Mặc dù…nhưng mà…
虽然…但是…Cấu trúc này dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa tương phản nhau. Mệnh đề đầu tiên thường nêu ra một sự thật hoặc tình huống, mệnh đề thứ hai nêu ra kết quả hoặc điều kiện trái ngược lại.
虽然他很聪明,但是他学习不太认真。
Mặc dù anh ấy rất thông minh, nhưng mà anh ấy học không được chăm chỉ.
虽然学校离我家很远,但是我每天都去得很早。
Mặc dù trường cách nhà tôi rất xa, nhưng mà mỗi ngày tôi đều đến rất sớm.