Bài 4: Thời gian & Ngày tháng

时间

Học cách dùng 现在, 时间点, 了, 今天是, 月, 号, 星期 qua chủ đề thời gian & Ngày tháng.

14 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~14 phút

Từ vựng14 từ

bànSố từ
  • 1.một nửa, phân nửa
  • 2.nửa (dùng sau số đếm)
  • 3.bán (tiền tố, nghĩa 'nửa', 'bán')

Ví dụ

现在是两点半。

xiànzàishìliǎngdiǎnbàn

Bây giờ là hai giờ rưỡi.

我吃了半个苹果。

chīlebànpíngguǒ

Tôi đã ăn nửa quả táo.

Trạng từ
  • khôngphủ định cho hành động/tính chất ở hiện tại hoặc tương lai

Ví dụ

我不去。

qù.

Tôi không đi.

他不是老师。

shìlǎoshī.

Anh ấy không phải giáo viên.

diǎnDanh từ
  • giờ (trong thời gian)đơn vị đo lường thời gian, thường đi với jǐ hoặc số

Ví dụ

三点钟。

sāndiǎnzhōng

Ba giờ.

你几点起?

diǎn

Bạn mấy giờ dậy?

hàoDanh từ
  • ngày (trong tháng)thông dụng hơn 'ngày' trong giao tiếp hàng ngày

Ví dụ

五号。

hào

Ngày mùng năm.

今天几号?

jīntiānhào

Hôm nay ngày bao nhiêu?

今天jīntiānDanh từ
  • hôm nay

Ví dụ

今天很热。

jīntiānhěn

Hôm nay rất nóng.

我们今天上课。

menjīntiānshàng

Hôm nay chúng tôi học.

maTrợ từ
  • không (trợ từ nghi vấn)đặt cuối câu để biến câu khẳng định thành câu hỏi

Ví dụ

你好吗?

hǎoma?

Bạn khoẻ không?

méiTrạng từ
  • chưa, không cóTừ đang chú giải: méi/mò Đoạn cần sửa: phủ định trạng thái hoặc sự việc đã

Ví dụ

我没去。

méi

Tôi chưa đi.

上午shàngDanh từ
  • buổi sángthời gian từ sáng đến trước 12h trưa

Ví dụ

上午好。

shànghǎo

Chào buổi sáng.

上午九点。

shàngjiǔdiǎn

Chín giờ sáng.

现在xiànzàiDanh từ
  • bây giờcó thể dùng làm trạng từ hoặc danh từ

Ví dụ

现在几点?

xiànzàidiǎn

Bây giờ mấy giờ?

我现在去。

xiànzài

Bây giờ tôi đi.

小时xiǎoshíDanh từ
  • giờ (đơn vị thời gian)chỉ đơn vị giờ, không phải thời điểm trong ngày

Ví dụ

八小时。

xiǎoshí

Tám tiếng.

工作八小时。

gōngzuòxiǎoshí

Làm việc tám tiếng.

星期xīngDanh từ
  • tuầnđơn vị thời gian

Ví dụ

星期一。

xīng

Thứ hai.

下星期。

xiàxīng

Tuần sau.

休息xiūxiĐộng từ
  • nghỉ ngơi

Ví dụ

我休息一下。

xiūxixià

Tôi nghỉ ngơi một chút.

yǒuĐộng từ
  • có (sở hữu hoặc tồn tại)Câu phủ định dùng (méiyǒu) hoặc (méi)

Ví dụ

我有书。

yǒushū

Tôi có sách.

yuèDanh từ
  • thángđơn vị thời gian

Ví dụ

五月。

yuè

Tháng năm.

这个月。

zhègeyuè

Tháng này.

Ngữ pháp

Nói về thời gian hiện tại

现在 + 时间点 + 了

Dùng '现在' (bây giờ) cộng với thời gian cụ thể và trợ từ '了' để nói về thời điểm hiện tại, nhấn mạnh sự thay đổi hoặc thông báo thời gian.

现在八点了。

xiànzàidiǎnle

Bây giờ là tám giờ rồi.

现在是上午十点半了。

xiànzàishìshàngshídiǎnbànle

Bây giờ là mười giờ rưỡi sáng rồi.

Nói về ngày tháng và thứ trong tuần

今天是 + 月/号/星期

Dùng '今天 là' (hôm nay là) kết hợp với các từ chỉ tháng '月', ngày '号' hoặc thứ '星期' để nói về ngày hiện tại. Có thể dùng '不' để phủ định.

今天是五月十号。

jīntiānshìyuèshíhào

Hôm nay là ngày mười tháng năm.

今天不是星期一。

jīntiānshìxīng

Hôm nay không phải là thứ hai.

Hội thoại

Hỏi về thời gian và kế hoạch

Hai người bạn tên Linh và Nam nói chuyện vào buổi sáng.

Li
Linh

现在几点了?

xiànzàidiǎnle

Bây giờ là mấy giờ rồi?

Na
Nam

现在九点半了。今天是星期六。

xiànzàijiǔdiǎnbànlejīntiānshìxīngliù

Bây giờ là chín giờ rưỡi rồi. Hôm nay là thứ bảy.

Li
Linh

上午你有课吗?

shàngyǒuma

Buổi sáng bạn có lớp không?

Na
Nam

我没有课,我想休息一下。

méiyǒuxiǎngxiūxixià

Tôi không có lớp, tôi muốn nghỉ ngơi một chút.

Li
Linh

太好了!下午我们休息两小时吧。

tàihǎolexiàmenxiūxiliǎngxiǎoshíba

Tuyệt quá! Chiều chúng ta nghỉ hai tiếng nhé.

Na
Nam

好的。今天是五月二十号,不忙。

hǎodejīntiānshìyuèèrshíhàománg

Được. Hôm nay là ngày hai mươi tháng năm, không bận.