Bài 35: Đời sống & Chào hỏi

计划

Học cách dùng 比, 还是 qua chủ đề kế hoạch và mục tiêu & So sánh và lựa chọn.

13 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~13 phút

Từ vựng13 từ

打算suànĐộng từ
  • dự địnhkế hoạch tương lai

Ví dụ

我打算学中文。

suànxuézhōngwén

Tôi dự định học tiếng Trung.

你打算什么时候走?

suànshénmeshíhòuzǒu

Bạn dự định khi nào đi?

练习liànĐộng từ
  • tập luyện, bài tập

Ví dụ

我每天练习汉语。

měitiānliànhàn

Tôi tập luyện tiếng Trung mỗi ngày.

ràngĐộng từ
  • cho phép, nhườngThường dùng để yêu cầu hoặc cho phép ai đó làm gì

Ví dụ

请让我坐这儿。

qǐngràngzuòzhèér

Xin hãy cho tôi ngồi đây.

完成wánchéngĐộng từ
  • hoàn thànhlàm xong một việc

Ví dụ

作业完成了。

zuòwánchéngle

Bài tập đã hoàn thành.

比较jiàoĐộng từ
  • so sánhđể đưa ra đánh giá

Ví dụ

你比较两个东西。

jiàoliǎngdōng

Bạn so sánh hai đồ vật.

我们比较价格。

menjiàojià

Chúng tôi so sánh giá cả.

决定juédìngĐộng từ
  • quyết địnhlựa chọn cuối cùng

Ví dụ

我决定去。

juédìng

Tôi quyết định đi.

他决定了工作。

juédìnglegōngzuò

Anh ấy quyết định công việc.

容易róngTính từ
  • dễđối nghĩa với 'nán

Ví dụ

这个容易。

zhègeróng

Cái này dễ.

容易学。

róngxué

Dễ học.

希望wàngĐộng từ
  • hy vọngmong muốn điều gì đó xảy ra

Ví dụ

我希望去旅行。

wàngxíng

Tôi hy vọng đi du lịch.

她希望你快乐。

wàngkuài

Cô ấy hy vọng bạn vui vẻ.

Động từ
  • 1.so sánh
  • 2.hơn (dùng trong câu so sánh)

Ví dụ

他比我高。

gāo

Anh ấy cao hơn tôi.

我们比一比。

menyi

Chúng ta so sánh thử xem.

还是háishìTrạng từ
  • 1.vẫn là, vẫn còn (như trước)
  • 2.hay là, hoặc (dùng trong câu hỏi lựa chọn)

Ví dụ

今天还是昨天?

jīntiānháishìzuótiān

Hôm nay hay là hôm qua?

他还是学生。

háishìxuéshēng

Anh ấy vẫn là sinh viên.

jiàoĐộng từ
  • 1.gọi là, tên làdùng để giới thiệu tên người hoặc sự vật
  • 2.gọi, kêuhành động gọi ai đó

Ví dụ

我叫小明。

jiàoxiǎomíng

Tôi tên là Tiểu Minh.

请叫他来。

qǐngjiàolái

Xin hãy gọi anh ấy đến.

nánTính từ
  • 1.khó, khó khăn
  • 2.khó chịu, khổ sở

Ví dụ

这个汉字很难写。

zhègehànhěnnánxiě

Chữ Hán này rất khó viết.

重要zhòngyàoTính từ
  • quan trọng

Ví dụ

学习中文很重要。

xuézhōngwénhěnzhòngyào

Học tiếng Trung rất quan trọng.

这是一个重要的问题。

zhèshìzhòngyàodewèn

Đây là một vấn đề quan trọng.

Ngữ pháp

So sánh hai sự vật/sự việc

A + 比 + B + 形容词

Cấu trúc này dùng để so sánh hai sự vật hoặc sự việc. Đặt '比' giữa hai đối tượng so sánh, sau đó là tính từ để chỉ mức độ khác biệt.

这个练习比那个练习容易。

zhègeliàngeliànróng

Bài tập này dễ hơn bài tập kia.

学中文比学英文难。

xuézhōngwénxuéyīngwénnán

Học tiếng Trung khó hơn học tiếng Anh.

Lựa chọn giữa hai khả năng

还是 (háishì) cho câu hỏi lựa chọn

'还是' được dùng trong câu hỏi để đưa ra hai hoặc nhiều lựa chọn. Nó tương tự như 'hay' hoặc 'hoặc' trong câu hỏi trong tiếng Việt.

你打算今天练习还是明天练习?

suànjīntiānliànháishìmíngtiānliàn

Bạn dự định hôm nay tập luyện hay ngày mai tập luyện?

这个重要还是那个重要?

zhègezhòngyàoháishìgezhòngyào

Cái này quan trọng hay cái kia quan trọng?

Hội thoại

Bàn về kế hoạch học tập

Hai bạn sinh viên Linh và Nam đang nói chuyện về kế hoạch học tiếng Trung.

Li
Linh

你打算怎么学习中文?

suànzěnmexuézhōngwén

Bạn dự định học tiếng Trung như thế nào?

Na
Nam

我决定每天练习。我觉得练习比不练习容易学。

juédìngměitiānliànjuédeliànliànróngxué

Tôi quyết định mỗi ngày tập luyện. Tôi nghĩ tập luyện so với không tập luyện thì dễ học hơn.

Li
Linh

我希望完成这个练习。但是比较难。

wàngwánchéngzhègeliàndànshìjiàonán

Tôi hy vọng hoàn thành bài tập này. Nhưng mà so sánh thì khó.

Na
Nam

你可以先做容易的,还是先做难的?

xiānzuòróngdeháishìxiānzuònánde

Bạn có thể làm cái dễ trước, hay làm cái khó trước?

Li
Linh

我觉得先做重要的比较好。

juédexiānzuòzhòngyàodejiàohǎo

Tôi nghĩ làm cái quan trọng trước thì tốt hơn.

Na
Nam

好主意!让我们的计划叫‘先重要后容易’。

hǎozhǔràngmendehuàjiàoxiānzhòngyàohòuróng

Ý kiến hay! Để kế hoạch của chúng ta gọi là 'quan trọng trước, dễ sau'.