Bài 34: Đời sống & Ngoại hình

旅游

Học cách dùng 比, 一点儿, 一些, 跟, 一起, 短语 qua chủ đề du lịch & Khách sạn.

12 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~12 phút

Từ vựng12 từ

Động từ
  • 1.so sánh
  • 2.hơn (dùng trong câu so sánh)

Ví dụ

他比我高。

gāo

Anh ấy cao hơn tôi.

我们比一比。

menyi

Chúng ta so sánh thử xem.

Tính từ
  • 1.to, lớndùng cho kích thước hoặc độ tuổi
  • 2.quan trọngtrong một số ngữ cảnh như (dàxué)

Ví dụ

这个西瓜很大。

zhègeguāhěn

Quả dưa hấu này rất to.

他今年二十岁,很大了。

jīnniánèrshísuìhěnle

Anh ấy năm nay hai mươi tuổi, rất lớn rồi.

房间fángjiānDanh từ
  • phòngthường chỉ phòng ở, phòng ngủ

Ví dụ

我的房间很大。

defángjiānhěn

Phòng của tôi rất lớn.

干净gānjìngTính từ
  • sạch sẽmiêu tả trạng thái gọn gàng, sạch

Ví dụ

房间干净。

fángjiāngānjìng

Phòng sạch sẽ.

这件衣服干净吗?

zhèjiànfugānjìngma

Bộ đồ này sạch không?

gāoTính từ
  • 1.cao (về chiều cao, mức độ)
  • 2.họ Cao

Ví dụ

他很高。

hěngāo

Anh ấy rất cao.

我姓高。

xìnggāo

Tôi họ Cao.

gēnGiới từ
  • 1.cùng, với (đi cùng ai)
  • 2.theo sau
  • 3.(phụ nữ) lấy (chồng)

Ví dụ

我跟朋友一起去学校。

gēnpéngyǒuxuéxiào

Tôi cùng bạn bè đi đến trường.

她跟老师说了。

gēnlǎoshīshuōle

Cô ấy đã nói với giáo viên.

kuàiTính từ
  • 1.nhanh
  • 2.vui vẻ, hả hê
  • 3.sắp (đến gần)

Ví dụ

他跑得很快。

pǎohěnkuài

Anh ấy chạy rất nhanh.

我很快就要回家了。

hěnkuàijiùyàohuíjiāle

Tôi sắp về nhà rồi.

Tính từ
  • nóngmô tả thời tiết hoặc cảm giác nóng

Ví dụ

今天很热。

jīntiānhěn

Hôm nay rất nóng.

安静ānjìngTính từ
  • yên tĩnhdùng cho không gian hoặc người

Ví dụ

这里很安静。

zhèhěnānjìng

Ở đây rất yên tĩnh.

请安静。

qǐngānjìng

Xin yên tĩnh.

出发chūĐộng từ
  • khởi hành

Ví dụ

我们出发

menchū

Chúng ta khởi hành.

明天出发

míngtiānchū

Mai khởi hành.

便宜piányiTính từ
  • rẻ, inexpensivethường dùng khi mua bán, đồ vật, dịch vụ

Ví dụ

这本书很便宜。

zhèběnshūhěnpiányi

Cuốn sách này rất rẻ.

哪里可以买到便宜的衣服?

mǎidàopiányidefu

Ở đâu có thể mua quần áo rẻ?

wèiLượng từ
  • lượng từ lịch sựDùng để đếm người (khách, thầy, sếp...) thể hiện sự tôn trọng.

Ví dụ

这位老师。

zhèwèilǎoshī

Vị thầy này.

Ngữ pháp

So sánh hai vật/người

A + 比 + B + 形容词 (一点儿/一些)

Cấu trúc này dùng để so sánh hai sự vật hoặc hai người. Đặt danh từ A trước, sau đó là 比, rồi đến danh từ B, cuối cùng là tính từ. Có thể thêm 一点儿 hoặc 一些 để làm nhẹ mức độ so sánh.

这个房间比那个房间干净一些。

zhègefángjiāngefángjiāngānjìngxiē

Căn phòng này sạch sẽ hơn căn phòng kia một chút.

火车比飞机便宜一点儿。

huǒchēfēipiányidiǎnér

Tàu hỏa rẻ hơn máy bay một chút.

Làm gì cùng với ai

跟 + 人 + 一起 + 动词 (短语)

Cấu trúc này diễn tả việc làm một việc gì đó cùng với một người khác. 跟 đặt trước người bạn đồng hành, tiếp theo là 一起, rồi đến động từ hoặc cụm động từ.

我想跟朋友一起出发去旅游。

xiǎnggēnpéngyǒuchūyóu

Tôi muốn cùng với bạn bè khởi hành đi du lịch.

明天我跟妈妈一起去买东西。

míngtiāngēnmamǎidōng

Ngày mai tôi cùng với mẹ đi mua đồ.

Hội thoại

Chọn phòng khách sạn

Khách (Linh) và nhân viên khách sạn (Nam).

Li
Linh

你好,我想看一下房间。

hǎoxiǎngkànxiàfángjiān

Xin chào, tôi muốn xem phòng.

Na
Nam

好的。这个房间比较大,也安静。您要看看吗?

hǎodezhègefángjiānjiàoānjìngnínyàokànkànma

Vâng ạ. Căn phòng này khá lớn, cũng yên tĩnh. Bạn muốn xem không?

Li
Linh

好的。这个房间干净吗?

hǎodezhègefángjiāngānjìngma

Được ạ. Căn phòng này sạch sẽ không?

Na
Nam

非常干净。跟那个房间比,这个便宜一点儿。

fēichánggānjìnggēngefángjiānzhègepiányidiǎnér

Rất sạch sẽ. So với căn phòng kia, căn này rẻ hơn một chút.

Li
Linh

好,我跟朋友一起出发旅游,这个房间可以吗?

hǎogēnpéngyǒuchūyóuzhègefángjiānma

Được, tôi cùng với bạn bè khởi hành du lịch, căn phòng này được không?

Na
Nam

可以。现在天气热,房间很安静。

xiànzàitiānfángjiānhěnānjìng

Được ạ. Bây giờ trời nóng, phòng rất yên tĩnh.