Bài 50: Thời tiết & Sức khoẻ

天气

Học cách dùng 太, 了, 过 qua chủ đề thời tiết & Sức khỏe và khám bệnh.

14 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~14 phút

Từ vựng14 từ

bìngDanh từ
  • 1.bệnh, ốm, đau
  • 2.bệnh tật, tật bệnh

Ví dụ

他生病了。

shēngbìngle

Anh ấy bị ốm.

这个病很严重。

zhègebìnghěnyánzhòng

Căn bệnh này rất nghiêm trọng.

fēngDanh từ
  • gió

Ví dụ

风很大。

fēnghěn

Gió rất mạnh.

外面有风。

wàimiànyǒufēng

Bên ngoài có gió.

guòĐộng từ
  • 1.đi qua, vượt qua
  • 2.trải qua (thời gian)
  • 3.họ Quách (Quo)

Ví dụ

我们过马路吧。

menguòba

Chúng ta qua đường đi.

时间过得很快。

shíjiānguòhěnkuài

Thời gian trôi qua rất nhanh.

lěngTính từ
  • 1.lạnhmô tả nhiệt độ thấp hoặc cảm giác lạnh
  • 2.lạnh lẽocó thể dùng cho tâm trạng

Ví dụ

今天很冷。

jīntiānhěnlěng

Hôm nay rất lạnh.

水很冷。

shuǐhěnlěng

Nước rất lạnh.

Tính từ
  • nóngmô tả thời tiết hoặc cảm giác nóng

Ví dụ

今天很热。

jīntiānhěn

Hôm nay rất nóng.

身体shēnDanh từ
  • 1.thân thể, cơ thể
  • 2.sức khỏe

Ví dụ

他的身体很好。

deshēnhěnhǎo

Sức khỏe của anh ấy rất tốt.

你要注意身体。

yàozhùshēn

Bạn phải chú ý sức khỏe.

天气tiānDanh từ
  • thời tiếtChỉ trạng thái khí hậu.

Ví dụ

天气很好。

tiānhěnhǎo

Thời tiết rất tốt.

下雨xiàĐộng từ
  • trời mưadùng cho cả động từ và hiện tượng thời tiết

Ví dụ

今天下雨。

jīntiānxià

Hôm nay trời mưa.

下雨了,带伞。

xiàledàisǎn

Trời mưa rồi, mang ô đi.

休息xiūxiĐộng từ
  • nghỉ ngơi

Ví dụ

我休息一下。

xiūxixià

Tôi nghỉ ngơi một chút.

医生shēngDanh từ
  • bác sĩ

Ví dụ

他是医生。

shìshēng

Anh ấy là bác sĩ.

我去看医生。

kànshēng

Tôi đi khám bác sĩ.

医院yuànDanh từ
  • bệnh viện

Ví dụ

他去医院。

yuàn

Anh ấy đi bệnh viện.

舒服shūTính từ
  • dễ chịumô tả cảm giác thoải mái, dễ chịu về thể chất hoặc tinh thần

Ví dụ

这个很舒服。

zhègehěnshū

Cái này rất dễ chịu.

我今天很舒服。

jīntiānhěnshū

Hôm nay tôi rất dễ chịu.

xuěDanh từ
  • tuyết

Ví dụ

下雪了。

xiàxuěle

Trời rơi tuyết rồi.

我喜欢雪。

huanxuě

Tôi thích tuyết.

yàoDanh từ
  • thuốcthuốc chữa bệnh hoặc thuốc nói chung

Ví dụ

我不吃药。

chīyào

Tôi không uống thuốc.

这是什么药?

zhèshìshénmeyào

Đây là thuốc gì?

Ngữ pháp

Quá... rồi!

S + 太 + Adj + 了

Cấu trúc 太...了 dùng để nhấn mạnh mức độ quá cao của tính từ, thường mang sắc thái khen ngợi hoặc than phiền.

今天的天气太热了!

jīntiāndetiāntàile

Thời tiết hôm nay quá nóng!

这个医院太大了。

zhègeyuàntàile

Bệnh viện này quá lớn.

Đã từng làm gì (kinh nghiệm trong quá khứ)

S + V + 过 + O

Trợ từ 过 được đặt sau động từ để diễn tả một hành động đã từng xảy ra ít nhất một lần trong quá khứ.

我以前看过这个医生。

qiánkànguòzhègeshēng

Trước đây tôi đã từng khám bác sĩ này.

你吃过这个药吗?

chīguòzhègeyàoma

Bạn đã từng uống thuốc này chưa?

Hội thoại

Khám bệnh vì trời lạnh

Minh đến bệnh viện khám bệnh.

Bác sĩ

你好!请坐。你哪里不舒服?

hǎoqǐngzuòshū

Xin chào! Mời ngồi. Bạn không khỏe ở đâu?

Mi
Minh

医生,你好。最近天气太冷了,我觉得身体不舒服,头很疼。

shēnghǎozuìjìntiāntàilěnglejuédeshēnshūtóuhěnténg

Bác sĩ, xin chào. Gần đây thời tiết quá lạnh, tôi thấy cơ thể không khỏe, đầu rất đau.

Bác sĩ

哦,你感冒了。你以前吃过这种药吗?

ògǎnmàoleqiánchīguòzhèzhǒngyàoma

Ồ, bạn bị cảm rồi. Trước đây bạn đã từng uống loại thuốc này chưa?

Mi
Minh

没有吃过。我需要休息吗?

méiyǒuchīguòyàoxiūxima

Chưa uống bao giờ. Tôi có cần nghỉ ngơi không?

Bác sĩ

是的,你要好好休息。我给你开点药。每天吃两次,饭后吃。

shìdeyàohǎohǎoxiūxigěikāidiǎnyàoměitiānchīliǎngfànhòuchī

Đúng vậy, bạn cần nghỉ ngơi tốt. Tôi kê cho bạn một ít thuốc. Mỗi ngày uống hai lần, uống sau bữa ăn.

Mi
Minh

好的,谢谢医生!

hǎodexièxièshēng

Được rồi, cảm ơn bác sĩ!