So sánh hai sự vật/hiện tượng
A + 比 + B + 形容词 (A hơn B)Cấu trúc so sánh dùng để so sánh mức độ của hai sự vật hoặc hiện tượng. 形容词 (tính từ) đứng sau 比 cho biết sự khác biệt. Ví dụ: Máy tính thông minh hơn sách báo.
上网比看报纸容易。
Lên mạng dễ hơn đọc báo.
锻炼身体很重要。
Tập thể dục rất quan trọng.