So sánh hai vật/người về một tính chất
N + 比 + N + Adj (so sánh hơn)Dùng 比 để so sánh hai sự vật hoặc người. Cấu trúc: N (thứ được so sánh) + 比 + N (thứ dùng để so sánh) + Tính từ.
这件衣服比那件便宜。
Cái áo này rẻ hơn cái kia.
这个商场比那个商场干净。
Trung tâm mua sắm này sạch sẽ hơn trung tâm kia.