Hỏi số lượng (mấy?)
S + 有 + 几 + …?Dùng 几 để hỏi số lượng nhỏ (thường dưới 10). Mẫu câu này dùng để hỏi xem người nào đó có bao nhiêu người/vật.
你家有几口人?
Nhà bạn có bao nhiêu người?
他有几个哥哥?
Anh ấy có mấy anh trai?
Học cách dùng 有, 几, 多大了, 岁 qua chủ đề gia đình & Số đếm và tuổi.
Ví dụ
我爸爸是医生。
Bố tôi là bác sĩ.
Ví dụ
我的书。
Cuốn sách của tôi.
Ví dụ
我弟弟今年十岁。
Em trai tôi năm nay 10 tuổi.
Ví dụ
我有一个哥哥。
Tôi có một người anh.
Ví dụ
这个孩子很可爱。
Đứa trẻ này rất dễ thương.
我的孩子在上学。
Con cái tôi đang đi học.
Ví dụ
你几岁?
Bạn mấy tuổi?
现在几点?
Bây giờ mấy giờ?
Ví dụ
我家人很好。
Gia đình tôi rất tốt.
周末我跟家人一起吃饭。
Cuối tuần tôi ăn cơm với gia đình.
Ví dụ
我家有两口人。
Nhà tôi có hai người.
他们两个都是学生。
Cả hai người họ đều là học sinh.
Ví dụ
妈妈做饭很好吃。
Mẹ nấu ăn rất ngon.
Ví dụ
他是我最好的朋友。
Anh ấy là bạn thân nhất của tôi.
Ví dụ
你几岁?
Bạn bao nhiêu tuổi?
Ví dụ
他是医生。
Anh ấy là bác sĩ.
我去看医生。
Tôi đi khám bác sĩ.
S + 有 + 几 + …?Dùng 几 để hỏi số lượng nhỏ (thường dưới 10). Mẫu câu này dùng để hỏi xem người nào đó có bao nhiêu người/vật.
你家有几口人?
Nhà bạn có bao nhiêu người?
他有几个哥哥?
Anh ấy có mấy anh trai?
S + 多大了?/ S + …岁。Dùng 多大了 để hỏi tuổi một cách lịch sự. Câu trả lời thường dùng số + 岁.
你的孩子多大了?
Con bạn bao nhiêu tuổi rồi?
我二十岁。
Tôi hai mươi tuổi.
Hai người bạn, Linh và Nam, đang nói chuyện về gia đình.
Nam,你家有几口人?
Nam, nhà bạn có mấy người?
我家有五口人,爸爸,妈妈,哥哥,弟弟和我。
Nhà tôi có năm người: bố, mẹ, anh trai, em trai và tôi.
你的哥哥多大了?
Anh trai bạn bao nhiêu tuổi rồi?
我哥哥二十岁。他是医生。
Anh trai tôi hai mươi tuổi. Anh ấy là bác sĩ.
你的弟弟呢?
Còn em trai bạn thì sao?
我弟弟八岁。他还是个孩子。
Em trai tôi tám tuổi. Nó vẫn là một đứa trẻ.