Bài 33: Đời sống & Du lịch (2/2)

问路

Học cách dùng 比, 离, 地点, 近, 远 qua chủ đề hỏi đường & Giao thông.

14 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~14 phút

Từ vựng14 từ

Động từ
  • 1.so sánh
  • 2.hơn (dùng trong câu so sánh)

Ví dụ

他比我高。

gāo

Anh ấy cao hơn tôi.

我们比一比。

menyi

Chúng ta so sánh thử xem.

gēnGiới từ
  • 1.cùng, với (đi cùng ai)
  • 2.theo sau
  • 3.(phụ nữ) lấy (chồng)

Ví dụ

我跟朋友一起去学校。

gēnpéngyǒuxuéxiào

Tôi cùng bạn bè đi đến trường.

她跟老师说了。

gēnlǎoshīshuōle

Cô ấy đã nói với giáo viên.

火车huǒchēDanh từ
  • tàu hỏa

Ví dụ

火车来了。

huǒchēláile

Tàu hỏa đến rồi.

kuàiTính từ
  • 1.nhanh
  • 2.vui vẻ, hả hê
  • 3.sắp (đến gần)

Ví dụ

他跑得很快。

pǎohěnkuài

Anh ấy chạy rất nhanh.

我很快就要回家了。

hěnkuàijiùyàohuíjiāle

Tôi sắp về nhà rồi.

Danh từ
  • 1.con đường, đường đi
  • 2.hành trình, lộ trình
  • 3.đường lối, cách thức

Ví dụ

这条路很长。

zhètiáohěncháng

Con đường này rất dài.

我去学校的路上。

xuéxiàodeshang

Tôi trên đường đến trường.

旁边pángbiānDanh từ
  • bên cạnhchỉ vị trí kề bên, thường dùng sau chủ ngữ hoặc sau các từ chỉ nơi chốn

Ví dụ

我坐在他旁边。

zuòzàipángbiān

Tôi ngồi bên cạnh anh ấy.

商店shāngdiànDanh từ
  • cửa hàng

Ví dụ

去商店。

shāngdiàn

Đi cửa hàng.

yuǎnTính từ
  • 1.xa, cách xa
  • 2.xa xôi, xa xăm

Ví dụ

我家很远。

jiāhěnyuǎn

Nhà tôi rất xa.

远看山有色。

yuǎnkànshānyǒu

Nhìn xa thì núi có màu sắc.

地铁tiěDanh từ
  • tàu điện ngầmViết tắt của đường sắt ngầm thành phố

Ví dụ

我坐地铁去。

zuòtiě

Tôi đi bằng tàu điện ngầm.

公共汽车gōnggòngchēDanh từ
  • xe buýtCũng được gọi tắt là xe buýt

Ví dụ

我等公共汽车。

děnggōnggòngchē

Tôi đang đợi xe buýt.

jìnTính từ
  • gầnmiêu tả khoảng cách ngắn

Ví dụ

学校近。

xuéxiàojìn

Trường gần.

离家近。

jiājìn

Gần nhà.

便宜piányiTính từ
  • rẻ, inexpensivethường dùng khi mua bán, đồ vật, dịch vụ

Ví dụ

这本书很便宜。

zhèběnshūhěnpiányi

Cuốn sách này rất rẻ.

哪里可以买到便宜的衣服?

mǎidàopiányidefu

Ở đâu có thể mua quần áo rẻ?

银行yínhángDanh từ
  • ngân hàng

Ví dụ

我去银行换钱。

yínhánghuànqián

Tôi đi ngân hàng đổi tiền.

自行车xíngchēDanh từ
  • xe đạp

Ví dụ

他骑自行车。

xíngchē

Anh ấy đi xe đạp.

Ngữ pháp

So sánh hơn

A + 比 + B + 形容词

Dùng để so sánh hai sự vật hoặc hai hành động. Mẫu câu: A + 比 + B + tính từ. Đôi khi có thể thêm trạng từ chỉ mức độ như 一点儿 (một chút), 多了 (nhiều hơn) sau tính từ.

地铁比公共汽车快。

tiěgōnggòngchēkuài

Tàu điện ngầm nhanh hơn xe buýt.

这个商店比那个商店近一点儿。

zhègeshāngdiàngeshāngdiànjìndiǎnér

Cửa hàng này gần hơn cửa hàng kia một chút.

Hỏi khoảng cách gần/xa

主语 + 离 + 地点 + 近/远

Dùng để mô tả khoảng cách từ chủ thể (chủ ngữ) đến một địa điểm nào đó có gần hay xa. Mẫu câu: [Chủ ngữ] + 离 + [Địa điểm] + 近/远. Thường dùng để hỏi và trả lời về đường đi.

银行离这儿近吗?

yínhángzhèérjìnma

Ngân hàng có gần đây không?

火车站离学校有点儿远。

huǒchēzhànxuéxiàoyǒudiǎneryuǎn

Ga tàu hỏa hơi xa so với trường học.

Hội thoại

Hỏi đường đến nhà ga

Một người đang tìm đường đến nhà ga tàu hỏa.

Na
Nam

你好,请问,火车站怎么走?

hǎoqǐngwènhuǒchēzhànzěnmezǒu

Xin chào, cho hỏi, nhà ga tàu hỏa đi đường nào?

Cô gái

从这儿一直走,到银行旁边那条路就是了。

cóngzhèérzhízǒudàoyínhángpángbiāntiáojiùshìle

Từ đây đi thẳng, đến con đường bên cạnh ngân hàng là tới.

Na
Nam

远吗?走路要多久?

yuǎnmazǒuyàoduōjiǔ

Xa không? Đi bộ mất bao lâu?

Cô gái

走路有点儿远。你坐公共汽车吧,比走路快多了。

zǒuyǒudiǎneryuǎnzuògōnggòngchēbazǒukuàiduōle

Đi bộ hơi xa. Bạn đi xe buýt đi, nhanh hơn đi bộ nhiều.

Na
Nam

公共汽车站在哪儿?

gōnggòngchēzhànzàiér

Trạm xe buýt ở đâu?

Cô gái

就在前面商店旁边。你也可以骑自行车,很便宜。

jiùzàiqiánmiànshāngdiànpángbiānxíngchēhěnpiányi

Ngay ở bên cạnh cửa hàng phía trước. Bạn cũng có thể đi xe đạp, rất rẻ.