Bài 20: Đời sống & Thời gian (1/3)

表扬

Học cách dùng 虽然, 但是, 得 qua chủ đề khen ngợi & Phàn nàn.

13 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~14 phút

Từ vựng13 từ

表扬biǎoyángĐộng từ
  • khen thưởng, biểu dươngthường dùng trong ngữ cảnh chính thức, công nhận thành tích

Ví dụ

老师表扬了我。

lǎoshībiǎoyángle

Giáo viên khen thưởng tôi.

及格Động từ
  • đạt yêu cầu, đủ điểmthường dùng ở mức tối thiểu, ví dụ 60 điểm trên 100

Ví dụ

我这次及格了。

zhèle

Lần này tôi đã đạt yêu cầu.

考试一定要及格。

kǎoshìdìngyào

Bài kiểm tra nhất định phải đạt yêu cầu.

着急zháoTính từ
  • 1.vội vãdo gấp gáp
  • 2.lo lắngdo gấp gáp và lo lắng

Ví dụ

别着急。

biézháo

Đừng vội.

他很着急。

hěnzháo

Anh ấy rất vội.

聪明cōngmingTính từ
  • thông minhkhen ngợi trí tuệ

Ví dụ

他很聪明。

hěncōngming

Anh ấy rất thông minh.

聪明的孩子。

cōngmingdeháizi

Đứa trẻ thông minh.

jìnTính từ
  • gầnmiêu tả khoảng cách ngắn

Ví dụ

学校近。

xuéxiàojìn

Trường gần.

离家近。

jiājìn

Gần nhà.

preposition
  • cách (về khoảng cách)dùng trong cấu trúc 'A lí B ...' để nói về khoảng cách giữa hai nơi

Ví dụ

我家离学校很近。

jiāxuéxiàohěnjìn

Nhà tôi cách trường rất gần.

学期xuéDanh từ
  • học kỳ

Ví dụ

这学期很长。

zhèxuéhěncháng

Học kỳ này rất dài.

mànTính từ
  • chậm

Ví dụ

请说慢一点。

qǐngshuōmàndiǎn

Xin nói chậm một chút.

wǎnTính từ
  • 1.tối, đêm
  • 2.muộn, trễ

Ví dụ

现在是晚上八点。

xiànzàishìwǎnshàngdiǎn

Bây giờ là 8 giờ tối.

今天我回来晚了。

jīntiānhuíláiwǎnle

Hôm nay tôi về muộn.

yuǎnTính từ
  • 1.xa, cách xa
  • 2.xa xôi, xa xăm

Ví dụ

我家很远。

jiāhěnyuǎn

Nhà tôi rất xa.

远看山有色。

yuǎnkànshānyǒu

Nhìn xa thì núi có màu sắc.

zǎoTính từ
  • 1.sớm
  • 2.buổi sáng
  • 3.xin chào buổi sáng

Ví dụ

我早上七点起床。

zǎoshàngdiǎnchuáng

Tôi dậy lúc bảy giờ sáng.

早!你好吗?

zǎohǎoma

Chào buổi sáng! Bạn khỏe không?

批评píngĐộng từ
  • chỉ trích, phê bìnhthể hiện sự không hài lòng hoặc chỉ ra lỗi sai

Ví dụ

他批评了我的错误。

píngledecuò

Anh ấy chỉ trích lỗi sai của tôi.

专业zhuānDanh từ
  • 1.chuyên ngànhdùng trong ngữ cảnh học tập, làm việc
  • 2.chuyên nghiệpkhen ngợi sự giỏi giang, chuyên môn

Ví dụ

我学中文专业。

xuézhōngwénzhuān

Tôi học chuyên ngành tiếng Trung.

他很专业。

hěnzhuān

Anh ấy rất chuyên nghiệp.

Ngữ pháp

Mặc dù…nhưng mà…

虽然…但是…

Cấu trúc này dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa tương phản nhau. Mệnh đề đầu tiên thường nêu ra một sự thật hoặc tình huống, mệnh đề thứ hai nêu ra kết quả hoặc điều kiện trái ngược lại.

虽然他很聪明,但是他学习不太认真。

suīránhěncōngmingdànshìxuétàirènzhēn

Mặc dù anh ấy rất thông minh, nhưng mà anh ấy học không được chăm chỉ.

虽然学校离我家很远,但是我每天都去得很早。

suīránxuéxiàojiāhěnyuǎndànshìměitiāndōuhěnzǎo

Mặc dù trường cách nhà tôi rất xa, nhưng mà mỗi ngày tôi đều đến rất sớm.

Làm gì đó như thế nào

S + 得 + 形容词 (Bổ ngữ trình độ)

Dùng để bổ sung, mô tả mức độ hoặc trạng thái của một hành động. Cấu trúc này được dùng sau động từ để nhấn mạnh chất lượng hoặc cách thức thực hiện hành động đó.

他跑得很快,所以不害怕迟到。

pǎohěnkuàisuǒhàichídào

Anh ấy chạy rất nhanh, nên không sợ đến muộn.

她把课文读得很流利,老师表扬了她。

wénhěnliúlǎoshībiǎoyángle

Cô ấy đọc bài rất lưu loát, giáo viên đã khen ngợi cô ấy.

Hội thoại

Khen ngợi và Phàn nàn về kết quả học tập

Hai người bạn nói chuyện sau khi có kết quả học kỳ.

Na
Nam

Linh,你这个学期专业课考得怎么样?

Linhzhègexuézhuānkǎozěnmeyàng

Linh, kỳ này em thi chuyên ngành thế nào?

Li
Linh

我的专业课都及格了,而且分数还不低呢!老师表扬我学得很认真。

dezhuāndōuleérqiěfēnshùháinelǎoshībiǎoyángxuéhěnrènzhēn

Các môn chuyên ngành của em đều đạt yêu cầu, hơn nữa điểm còn không thấp! Giáo viên khen em học rất chăm chỉ.

Na
Nam

太好了!你真聪明,学得这么好。虽然课程很难,但是你都及格了。

tàihǎolezhēncōngmingxuézhèmehǎosuīránchénghěnnándànshìdōule

Tuyệt vời! Bạn thật thông minh, học giỏi như vậy. Mặc dù môn học rất khó, nhưng mà bạn đều đạt yêu cầu.

Li
Linh

谢谢夸奖。不过我有点着急,因为下个学期课程会更难,而且学校离家太远了。

xièxièkuājiǎngguòyǒudiǎnzheyīnwèixiàxuéchénghuìgèngnánérqiěxuéxiàojiātàiyuǎnle

Cảm ơn lời khen. Nhưng em hơi lo lắng, vì học kỳ sau môn học sẽ còn khó hơn, hơn nữa trường cách nhà quá xa.

Na
Nam

别着急。如果每天去得早一点,多花时间,你一定能学好。你看,你每天到得都很早,坚持下去就好了。

biézháoguǒměitiānzǎodiǎnduōhuāshíjiāndìngnéngxuéhǎokànměitiāndàodōuhěnzǎojiānchíxiàjiùhǎole

Đừng lo. Nếu mỗi ngày đến sớm hơn một chút, dành nhiều thời gian hơn, bạn nhất định có thể học giỏi. Bạn xem, mỗi ngày bạn đều đến rất sớm, cứ kiên trì là được.

Li
Linh

你说得对。我会继续努力的。

shuōduìhuìde

Bạn nói đúng. Tôi sẽ tiếp tục cố gắng.