Bài 25: Mua áo trong trung tâm mua sắm

购物

Học cách dùng 比, 一点儿, 一下 qua chủ đề mua sắm & Quần áo & Màu sắc.

12 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~12 phút

Từ vựng12 từ

顾客Danh từ
  • khách hàngngười mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ

Ví dụ

顾客就是上帝。

jiùshìshàng

Khách hàng là thượng đế.

我们有很多顾客。

menyǒuhěnduō

Chúng tôi có rất nhiều khách hàng.

jiànLượng từ
  • lượng từ cho việc, đồ vậtDùng cho áo quần, vali, việc làm, tin tức...

Ví dụ

一件衣服。

jiànfu

Một chiếc áo.

年轻niánqīngTính từ
  • 1.trẻtrái ngược với già
  • 2.trẻ tuổidùng để mô tả tuổi tác hoặc trạng thái

Ví dụ

他很年轻。

hěnniánqīng

Anh ấy rất trẻ.

年轻人喜欢上网。

niánqīngrénhuanshàngwǎng

Người trẻ thích lên mạng.

便宜piányiTính từ
  • rẻ, inexpensivethường dùng khi mua bán, đồ vật, dịch vụ

Ví dụ

这本书很便宜。

zhèběnshūhěnpiányi

Cuốn sách này rất rẻ.

哪里可以买到便宜的衣服?

mǎidàopiányidefu

Ở đâu có thể mua quần áo rẻ?

干净gānjìngTính từ
  • sạch sẽmiêu tả trạng thái gọn gàng, sạch

Ví dụ

房间干净。

fángjiāngānjìng

Phòng sạch sẽ.

这件衣服干净吗?

zhèjiànfugānjìngma

Bộ đồ này sạch không?

guìTính từ
  • đắt, expensiveđối lập với (piányi)

Ví dụ

这个东西太贵了。

zhègedōngtàiguìle

Cái này quá đắt.

我不想买贵的手机。

xiǎngmǎiguìdeshǒu

Tôi không muốn mua điện thoại đắt.

钱包qiánbāoDanh từ
  • ví tiềnđể đựng tiền, thẻ, giấy tờ

Ví dụ

我的钱包丢了。

deqiánbāodiūle

Ví tiền của tôi bị mất.

钱包里有二百块钱。

qiánbāoyǒuèrbǎikuàiqián

Trong ví có hai trăm đồng.

商场shāngchǎngDanh từ
  • trung tâm mua sắmthường chỉ trung tâm mua sắm lớn

Ví dụ

商场很大。

shāngchǎnghěn

Trung tâm mua sắm rất lớn.

姑娘niángDanh từ
  • 1.cô gáithân mật, thường dùng trong giao tiếp
  • 2.con gáitrong ngữ cảnh gia đình, ví dụ: cô gái của tôi (wǒ de gūniang)

Ví dụ

这个姑娘很漂亮。

zhègeniánghěnpiàoliang

Cô gái này rất đẹp.

我的姑娘五岁了。

deniángsuìle

Con gái tôi năm tuổi.

价格jiàDanh từ
  • giá cả, mức giáthường dùng trong giao dịch mua bán

Ví dụ

这个东西价格太高。

zhègedōngjiàtàigāo

Cái này giá quá cao.

价格是多少?

jiàshìduōshǎo

Giá bao nhiêu?

zhāngLượng từ
  • 1.trang (cho giấy)dùng để đếm giấy tờ, tranh ảnh
  • 2.kéo (cung)

Ví dụ

一张纸

zhāngzhǐ

Một tờ giấy

他张弓射箭

zhānggōngshèjiàn

Anh ấy kéo cung bắn tên

小伙子xiǎohuǒDanh từ
  • 1.anh chàngthân mật, chỉ nam giới trẻ
  • 2.thanh niêndùng trong giao tiếp hàng ngày

Ví dụ

这个小伙子很高。

zhègexiǎohuǒhěngāo

Anh chàng này rất cao.

他是个好小伙子。

shìhǎoxiǎohuǒ

Anh ấy là thanh niên tốt.

Ngữ pháp

So sánh hai vật/người về một tính chất

N + 比 + N + Adj (so sánh hơn)

Dùng 比 để so sánh hai sự vật hoặc người. Cấu trúc: N (thứ được so sánh) + 比 + N (thứ dùng để so sánh) + Tính từ.

这件衣服比那件便宜。

zhèjiànfujiànpiányi

Cái áo này rẻ hơn cái kia.

这个商场比那个商场干净。

zhègeshāngchǎnggeshāngchǎnggānjìng

Trung tâm mua sắm này sạch sẽ hơn trung tâm kia.

Yêu cầu hoặc đề nghị làm gì đó một chút

Adj + 一点儿 / Adj + 一下

Đặt 一点儿 hoặc 一下 sau tính từ hoặc động từ để diễn tả mức độ nhẹ nhàng, một chút hoặc yêu cầu thử làm gì đó.

这件衣服有没有便宜一点儿的?

zhèjiànfuyǒuméiyǒupiányidiǎnérde

Cái áo này có cái nào rẻ hơn một chút không?

请给我看一下那件红色的衣服。

qǐnggěikànxiàjiànhóngdefu

Xin hãy cho tôi xem cái áo màu đỏ kia một chút.

Hội thoại

Mua áo trong trung tâm mua sắm

Một cô gái tên Linh và một nhân viên bán hàng (Nhân viên) trong một trung tâm mua sắm.

Nh
Nhân viên

你好!你想买什么?

hǎoxiǎngmǎishénme

Xin chào! Bạn muốn mua gì?

Li
Linh

我想买一件衣服。这件衣服多少钱?

xiǎngmǎijiànfuzhèjiànfuduōshǎoqián

Tôi muốn mua một cái áo. Cái áo này bao nhiêu tiền?

Nh
Nhân viên

这件三百块。它的价格有点儿贵,但是质量很好。

zhèjiànsānbǎikuàidejiàyǒudiǎnerguìdànshìzhìliànghěnhǎo

Cái này ba trăm tệ. Giá của nó hơi đắt, nhưng chất lượng rất tốt.

Li
Linh

有没有便宜一点儿的?我的钱包里没有很多钱。

yǒuméiyǒupiányidiǎnérdedeqiánbāoméiyǒuhěnduōqián

Có cái nào rẻ hơn một chút không? Trong ví tiền của tôi không có nhiều tiền.

Nh
Nhân viên

那件蓝色的衣服比这件便宜一百块。它的价格是二百块。你看一下。

jiànlándefuzhèjiànpiányibǎikuàidejiàshìèrbǎikuàikànxià

Cái áo màu xanh kia rẻ hơn cái này một trăm tệ. Giá của nó là hai trăm tệ. Bạn xem một chút đi.

Li
Linh

好的。这件衣服很干净,我也喜欢。谢谢你!

hǎodezhèjiànfuhěngānjìnghuanxièxiè

Được rồi. Cái áo này rất sạch sẽ, tôi cũng thích. Cảm ơn bạn!