Đang làm gì ở đâu
在 + 地点 + 动词Chỉ nơi chốn diễn ra hành động. '在' đặt trước địa điểm, sau đó là động từ. Cấu trúc này thường dùng với '正' hoặc '在' kép để nhấn mạnh hành động đang diễn ra.
我在超市买面包。
Tôi đang mua bánh mì ở siêu thị.
他正在商店看价格。
Anh ấy đang xem giá cả ở cửa hàng.