Quá... (thán phục)
S + 太 + Adj + 了Dùng cấu trúc 太...了 để nhấn mạnh mức độ của tính từ, thường mang nghĩa "quá...", thể hiện sự ngạc nhiên hoặc cảm xúc mạnh.
这个作业太难了!
Bài tập này quá khó!
这个词典太有用了。
Cuốn từ điển này quá hữu ích.
Học cách dùng 太, 了, 会, 能 qua chủ đề trường học & Học tập.
Ví dụ
我有一本词典。
Tôi có một quyển từ điển.
请查一下词典。
Xin hãy tra từ điển.
Ví dụ
你带手机了吗?
Bạn có mang theo điện thoại không?
Ví dụ
我们在教室上课。
Chúng tôi học bài trong lớp.
教室很干净。
Lớp học rất sạch sẽ.
Ví dụ
我每天练习汉语。
Tôi tập luyện tiếng Trung mỗi ngày.
Ví dụ
你做完作业了吗?
Bạn đã làm xong bài tập chưa?
Ví dụ
我买了一个本子。
Tôi đã mua một quyển vở.
把字写在本子上。
Hãy viết chữ lên vở.
Ví dụ
我记得他的名字。
Tôi nhớ được tên của anh ấy.
你还记得这件事吗?
Bạn còn nhớ chuyện này không?
Ví dụ
请进。
Mời vào.
他进了房间。
Anh ấy đã vào phòng.
Ví dụ
请拿这个。
Xin hãy lấy cái này.
我拿笔写字。
Tôi cầm bút viết chữ.
Ví dụ
这个汉字很难写。
Chữ Hán này rất khó viết.
Ví dụ
我学习中文。
Tôi học tiếng Trung.
学习很重要。
Việc học rất quan trọng.
Ví dụ
这个容易。
Cái này dễ.
容易学。
Dễ học.
S + 太 + Adj + 了Dùng cấu trúc 太...了 để nhấn mạnh mức độ của tính từ, thường mang nghĩa "quá...", thể hiện sự ngạc nhiên hoặc cảm xúc mạnh.
这个作业太难了!
Bài tập này quá khó!
这个词典太有用了。
Cuốn từ điển này quá hữu ích.
S + 会/能 + 动词会 và 能 đều dùng để diễn tả khả năng. 会 thường dùng cho kỹ năng đã học được, 能 dùng cho khả năng về thể chất hoặc sự cho phép. Cấu trúc này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
我会用词典学习生词。
Tôi có thể dùng từ điển để học từ mới.
你能进教室拿本子吗?
Bạn có thể vào lớp lấy vở được không?
Linh và Nam đang ở ngoài hành lang trường học, chuẩn bị vào lớp.
你记得带词典了吗?
Bạn có nhớ mang từ điển không?
我记得。我还在本子里练习了很多生词。
Tôi nhớ mà. Tôi còn tập luyện nhiều từ mới trong vở nữa.
太好了!今天的学习难吗?
Tuyệt quá! Bài học hôm nay khó không?
有点儿难,但是我们能学会。快进教室吧!
Hơi khó, nhưng chúng ta có thể học được. Nhanh vào lớp thôi!