Thường hay làm gì
S + 经常 + 动词 + (宾语)Dùng 经常 trước động từ để diễn tả một hành động xảy ra thường xuyên, thói quen. Nó tương tự như 'hay, thường' trong tiếng Việt.
我经常跑步。
Tôi thường chạy bộ.
他经常打篮球。
Anh ấy thường chơi bóng rổ.
Học cách dùng 经常, 在, 正在 qua chủ đề thể thao & Âm nhạc và giải trí.
Ví dụ
我经常看书。
Tôi thường đọc sách.
他经常迟到。
Anh ấy hay đến muộn.
Ví dụ
运动对身体好。
Thể thao tốt cho cơ thể.
Ví dụ
我每天跑步。
Tôi chạy bộ mỗi ngày.
Ví dụ
打电话。
Gọi điện thoại.
Ví dụ
请关门。
Xin hãy đóng cửa.
关灯。
Tắt đèn.
Ví dụ
开门。
Mở cửa.
我开车。
Tôi lái xe.
Ví dụ
跑得快。
Chạy nhanh.
跑步。
Chạy bộ.
Ví dụ
我送你一本书。
Tôi tặng bạn một cuốn sách.
我去送他。
Tôi đi đưa tiễn anh ấy.
Ví dụ
我喜欢锻炼身体。
Tôi thích tập thể dục.
S + 经常 + 动词 + (宾语)Dùng 经常 trước động từ để diễn tả một hành động xảy ra thường xuyên, thói quen. Nó tương tự như 'hay, thường' trong tiếng Việt.
我经常跑步。
Tôi thường chạy bộ.
他经常打篮球。
Anh ấy thường chơi bóng rổ.
S + 在/正在 + 动词 + (宾语)Dùng 在 hoặc 正在 trước động từ để nhấn mạnh hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. Thường được dùng để trả lời câu hỏi 'Bạn đang làm gì?'
我在听音乐。
Tôi đang nghe nhạc.
他正在锻炼。
Anh ấy đang tập thể dục.
Hai người bạn nói chuyện về sở thích thể thao và giải trí.
你经常做什么运动?
Bạn thường làm thể thao gì?
我经常跑步和打篮球。你呢?
Tôi thường chạy bộ và chơi bóng rổ. Còn bạn?
我经常锻炼,但是我喜欢听音乐。你现在在做什么?
Tôi thường tập thể dục, nhưng tôi thích nghe nhạc. Bây giờ bạn đang làm gì?
我正在看电影。这部电影真好看!
Tôi đang xem phim. Bộ phim này thật hay!
太好了!我可以关一下门吗?外面有点儿冷。
Tuyệt quá! Tôi có thể đóng cửa một chút không? Bên ngoài hơi lạnh.
当然可以。请关门。
Tất nhiên được rồi. Xin hãy đóng cửa.