Bài 71: Vị trí & Du lịch

交通

Học cách dùng 离, 远, 近, 在, 方位词, 前面, 后面, 旁边, 中间, 左边, 右边 qua chủ đề phương tiện giao thông & Hỏi đường & Vị trí.

11 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~12 phút

Từ vựng11 từ

机场chǎngDanh từ
  • sân bay

Ví dụ

我去机场。

chǎng

Tôi đi sân bay.

Danh từ
  • 1.con đường, đường đi
  • 2.hành trình, lộ trình
  • 3.đường lối, cách thức

Ví dụ

这条路很长。

zhètiáohěncháng

Con đường này rất dài.

我去学校的路上。

xuéxiàodeshang

Tôi trên đường đến trường.

旁边pángbiānDanh từ
  • bên cạnhchỉ vị trí kề bên, thường dùng sau chủ ngữ hoặc sau các từ chỉ nơi chốn

Ví dụ

我坐在他旁边。

zuòzàipángbiān

Tôi ngồi bên cạnh anh ấy.

右边yòubiānDanh từ
  • bên phảichỉ phía tay phải của người nói hoặc của đối tượng được nhắc đến

Ví dụ

银行在右边。

yínhángzàiyòubiān

Ngân hàng ở bên phải.

中间zhōngjiānDanh từ
  • giữa, ở chính giữachỉ vị trí nằm ở điểm trung tâm hoặc khoảng thời gian giữa hai sự kiện

Ví dụ

书在桌子中间。

shūzàizhuōzizhōngjiān

Cuốn sách ở giữa bàn.

左边zuǒbiānDanh từ
  • bên tráichỉ phía tay trái của người nói hoặc của đối tượng được nhắc đến

Ví dụ

图书馆在左边。

shūguǎnzàizuǒbiān

Thư viện ở bên trái.

地铁tiěDanh từ
  • tàu điện ngầmViết tắt của đường sắt ngầm thành phố

Ví dụ

我坐地铁去。

zuòtiě

Tôi đi bằng tàu điện ngầm.

公共汽车gōnggòngchēDanh từ
  • xe buýtCũng được gọi tắt là xe buýt

Ví dụ

我等公共汽车。

děnggōnggòngchē

Tôi đang đợi xe buýt.

liàngLượng từ
  • lượng từ cho xeDùng cho xe có bánh: ô tô, xe đạp, xe máy...

Ví dụ

一辆车。

liàngchē

Một chiếc xe.

后面hòumiànDanh từ
  • phía sau, đằng sauchỉ vị trí ở phía sau không gian hoặc thời gian

Ví dụ

房子后面有个花园。

fángzihòumiànyǒuhuāyuán

Phía sau ngôi nhà có một khu vườn.

前面qiánmiànDanh từ
  • phía trước, đằng trướcchỉ vị trí ở phía trước không gian hoặc thời gian

Ví dụ

教室前面有一棵树。

jiàoshìqiánmiànyǒushù

Phía trước lớp học có một cái cây.

Ngữ pháp

Hỏi khoảng cách giữa hai nơi

Địa điểm A + 离 + Địa điểm B + 远/近

Cấu trúc này dùng để hỏi hoặc nói về khoảng cách giữa hai địa điểm. '离' nghĩa là 'cách' hoặc 'xa'. '远' là 'xa', '近' là 'gần'.

机场离火车站远吗?

chǎnghuǒchēzhànyuǎnma

Sân bay cách ga tàu có xa không?

地铁站离我家很近。

tiězhànjiāhěnjìn

Ga tàu điện ngầm cách nhà tôi rất gần.

Mô tả vị trí của một vật/người

... 在 + Địa điểm tham chiếu + 方位词 (前面/后面/旁边/中间/左边/右边)

Dùng để chỉ rõ vị trí của một vật hoặc người so với một địa điểm tham chiếu khác. '在' nghĩa là 'ở'. Các từ方位词 chỉ phương hướng như '前面' (phía trước), '旁边' (bên cạnh), '中间' (ở giữa) được đặt sau địa điểm tham chiếu.

公共汽车站在地铁站的旁边。

gōnggòngchēzhànzàitiězhàndepángbiān

Trạm xe buýt ở bên cạnh ga tàu điện ngầm.

我的前面有一辆车。

deqiánmiànyǒuliàngchē

Phía trước tôi có một chiếc xe.

Hội thoại

Hỏi đường đến nhà ga

Một người khách (Khách) hỏi đường một người đi đường (Linh) để tìm nhà ga tàu điện ngầm.

Kh
Khách

你好,请问地铁站在哪儿?

hǎoqǐngwèntiězhànzàiér

Xin chào, cho hỏi ga tàu điện ngầm ở đâu ạ?

Li
Linh

地铁站离这里不太远。你从这条路一直走。

tiězhànzhètàiyuǎncóngzhètiáozhízǒu

Ga tàu điện ngầm cách đây không xa lắm. Bạn đi thẳng từ con đường này.

Kh
Khách

是在前面吗?

shìzàiqiánmiànma

Nó ở phía trước phải không?

Li
Linh

对,地铁站就在前面,公共汽车站的后面。

duìtiězhànjiùzàiqiánmiàngōnggòngchēzhàndehòumiàn

Đúng rồi, ga tàu điện ngầm ở phía trước, đằng sau trạm xe buýt.

Kh
Khách

谢谢!那旁边有火车站吗?

xièxièpángbiānyǒuhuǒchēzhànma

Cảm ơn! Vậy bên cạnh có ga tàu không?

Li
Linh

有,火车站就在地铁站的左边。很近。

yǒuhuǒchēzhànjiùzàitiězhàndezuǒbiānhěnjìn

Có, ga tàu ở ngay bên trái ga tàu điện ngầm. Rất gần.