Bài 59: Mua sắm & Thời gian

日期

Học cách dùng 如果, 就, 得 qua chủ đề ngày tháng & Mua sắm.

13 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~13 phút

Từ vựng13 từ

deTrợ từ
  • chỉ quan hệ sở hữu hoặc xác định danh từThường đi sau đại danh từ hoặc danh từ.

Ví dụ

我的书。

deshū

Cuốn sách của tôi.

guìTính từ
  • đắt, expensiveđối lập với (piányi)

Ví dụ

这个东西太贵了。

zhègedōngtàiguìle

Cái này quá đắt.

我不想买贵的手机。

xiǎngmǎiguìdeshǒu

Tôi không muốn mua điện thoại đắt.

今天jīntiānDanh từ
  • hôm nay

Ví dụ

今天很热。

jīntiānhěn

Hôm nay rất nóng.

我们今天上课。

menjīntiānshàng

Hôm nay chúng tôi học.

maTrợ từ
  • không (trợ từ nghi vấn)đặt cuối câu để biến câu khẳng định thành câu hỏi

Ví dụ

你好吗?

hǎoma?

Bạn khoẻ không?

mǎiĐộng từ
  • muahoạt động mua hàng

Ví dụ

我买书。

mǎishū

Tôi mua sách.

买苹果。

mǎipíngguǒ

Mua táo.

朋友péngyouDanh từ
  • bạn, bạn bè

Ví dụ

他是我最好的朋友。

shìzuìhǎodepéngyou.

Anh ấy là bạn thân nhất của tôi.

qiánDanh từ
  • tiền

Ví dụ

这个多少钱?

zhègeduōshǎoqián

Cái này bao nhiêu tiền?

Danh từ
  • ngàytrong lịch, thường đi kèm số đếm

Ví dụ

一日。

Mồng một.

六月一日。

liùyuè

Ngày mồng một tháng sáu.

商店shāngdiànDanh từ
  • cửa hàng

Ví dụ

去商店。

shāngdiàn

Đi cửa hàng.

星期xīngDanh từ
  • tuầnđơn vị thời gian

Ví dụ

星期一。

xīng

Thứ hai.

下星期。

xiàxīng

Tuần sau.

衣服fuDanh từ
  • quần áo

Ví dụ

我买衣服。

mǎifu

Tôi mua quần áo.

yuèDanh từ
  • thángđơn vị thời gian

Ví dụ

五月。

yuè

Tháng năm.

这个月。

zhègeyuè

Tháng này.

便宜piányiTính từ
  • rẻ, inexpensivethường dùng khi mua bán, đồ vật, dịch vụ

Ví dụ

这本书很便宜。

zhèběnshūhěnpiányi

Cuốn sách này rất rẻ.

哪里可以买到便宜的衣服?

mǎidàopiányidefu

Ở đâu có thể mua quần áo rẻ?

Ngữ pháp

Nếu...thì...

如果...就...

Cấu trúc này dùng để diễn tả mối quan hệ điều kiện - kết quả. Phần đầu (如果) nêu ra một điều kiện hoặc giả định, phần sau (就) cho biết kết quả tương ứng sẽ xảy ra nếu điều kiện đó thành hiện thực.

如果那件衣服便宜,我就买。

guǒjiànfupiányijiùmǎi

Nếu bộ quần áo đó rẻ, thì tôi sẽ mua.

如果今天是星期天,我就不去商店。

guǒjīntiānshìxīngtiānjiùshāngdiàn

Nếu hôm nay là chủ nhật, thì tôi không đi cửa hàng.

Làm việc gì đó như thế nào

动词 + 得 + 形容词

Cấu trúc này được dùng để bổ sung, mô tả trạng thái hoặc mức độ của một hành động. Động từ (动词) đứng trước, theo sau là '得' và một tính từ (形容词) để bổ nghĩa cho động từ đó. Nó trả lời cho câu hỏi 'làm ... như thế nào?'

我的朋友唱歌唱得很好。

depéngyǒuchàngchànghěnhǎo

Bạn tôi hát rất hay.

他说中文说得很流利。

shuōzhōngwénshuōhěnliú

Anh ấy nói tiếng Trung rất lưu loát.

Hội thoại

Mua sắm cuối tuần

Linh và bạn là Nam đang bàn về kế hoạch đi mua sắm.

Li
Linh

今天是星期六,我们去商店买衣服吧?

jīntiānshìxīngliùmenshāngdiànmǎifuba

Hôm nay là thứ bảy, mình đi cửa hàng mua quần áo nhé?

Na
Nam

好啊。你想买什么?

hǎoaxiǎngmǎishénme

Được chứ. Bạn muốn mua gì?

Li
Linh

我想买一件新衬衫。你的那件衬衫穿得很久了,不买一件新的吗?

xiǎngmǎijiànxīnchènshāndejiànchènshānchuānhěnjiǔlemǎijiànxīndema

Tôi muốn mua một cái áo sơ mi mới. Cái áo sơ mi của bạn mặc được lâu rồi, không mua cái mới à?

Na
Nam

如果商店的衣服便宜,我就买一件。我的钱不太多了。

guǒshāngdiàndefupiányijiùmǎijiàndeqiántàiduōle

Nếu quần áo ở cửa hàng rẻ, thì tôi sẽ mua một cái. Tiền tôi không còn nhiều lắm.

Li
Linh

那家商店的东西经常打折,我们可以看看。今天去肯定有很多人。

jiāshāngdiàndedōngjīngchángzhémenkànkànjīntiānkěndìngyǒuhěnduōrén

Đồ ở cửa hàng đó hay giảm giá, mình có thể đi xem. Hôm nay đi chắc chắn có rất nhiều người.

Na
Nam

好的。如果今天的衣服不贵,我们就多买一些。

hǎodeguǒjīntiāndefuguìmenjiùduōmǎixiē

Được. Nếu quần áo hôm nay không đắt, thì mình sẽ mua nhiều hơn.