Bài 38: Nhà hàng & Sở thích

在饭店

Học cách dùng 想, 要, 会, 能 qua chủ đề nhà hàng & Sở thích.

11 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~14 phút

Từ vựng11 từ

càiDanh từ
  • rauhoặc món ăn nói chung, nhưng HSK 1 thường dùng nghĩa 'rau'

Ví dụ

这个菜好吃。

zhègecàihǎochī

Món rau này ngon.

我要买菜。

yàomǎicài

Tôi muốn mua rau.

唱歌chàngĐộng từ
  • hát

Ví dụ

我喜欢唱歌。

huanchàng

Tôi thích hát.

饭店fàndiànDanh từ
  • 1.nhà hàng
  • 2.khách sạnTrong một số ngữ cảnh, "khách sạn" cũng có thể chỉ nhà hàng lớn.

Ví dụ

我们在饭店。

menzàifàndiàn

Chúng tôi ở nhà hàng.

huìĐộng từ
  • 1.biết (làm gì đó)chỉ kỹ năng có thể học được
  • 2.sẽ (thể hiện khả năng xảy ra trong tương lai)

Ví dụ

我会说中文。

huìshuōzhōngwén

Tôi biết nói tiếng Trung.

明天我会来。

míngtiānhuìlái

Ngày mai tôi sẽ đến.

kànĐộng từ
  • xem, nhìncó thể dùng cho xem TV, đọc sách, gặp gỡ

Ví dụ

看书。

kànshū

Đọc sách.

看电视。

kàndiànshì

Xem ti vi.

liǎoTrợ từ
  • hướng dẫn hành động đã hoàn thành hoặc sự thay đổi tình huốngDùng ở cuối câu hoặc sau động từ.

Ví dụ

我吃了。

chīle

Tôi đã ăn rồi.

néngĐộng từ
  • 1.có thểchỉ khả năng hoặc sự cho phép
  • 2.biết (làm gì đó)trong ngữ cảnh chỉ kỹ năng

Ví dụ

我能吃饭。

néngchīfàn

Tôi có thể ăn cơm.

你能说中文吗?

néngshuōzhōngwénma?

Bạn có thể nói tiếng Trung không?

喜欢huanĐộng từ
  • thíchthể hiện sự ưa thích

Ví dụ

我喜欢你。

huan

Tôi thích bạn.

我喜欢看书。

huankànshū

Tôi thích đọc sách.

xiǎngĐộng từ
  • muốnchỉ ý định hoặc mong muốn cá nhân

Ví dụ

我想去中国。

xiǎngzhōngguó

Tôi muốn đến Trung Quốc.

我想喝茶。

xiǎngchá

Tôi muốn uống trà.

yàoĐộng từ
  • 1.cầnchỉ nhu cầu thiết yếu hoặc yêu cầu
  • 2.muốnthể hiện ý muốn mạnh mẽ hơn (xiǎng)

Ví dụ

我要一杯水。

yàobēishuǐ

Tôi cần một cốc nước.

我要学习。

yàoxué

Tôi muốn học.

游泳yóuyǒngĐộng từ
  • bơi lội

Ví dụ

夏天我喜欢游泳。

xiàtiānhuanyóuyǒng

Mùa hè tôi thích bơi lội.

Ngữ pháp

Muốn hoặc cần làm gì

S + 想/要 + 动词

想 (muốn) và 要 (cần) được đặt trước động từ để diễn tả ý muốn hoặc nhu cầu của chủ ngữ.

我想看电影。

xiǎngkàndiànyǐng

Tôi muốn xem phim.

他要吃饭。

yàochīfàn

Anh ấy cần ăn cơm.

Biết hoặc có thể làm gì

S + 会/能 + 动词

会 dùng để nói về kỹ năng đã học được (biết làm gì). 能 dùng để nói về khả năng thể chất hoặc sự cho phép (có thể làm gì). Cả hai đều đặt trước động từ.

我会游泳。

huìyóuyǒng

Tôi biết bơi.

你能唱歌吗?

néngchàngma

Bạn có thể hát không?

Hội thoại

Tại nhà hàng

Minh và Linh đang ở nhà hàng, họ nói chuyện với nhân viên phục vụ.

服务
服务员

两位想吃什么?

liǎngwèixiǎngchīshénme

Hai vị muốn ăn gì?

Mi
Minh

我要一个菜,你呢?

yàocàine

Tôi cần một phần rau, còn bạn?

Li
Linh

我想吃鱼。服务员,这里能听音乐吗?

xiǎngchīyuánzhènéngtīngyīnyuèma

Tôi muốn ăn cá. Nhân viên ơi, ở đây có thể nghe nhạc không?

服务
服务员

可以,我们饭店晚上有音乐。

menfàndiànwǎnshàngyǒuyīnyuè

Được ạ, nhà hàng chúng tôi buổi tối có nhạc.

Mi
Minh

太好了!吃完饭,我们去看电影吧?

tàihǎolechīwánfànmenkàndiànyǐngba

Tuyệt quá! Ăn xong, chúng ta đi xem phim nhé?

Li
Linh

好啊,我会唱歌,但是不会游泳。

hǎoahuìchàngdànshìhuìyóuyǒng

Được chứ, tôi biết hát, nhưng không biết bơi.