Quá... rồi!
S + 太 + Adj + 了Cấu trúc 太...了 dùng để nhấn mạnh mức độ quá cao của tính từ, thường mang sắc thái khen ngợi hoặc than phiền.
今天的天气太热了!
Thời tiết hôm nay quá nóng!
这个医院太大了。
Bệnh viện này quá lớn.
Học cách dùng 太, 了, 过 qua chủ đề thời tiết & Sức khỏe và khám bệnh.
Ví dụ
他生病了。
Anh ấy bị ốm.
这个病很严重。
Căn bệnh này rất nghiêm trọng.
Ví dụ
风很大。
Gió rất mạnh.
外面有风。
Bên ngoài có gió.
Ví dụ
我们过马路吧。
Chúng ta qua đường đi.
时间过得很快。
Thời gian trôi qua rất nhanh.
Ví dụ
今天很冷。
Hôm nay rất lạnh.
水很冷。
Nước rất lạnh.
Ví dụ
今天很热。
Hôm nay rất nóng.
Ví dụ
他的身体很好。
Sức khỏe của anh ấy rất tốt.
你要注意身体。
Bạn phải chú ý sức khỏe.
Ví dụ
天气很好。
Thời tiết rất tốt.
Ví dụ
今天下雨。
Hôm nay trời mưa.
下雨了,带伞。
Trời mưa rồi, mang ô đi.
Ví dụ
我休息一下。
Tôi nghỉ ngơi một chút.
Ví dụ
他是医生。
Anh ấy là bác sĩ.
我去看医生。
Tôi đi khám bác sĩ.
Ví dụ
他去医院。
Anh ấy đi bệnh viện.
Ví dụ
这个很舒服。
Cái này rất dễ chịu.
我今天很舒服。
Hôm nay tôi rất dễ chịu.
Ví dụ
下雪了。
Trời rơi tuyết rồi.
我喜欢雪。
Tôi thích tuyết.
Ví dụ
我不吃药。
Tôi không uống thuốc.
这是什么药?
Đây là thuốc gì?
S + 太 + Adj + 了Cấu trúc 太...了 dùng để nhấn mạnh mức độ quá cao của tính từ, thường mang sắc thái khen ngợi hoặc than phiền.
今天的天气太热了!
Thời tiết hôm nay quá nóng!
这个医院太大了。
Bệnh viện này quá lớn.
S + V + 过 + OTrợ từ 过 được đặt sau động từ để diễn tả một hành động đã từng xảy ra ít nhất một lần trong quá khứ.
我以前看过这个医生。
Trước đây tôi đã từng khám bác sĩ này.
你吃过这个药吗?
Bạn đã từng uống thuốc này chưa?
Minh đến bệnh viện khám bệnh.
你好!请坐。你哪里不舒服?
Xin chào! Mời ngồi. Bạn không khỏe ở đâu?
医生,你好。最近天气太冷了,我觉得身体不舒服,头很疼。
Bác sĩ, xin chào. Gần đây thời tiết quá lạnh, tôi thấy cơ thể không khỏe, đầu rất đau.
哦,你感冒了。你以前吃过这种药吗?
Ồ, bạn bị cảm rồi. Trước đây bạn đã từng uống loại thuốc này chưa?
没有吃过。我需要休息吗?
Chưa uống bao giờ. Tôi có cần nghỉ ngơi không?
是的,你要好好休息。我给你开点药。每天吃两次,饭后吃。
Đúng vậy, bạn cần nghỉ ngơi tốt. Tôi kê cho bạn một ít thuốc. Mỗi ngày uống hai lần, uống sau bữa ăn.
好的,谢谢医生!
Được rồi, cảm ơn bác sĩ!