Bài 36: Đời sống & Trường học

学校

Học cách dùng 太, 了, 会, 能 qua chủ đề trường học & Học tập.

12 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~12 phút

Từ vựng12 từ

词典diǎnDanh từ
  • từ điểnsách tra cứu từ vựng

Ví dụ

我有一本词典。

yǒuběndiǎn

Tôi có một quyển từ điển.

请查一下词典。

qǐngcháxiàdiǎn

Xin hãy tra từ điển.

dàiĐộng từ
  • mang theo, đem đi

Ví dụ

你带手机了吗?

dàishǒulema

Bạn có mang theo điện thoại không?

教室jiàoshìDanh từ
  • lớp học

Ví dụ

我们在教室上课。

menzàijiàoshìshàng

Chúng tôi học bài trong lớp.

教室很干净。

jiàoshìhěngānjìng

Lớp học rất sạch sẽ.

练习liànĐộng từ
  • tập luyện, bài tập

Ví dụ

我每天练习汉语。

měitiānliànhàn

Tôi tập luyện tiếng Trung mỗi ngày.

作业zuòDanh từ
  • bài tập về nhà

Ví dụ

你做完作业了吗?

zuòwánzuòlema

Bạn đã làm xong bài tập chưa?

本子běnziDanh từ
  • vởsổ tay, vở viết

Ví dụ

我买了一个本子。

mǎileběnzi

Tôi đã mua một quyển vở.

把字写在本子上。

xiězàiběnzishàng

Hãy viết chữ lên vở.

记得deĐộng từ
  • nhớ, nhớ được

Ví dụ

我记得他的名字。

dedemíng

Tôi nhớ được tên của anh ấy.

你还记得这件事吗?

háidezhèjiànshìma

Bạn còn nhớ chuyện này không?

jìnĐộng từ
  • 1.tiến vào, đi vào
  • 2.tiến bộ, tiến lên

Ví dụ

请进。

qǐngjìn

Mời vào.

他进了房间。

jìnlefángjiān

Anh ấy đã vào phòng.

Động từ
  • 1.cầm, lấy, nắm
  • 2.dùng, lấy (cách thức)

Ví dụ

请拿这个。

qǐngzhège

Xin hãy lấy cái này.

我拿笔写字。

xiě

Tôi cầm bút viết chữ.

nánTính từ
  • 1.khó, khó khăn
  • 2.khó chịu, khổ sở

Ví dụ

这个汉字很难写。

zhègehànhěnnánxiě

Chữ Hán này rất khó viết.

学习xuéĐộng từ
  • 1.họcđộng từ chỉ hành động tiếp thu kiến thức
  • 2.việc họcdanh từ chỉ quá trình học tập

Ví dụ

我学习中文。

xuézhōngwén

Tôi học tiếng Trung.

学习很重要。

xuéhěnzhòngyào

Việc học rất quan trọng.

容易róngTính từ
  • dễđối nghĩa với 'nán

Ví dụ

这个容易。

zhègeróng

Cái này dễ.

容易学。

róngxué

Dễ học.

Ngữ pháp

Quá... (thán phục)

S + 太 + Adj + 了

Dùng cấu trúc 太...了 để nhấn mạnh mức độ của tính từ, thường mang nghĩa "quá...", thể hiện sự ngạc nhiên hoặc cảm xúc mạnh.

这个作业太难了!

zhègezuòtàinánle

Bài tập này quá khó!

这个词典太有用了。

zhègediǎntàiyǒuyòngle

Cuốn từ điển này quá hữu ích.

Có thể/Có khả năng làm gì

S + 会/能 + 动词

会 và 能 đều dùng để diễn tả khả năng. 会 thường dùng cho kỹ năng đã học được, 能 dùng cho khả năng về thể chất hoặc sự cho phép. Cấu trúc này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

我会用词典学习生词。

huìyòngdiǎnxuéshēng

Tôi có thể dùng từ điển để học từ mới.

你能进教室拿本子吗?

néngjìnjiàoshìběnzima

Bạn có thể vào lớp lấy vở được không?

Hội thoại

Chuẩn bị vào lớp học

Linh và Nam đang ở ngoài hành lang trường học, chuẩn bị vào lớp.

Li
Linh

你记得带词典了吗?

dedàidiǎnlema

Bạn có nhớ mang từ điển không?

Na
Nam

我记得。我还在本子里练习了很多生词。

deháizàiběnziliànlehěnduōshēng

Tôi nhớ mà. Tôi còn tập luyện nhiều từ mới trong vở nữa.

Li
Linh

太好了!今天的学习难吗?

tàihǎolejīntiāndexuénánma

Tuyệt quá! Bài học hôm nay khó không?

Na
Nam

有点儿难,但是我们能学会。快进教室吧!

yǒudiǎnernándànshìmennéngxuéhuìkuàijìnjiàoshìba

Hơi khó, nhưng chúng ta có thể học được. Nhanh vào lớp thôi!