Vì... nên...
因为...所以...Mẫu câu này dùng để chỉ mối quan hệ nguyên nhân - kết quả. '因为' giới thiệu nguyên nhân, '所以' giới thiệu kết quả.
因为天气不好,所以我不想去旅游了。
Vì thời tiết không tốt, nên tôi không muốn đi du lịch nữa.
因为他没有钱,所以只能坐出租车去机场。
Vì anh ấy không có tiền, nên chỉ có thể đi taxi ra sân bay.