Muốn hoặc cần làm gì
S + 想/要 + 动词想 (muốn) và 要 (cần) được đặt trước động từ để diễn tả ý muốn hoặc nhu cầu của chủ ngữ.
我想看电影。
Tôi muốn xem phim.
他要吃饭。
Anh ấy cần ăn cơm.
Học cách dùng 想, 要, 会, 能 qua chủ đề nhà hàng & Sở thích.
Ví dụ
这个菜好吃。
Món rau này ngon.
我要买菜。
Tôi muốn mua rau.
Ví dụ
我喜欢唱歌。
Tôi thích hát.
Ví dụ
我们在饭店。
Chúng tôi ở nhà hàng.
Ví dụ
我会说中文。
Tôi biết nói tiếng Trung.
明天我会来。
Ngày mai tôi sẽ đến.
Ví dụ
看书。
Đọc sách.
看电视。
Xem ti vi.
Ví dụ
我吃了。
Tôi đã ăn rồi.
Ví dụ
我能吃饭。
Tôi có thể ăn cơm.
你能说中文吗?
Bạn có thể nói tiếng Trung không?
Ví dụ
我喜欢你。
Tôi thích bạn.
我喜欢看书。
Tôi thích đọc sách.
Ví dụ
我想去中国。
Tôi muốn đến Trung Quốc.
我想喝茶。
Tôi muốn uống trà.
Ví dụ
我要一杯水。
Tôi cần một cốc nước.
我要学习。
Tôi muốn học.
Ví dụ
夏天我喜欢游泳。
Mùa hè tôi thích bơi lội.
S + 想/要 + 动词想 (muốn) và 要 (cần) được đặt trước động từ để diễn tả ý muốn hoặc nhu cầu của chủ ngữ.
我想看电影。
Tôi muốn xem phim.
他要吃饭。
Anh ấy cần ăn cơm.
S + 会/能 + 动词会 dùng để nói về kỹ năng đã học được (biết làm gì). 能 dùng để nói về khả năng thể chất hoặc sự cho phép (có thể làm gì). Cả hai đều đặt trước động từ.
我会游泳。
Tôi biết bơi.
你能唱歌吗?
Bạn có thể hát không?
Minh và Linh đang ở nhà hàng, họ nói chuyện với nhân viên phục vụ.
两位想吃什么?
Hai vị muốn ăn gì?
我要一个菜,你呢?
Tôi cần một phần rau, còn bạn?
我想吃鱼。服务员,这里能听音乐吗?
Tôi muốn ăn cá. Nhân viên ơi, ở đây có thể nghe nhạc không?
可以,我们饭店晚上有音乐。
Được ạ, nhà hàng chúng tôi buổi tối có nhạc.
太好了!吃完饭,我们去看电影吧?
Tuyệt quá! Ăn xong, chúng ta đi xem phim nhé?
好啊,我会唱歌,但是不会游泳。
Được chứ, tôi biết hát, nhưng không biết bơi.