Bài 28: Đời sống & Hành động

运动

Học cách dùng 喜欢, 要, 一下 qua chủ đề thể thao & Âm nhạc và giải trí.

9 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~12 phút

Từ vựng9 từ

运动yùndòngDanh từ
  • thể thaocó thể dùng như danh từ chỉ hoạt động thể thao hoặc động từ chỉ việc vận động

Ví dụ

运动对身体好。

yùndòngduìshēnhǎo

Thể thao tốt cho cơ thể.

锻炼duànliànĐộng từ
  • tập thể dụcchủ yếu dùng để chỉ bài tập rèn luyện sức khỏe có chủ đích

Ví dụ

我喜欢锻炼身体。

huanduànliànshēn

Tôi thích tập thể dục.

专业zhuānDanh từ
  • 1.chuyên ngànhdùng trong ngữ cảnh học tập, làm việc
  • 2.chuyên nghiệpkhen ngợi sự giỏi giang, chuyên môn

Ví dụ

我学中文专业。

xuézhōngwénzhuān

Tôi học chuyên ngành tiếng Trung.

他很专业。

hěnzhuān

Anh ấy rất chuyên nghiệp.

唱歌chàngĐộng từ
  • hát

Ví dụ

我喜欢唱歌。

huanchàng

Tôi thích hát.

高兴gāoxìngTính từ
  • 1.vuithể hiện trạng thái hân hoan
  • 2.hạnh phúcnhẹ nhàng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày

Ví dụ

我很高兴。

hěngāoxìng

Tôi rất vui.

见到你很高兴!

jiàndàohěngāoxìng

Rất vui được gặp bạn!

进来jìnláiĐộng từ
  • đi vào trongthường dùng khi nói với người ở ngoài cửa

Ví dụ

请进来。

qǐngjìnlái

Xin mời vào.

他进来了。

jìnláile

Anh ấy đã đi vào.

kuàiTính từ
  • 1.nhanh
  • 2.vui vẻ, hả hê
  • 3.sắp (đến gần)

Ví dụ

他跑得很快。

pǎohěnkuài

Anh ấy chạy rất nhanh.

我很快就要回家了。

hěnkuàijiùyàohuíjiāle

Tôi sắp về nhà rồi.

休息xiūxiĐộng từ
  • nghỉ ngơi

Ví dụ

我休息一下。

xiūxixià

Tôi nghỉ ngơi một chút.

zhǎoĐộng từ
  • 1.tìm, tìm kiếm
  • 2.gặp, gọi (ai)

Ví dụ

我在找我的手机。

zàizhǎodeshǒu

Tôi đang tìm điện thoại của tôi.

你可以去找他。

zhǎo

Bạn có thể đi tìm anh ấy.

Ngữ pháp

Thích hoặc muốn làm gì (khi nói về sở thích hoặc ý định)

S + 喜欢 / 要 + 动词

Mẫu câu này dùng 喜欢 (thích) hoặc 要 (muốn) đặt trước một động từ để diễn tả sở thích hoặc ý muốn thực hiện hành động đó. Cấu trúc này rất phổ biến và đơn giản trong giao tiếp hàng ngày.

我喜欢听音乐和看电影。

huantīngyīnyuèkàndiànyǐng

Tôi thích nghe nhạc và xem phim.

明天我要去打篮球。

míngtiānyàolánqiú

Ngày mai tôi muốn đi chơi bóng rổ.

Làm gì một chút / một lát

V + 一下

Thêm 一下 sau động từ để chỉ hành động diễn ra trong thời gian ngắn, không quá dài hoặc là một lần thử. Cách nói này làm câu nhẹ nhàng, lịch sự hơn.

我累了,想休息一下。

lèilexiǎngxiūxixià

Tôi mệt, muốn nghỉ ngơi một chút.

请你帮我找一下我的书。

qǐngbāngzhǎoxiàdeshū

Xin hãy giúp tôi tìm sách của tôi một chút.

Hội thoại

Kế hoạch cho buổi tối

Hai người bạn, Linh và Nam, đang nói chuyện sau giờ học.

Li
Linh

Nam,今天晚上你想做什么?

Namjīntiānwǎnshàngxiǎngzuòshénme

Nam, tối nay cậu muốn làm gì?

Na
Nam

我想先锻炼一下,然后打篮球。你呢?

xiǎngxiānduànliànxiàránhòulánqiúne

Tớ muốn trước tiên tập thể dục một chút, sau đó chơi bóng rổ. Cậu thì sao?

Li
Linh

我不太喜欢运动。我喜欢在家里听音乐或者看电影。

tàihuanyùndònghuanzàijiātīngyīnyuèhuòzhěkàndiànyǐng

Tớ không thích thể thao lắm. Tớ thích ở nhà nghe nhạc hoặc xem phim.

Na
Nam

好的。运动以后,你唱歌吗?

hǎodeyùndònghòuchàngma

Được thôi. Sau khi thể dục, cậu có hát không?

Li
Linh

有时候唱,但是我唱得不快,朋友说不好听。进来喝杯茶吧!

yǒushíhòuchàngdànshìchàngkuàipéngyǒushuōhǎotīngjìnláibēichába

Thỉnh thoảng hát, nhưng tớ hát không nhanh, bạn bè nói không hay. Vào đây uống cốc trà đi!

Na
Nam

谢谢!我运动完了就进来。今天真高兴。

xièxièyùndòngwánlejiùjìnláijīntiānzhēngāoxìng

Cảm ơn! Tớ tập xong sẽ vào ngay. Hôm nay thật vui.