Bài 64: Mua sắm & Thời tiết

旅游计划

Học cách dùng 因为, 所以, 越 qua chủ đề lên kế hoạch du lịch & Ở sân bay.

9 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~12 phút

Từ vựng9 từ

比较jiàoĐộng từ
  • so sánhđể đưa ra đánh giá

Ví dụ

你比较两个东西。

jiàoliǎngdōng

Bạn so sánh hai đồ vật.

我们比较价格。

menjiàojià

Chúng tôi so sánh giá cả.

伤心shāngxīnTính từ
  • 1.thương tâmbuồn sâu sắc
  • 2.đau lòngdo mất mát hoặc thất vọng

Ví dụ

她很伤心。

hěnshāngxīn

Cô ấy rất đau lòng.

别伤心了。

biéshāngxīnle

Đừng伤心了。

觉得juédeĐộng từ
  • 1.cảm thấydùng cho cảm xúc hoặc suy nghĩ cá nhân
  • 2.nghĩ rằngdùng khi bày tỏ ý kiến

Ví dụ

我觉得好吃。

juédehǎochī

Tôi cảm thấy ngon.

你怎么样?我觉得很好。

zěnmeyàngjuédehěnhǎo

Bạn thế nào? Tôi cảm thấy rất tốt.

qiánDanh từ
  • tiền

Ví dụ

这个多少钱?

zhègeduōshǎoqián

Cái này bao nhiêu tiền?

天气tiānDanh từ
  • thời tiếtChỉ trạng thái khí hậu.

Ví dụ

天气很好。

tiānhěnhǎo

Thời tiết rất tốt.

重要zhòngyàoTính từ
  • quan trọng

Ví dụ

学习中文很重要。

xuézhōngwénhěnzhòngyào

Học tiếng Trung rất quan trọng.

这是一个重要的问题。

zhèshìzhòngyàodewèn

Đây là một vấn đề quan trọng.

出租车chūchēDanh từ
  • xe taxi

Ví dụ

我坐出租车。

zuòchūchē

Tôi đi xe taxi.

认为rènwéiĐộng từ
  • cho rằngthể hiện ý kiến cá nhân

Ví dụ

我认为对。

rènwéiduì

Tôi cho rằng đúng.

他不认为这样。

rènwéizhèyàng

Anh ấy không cho rằng vậy.

特别biéTính từ
  • đặc biệt, special; đặc biệt là (adv)có thể là tính từ hoặc trạng từ

Ví dụ

这是一个特别的礼物。

zhèshìbiéde

Đây là một món quà đặc biệt.

我特别喜欢中国菜。

biéhuanzhōngguócài

Tôi đặc biệt thích đồ ăn Trung Quốc.

Ngữ pháp

Vì... nên...

因为...所以...

Mẫu câu này dùng để chỉ mối quan hệ nguyên nhân - kết quả. '因为' giới thiệu nguyên nhân, '所以' giới thiệu kết quả.

因为天气不好,所以我不想去旅游了。

yīnwèitiānhǎosuǒxiǎngyóule

Vì thời tiết không tốt, nên tôi không muốn đi du lịch nữa.

因为他没有钱,所以只能坐出租车去机场。

yīnwèiméiyǒuqiánsuǒzhǐnéngzuòchūchēchǎng

Vì anh ấy không có tiền, nên chỉ có thể đi taxi ra sân bay.

Càng... càng...

越...越...

Mẫu câu này diễn tả hai sự việc có mối liên hệ tăng tiến, sự việc sau tăng lên theo sự việc trước.

我觉得学习汉语越学越有意思。

juédexuéhànyuèxuéyuèyǒu

Tôi cảm thấy học tiếng Trung càng học càng thú vị.

天气越来越冷了,你要多穿衣服。

tiānyuèláiyuèlěngleyàoduōchuānfu

Thời tiết càng ngày càng lạnh rồi, bạn phải mặc nhiều áo vào.

Hội thoại

Bàn kế hoạch đi sân bay

Linh và Nam đang thảo luận về kế hoạch đến sân bay.

Li
Linh

明天的天气怎么样?我觉得天气很重要。

míngtiāndetiānzěnmeyàngjuédetiānhěnzhòngyào

Thời tiết ngày mai thế nào? Tôi cảm thấy thời tiết rất quan trọng.

Na
Nam

我看了看,天气比较热。因为明天可能会下雨,所以我觉得我们应该早点出发。

kànlekàntiānjiàoyīnwèimíngtiānnénghuìxiàsuǒjuédemenyīnggāizǎodiǎnchū

Tôi đã xem qua, thời tiết khá nóng. Vì ngày mai có thể sẽ mưa, nên tôi nghĩ chúng ta nên xuất phát sớm.

Li
Linh

好的。那我们怎么去机场?坐出租车吗?我还认为钱也是一个特别的问题。

hǎodemenzěnmechǎngzuòchūchēmaháirènwéiqiánshìbiédewèn

Được. Vậy chúng ta đến sân bay bằng gì? Đi taxi à? Tôi còn cho rằng tiền cũng là một vấn đề đặc biệt nữa.

Na
Nam

我也这么觉得。因为坐出租车比较贵,所以我们可以坐公共汽车。这样能省一些钱。

zhèmejuédeyīnwèizuòchūchējiàoguìsuǒmenzuògōnggòngchēzhèyàngnéngshěngxiēqián

Tôi cũng nghĩ vậy. Vì đi taxi khá đắt, nên chúng ta có thể đi xe buýt. Như vậy có thể tiết kiệm được một chút tiền.

Li
Linh

你说得对。我一想到要离开就有点伤心。

shuōduìxiǎngdàoyàokāijiùyǒudiǎnshāngxīn

Bạn nói đúng. Cứ nghĩ đến việc phải rời đi là tôi lại thấy hơi thương tâm.

Na
Nam

别伤心了。旅行会越来越开心的!

biéshāngxīnlehánghuìyuèláiyuèkāixīnde

Đừng thương tâm nữa. Chuyến đi sẽ càng ngày càng vui mà!