So sánh hai vật/người
A + 比 + B + 形容词 (一点儿/一些)Cấu trúc này dùng để so sánh hai sự vật hoặc hai người. Đặt danh từ A trước, sau đó là 比, rồi đến danh từ B, cuối cùng là tính từ. Có thể thêm 一点儿 hoặc 一些 để làm nhẹ mức độ so sánh.
这个房间比那个房间干净一些。
Căn phòng này sạch sẽ hơn căn phòng kia một chút.
火车比飞机便宜一点儿。
Tàu hỏa rẻ hơn máy bay một chút.