) hoặc (méi)

Ví dụ

我有书。

yǒushū

Tôi có sách.

游泳yóuyǒngĐộng từ
  • bơi lội

Ví dụ

夏天我喜欢游泳。

xiàtiānhuanyóuyǒng

Mùa hè tôi thích bơi lội.

Ngữ pháp

Vì...nên...

S + 因为 + 原因,所以 + 结果

Cấu trúc này dùng để giải thích nguyên nhân và kết quả. '因为' (vì) giới thiệu lý do, '所以' (nên) giới thiệu kết quả.

因为今天下雨,所以我不能去游泳。

yīnwèijīntiānxiàsuǒnéngyóuyǒng

Vì hôm nay trời mưa, nên tôi không thể đi bơi.

因为天气很冷,所以我不想出门。

yīnwèitiānhěnlěngsuǒxiǎngchūmén

Vì thời tiết rất lạnh, nên tôi không muốn ra ngoài.

Càng ngày càng...

S + 越来越 + 形容词

Cấu trúc '越来越' được dùng trước một tính từ để diễn tả một trạng thái hoặc đặc điểm đang gia tăng theo thời gian. Nó thường được dùng để nói về thời tiết, tình cảm hay sự vật đang thay đổi.

天气越来越冷了。

tiānyuèláiyuèlěngle

Thời tiết càng ngày càng lạnh hơn.

我越来越喜欢唱歌了。

yuèláiyuèhuanchàngle

Tôi càng ngày càng thích hát hơn.

Hội thoại

Sở thích và thời tiết

Hai bạn Linh và Nam nói chuyện về thời tiết và sở thích cá nhân.

Li
Linh

Nam,你有什么爱好吗?

Nam,yǒushénmeàihàoma

Nam, cậu có sở thích gì không?

Na
Nam

我喜欢游泳,可是现在天气越来越冷了,我不能去游泳了。

huānyóuyǒngshìxiànzàitiānyuèláiyuèlěnglenéngyóuyǒngle

Tôi thích bơi lội, nhưng bây giờ thời tiết càng ngày càng lạnh, tôi không thể đi bơi được nữa.

Li
Linh

是啊,因为今天下雨,所以很冷。你还会什么别的?

shìayīnwèijīntiānxiàsuǒhěnlěngháihuìshénmebiéde

Đúng vậy, vì hôm nay trời mưa nên rất lạnh. Cậu còn biết làm gì khác không?

Na
Nam

我会唱歌。我想在天气好的时候唱歌。

huìchàngxiǎngzàitiānhǎodeshíhòuchàng

Tôi biết hát. Tôi muốn hát vào lúc thời tiết đẹp.

Li
Linh

我也喜欢唱歌!如果天气好,我们一起去唱歌吧。

huanchàngguǒtiānhǎomenchàngba

Tôi cũng thích hát! Nếu thời tiết đẹp, chúng ta cùng đi hát nhé.

Na
Nam

好啊!但是现在我要回家了,因为外面太冷了。

hǎoadànshìxiànzàiyàohuíjiāleyīnwèiwàimiàntàilěngle

Được thôi! Nhưng bây giờ tôi phải về nhà rồi, vì bên ngoài lạnh quá.