Bài 68: Đồ ăn & Mua sắm

买东西

Học cách dùng 在, 地点, 太, 了 qua chủ đề mua sắm & Đồ ăn.

13 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~14 phút

Từ vựng13 từ

超市chāoshìDanh từ
  • siêu thịviết tắt của siêu thị

Ví dụ

我去超市买东西。

chāoshìmǎidōng

Tôi đi siêu thị mua đồ.

便宜piányiTính từ
  • rẻ, inexpensivethường dùng khi mua bán, đồ vật, dịch vụ

Ví dụ

这本书很便宜。

zhèběnshūhěnpiányi

Cuốn sách này rất rẻ.

哪里可以买到便宜的衣服?

mǎidàopiányidefu

Ở đâu có thể mua quần áo rẻ?

càiDanh từ
  • rauhoặc món ăn nói chung, nhưng HSK 1 thường dùng nghĩa 'rau'

Ví dụ

这个菜好吃。

zhègecàihǎochī

Món rau này ngon.

我要买菜。

yàomǎicài

Tôi muốn mua rau.

鸡蛋dànDanh từ
  • trứng gà

Ví dụ

我吃了一个鸡蛋。

chīledàn

Tôi đã ăn một quả trứng.

鸡蛋怎么做?

dànzěnmezuò

Trứng làm thế nào?

mǎiĐộng từ
  • muahoạt động mua hàng

Ví dụ

我买书。

mǎishū

Tôi mua sách.

买苹果。

mǎipíngguǒ

Mua táo.

没有méiyǒuĐộng từ
  • không cóthành phần phủ định của 'có', cũng dùng để phủ định động từ ở quá khứ

Ví dụ

我没有水。

méiyǒushuǐ

Tôi không có nước.

面包miànbāoDanh từ
  • bánh mì

Ví dụ

我买了一些面包。

mǎilexiēmiànbāo

Tôi đã mua một ít bánh mì.

面包在哪儿?

miànbāozàiér

Bánh mì ở đâu?

牛奶niúnǎiDanh từ
  • sữa bò

Ví dụ

请给我牛奶。

qǐnggěiniúnǎi

Xin cho tôi sữa.

我每天喝牛奶。

měitiānniúnǎi

Tôi uống sữa mỗi ngày.

qiánDanh từ
  • tiền

Ví dụ

这个多少钱?

zhègeduōshǎoqián

Cái này bao nhiêu tiền?

商店shāngdiànDanh từ
  • cửa hàng

Ví dụ

去商店。

shāngdiàn

Đi cửa hàng.

yǒuĐộng từ
  • có (sở hữu hoặc tồn tại)Câu phủ định dùng (méiyǒu) hoặc (méi)

Ví dụ

我有书。

yǒushū

Tôi có sách.

zàiĐộng từ
  • 1.ở tại, có mặt ởkhi làm động từ chỉ sự hiện diện
  • 2.ở (chỗ nào đó)khi làm giới từ chỉ nơi chốn

Ví dụ

我在家。

zàijiā

Tôi ở nhà.

他在学校。

zàixuéxiào

Anh ấy ở trường.

价格jiàDanh từ
  • giá cả, mức giáthường dùng trong giao dịch mua bán

Ví dụ

这个东西价格太高。

zhègedōngjiàtàigāo

Cái này giá quá cao.

价格是多少?

jiàshìduōshǎo

Giá bao nhiêu?

Ngữ pháp

Đang làm gì ở đâu

在 + 地点 + 动词

Chỉ nơi chốn diễn ra hành động. '在' đặt trước địa điểm, sau đó là động từ. Cấu trúc này thường dùng với '正' hoặc '在' kép để nhấn mạnh hành động đang diễn ra.

我在超市买面包。

zàichāoshìmǎimiànbāo

Tôi đang mua bánh mì ở siêu thị.

他正在商店看价格。

zhèngzàishāngdiànkànjià

Anh ấy đang xem giá cả ở cửa hàng.

Quá... rồi!

太 + 形容词 + 了

Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của tính từ, thường mang cảm xúc tích cực hoặc tiêu cực. '了' cuối câu giúp câu tự nhiên hơn.

这个鸡蛋太贵了!

zhègedàntàiguìle

Quả trứng gà này quá đắt!

超市的菜太便宜了。

chāoshìdecàitàipiányile

Rau ở siêu thị quá rẻ.

Hội thoại

Mua đồ ăn ở siêu thị

Hoa và Linh đang nói chuyện về việc mua sắm.

Ho
Hoa

你在哪里?

zài

Bạn đang ở đâu?

Li
Linh

我在超市买面条和牛奶。

zàichāoshìmǎimiàntiáoniúnǎi

Tôi đang ở siêu thị mua mì và sữa bò.

Ho
Hoa

超市的面包便宜吗?

chāoshìdemiànbāopiányima

Bánh mì ở siêu thị có rẻ không?

Li
Linh

面包不太便宜,但是鸡蛋很便宜。商店没有菜了。

miànbāotàipiányidànshìdànhěnpiányishāngdiànméiyǒucàile

Bánh mì không rẻ lắm, nhưng trứng gà rất rẻ. Cửa hàng hết rau rồi.

Ho
Hoa

太好了!我去超市买鸡蛋。需要带钱吗?

tàihǎolechāoshìmǎidànyàodàiqiánma

Tuyệt quá! Tôi đi siêu thị mua trứng gà. Cần mang tiền không?

Li
Linh

要带钱。鸡蛋价格很好。

yàodàiqiándànjiàhěnhǎo

Cần mang tiền. Giá trứng gà rất tốt.