Bài 27: Đời sống & Giao thông

运动

Học cách dùng 经常, 在, 正在 qua chủ đề thể thao & Âm nhạc và giải trí.

9 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~12 phút

Từ vựng9 từ

经常jīngchángTrạng từ
  • thường, haychỉ hành động lặp lại nhiều lần

Ví dụ

我经常看书。

jīngchángkànshū

Tôi thường đọc sách.

他经常迟到。

jīngchángchídào

Anh ấy hay đến muộn.

运动yùndòngDanh từ
  • thể thaocó thể dùng như danh từ chỉ hoạt động thể thao hoặc động từ chỉ việc vận động

Ví dụ

运动对身体好。

yùndòngduìshēnhǎo

Thể thao tốt cho cơ thể.

跑步pǎoĐộng từ
  • chạy bộ

Ví dụ

我每天跑步。

měitiānpǎo

Tôi chạy bộ mỗi ngày.

Động từ
  • gọi (điện thoại), đánh (bóng)...

Ví dụ

打电话。

diànhuà

Gọi điện thoại.

guānĐộng từ
  • 1.đóngdùng cho cửa, đèn...
  • 2.tắtđèn, quạt...

Ví dụ

请关门。

qǐngguānmén

Xin hãy đóng cửa.

关灯。

guāndēng

Tắt đèn.

kāiĐộng từ
  • 1.mở rahành động mở cửa, tủ...
  • 2.lái (xe)ngắn gọn cho việc điều khiển phương tiện

Ví dụ

开门。

kāimén

Mở cửa.

我开车。

kāichē

Tôi lái xe.

pǎoĐộng từ
  • chạyhoạt động thể thao hoặc di chuyển nhanh

Ví dụ

跑得快。

pǎokuài

Chạy nhanh.

跑步。

pǎo

Chạy bộ.

sòngĐộng từ
  • 1.tặng, biếu (quà)
  • 2.đưa tiễn (ai đó)
  • 3.gửi, chuyển (thư, hàng)

Ví dụ

我送你一本书。

sòngběnshū

Tôi tặng bạn một cuốn sách.

我去送他。

sòng

Tôi đi đưa tiễn anh ấy.

锻炼duànliànĐộng từ
  • tập thể dụcchủ yếu dùng để chỉ bài tập rèn luyện sức khỏe có chủ đích

Ví dụ

我喜欢锻炼身体。

huanduànliànshēn

Tôi thích tập thể dục.

Ngữ pháp

Thường hay làm gì

S + 经常 + 动词 + (宾语)

Dùng 经常 trước động từ để diễn tả một hành động xảy ra thường xuyên, thói quen. Nó tương tự như 'hay, thường' trong tiếng Việt.

我经常跑步。

jīngchángpǎo

Tôi thường chạy bộ.

他经常打篮球。

jīngchánglánqiú

Anh ấy thường chơi bóng rổ.

Đang làm gì

S + 在/正在 + 动词 + (宾语)

Dùng 在 hoặc 正在 trước động từ để nhấn mạnh hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. Thường được dùng để trả lời câu hỏi 'Bạn đang làm gì?'

我在听音乐。

zàitīngyīnyuè

Tôi đang nghe nhạc.

他正在锻炼。

zhèngzàiduànliàn

Anh ấy đang tập thể dục.

Hội thoại

Sở thích và thói quen

Hai người bạn nói chuyện về sở thích thể thao và giải trí.

Na
Nam

你经常做什么运动?

jīngchángzuòshénmeyùndòng

Bạn thường làm thể thao gì?

Li
Linh

我经常跑步和打篮球。你呢?

jīngchángpǎolánqiúne

Tôi thường chạy bộ và chơi bóng rổ. Còn bạn?

Na
Nam

我经常锻炼,但是我喜欢听音乐。你现在在做什么?

jīngchángduànliàndànshìhuantīngyīnyuèxiànzàizàizuòshénme

Tôi thường tập thể dục, nhưng tôi thích nghe nhạc. Bây giờ bạn đang làm gì?

Li
Linh

我正在看电影。这部电影真好看!

zhèngzàikàndiànyǐngzhèdiànyǐngzhēnhǎokàn

Tôi đang xem phim. Bộ phim này thật hay!

Na
Nam

太好了!我可以关一下门吗?外面有点儿冷。

tàihǎoleguānxiàménmawàimiànyǒudiǎnerlěng

Tuyệt quá! Tôi có thể đóng cửa một chút không? Bên ngoài hơi lạnh.

Li
Linh

当然可以。请关门。

dāngránqǐngguānmén

Tất nhiên được rồi. Xin hãy đóng cửa.