Thích hoặc muốn làm gì (khi nói về sở thích hoặc ý định)
S + 喜欢 / 要 + 动词Mẫu câu này dùng 喜欢 (thích) hoặc 要 (muốn) đặt trước một động từ để diễn tả sở thích hoặc ý muốn thực hiện hành động đó. Cấu trúc này rất phổ biến và đơn giản trong giao tiếp hàng ngày.
我喜欢听音乐和看电影。
Tôi thích nghe nhạc và xem phim.
明天我要去打篮球。
Ngày mai tôi muốn đi chơi bóng rổ.