Bài 38: Đời sống & Công nghệ

新闻

Học cách dùng 比, 了 qua chủ đề tin tức thời sự & Khoa học.

11 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~12 phút

Từ vựng11 từ

nánTính từ
  • 1.khó, khó khăn
  • 2.khó chịu, khổ sở

Ví dụ

这个汉字很难写。

zhègehànhěnnánxiě

Chữ Hán này rất khó viết.

上网shàngwǎngĐộng từ
  • lên mạng, truy cập internet

Ví dụ

我喜欢上网。

huanshàngwǎng

Tôi thích lên mạng.

他每天上网。

měitiānshàngwǎng

Anh ấy lên mạng mỗi ngày.

天气tiānDanh từ
  • thời tiếtChỉ trạng thái khí hậu.

Ví dụ

天气很好。

tiānhěnhǎo

Thời tiết rất tốt.

重要zhòngyàoTính từ
  • quan trọng

Ví dụ

学习中文很重要。

xuézhōngwénhěnzhòngyào

Học tiếng Trung rất quan trọng.

这是一个重要的问题。

zhèshìzhòngyàodewèn

Đây là một vấn đề quan trọng.

报纸bàozhǐDanh từ
  • báobáo giấy, tin tức

Ví dụ

我看报纸。

kànbàozhǐ

Tôi đọc báo.

练习liànĐộng từ
  • tập luyện, bài tập

Ví dụ

我每天练习汉语。

měitiānliànhàn

Tôi tập luyện tiếng Trung mỗi ngày.

信息xìnDanh từ
  • thông tin

Ví dụ

这是我的信息。

zhèshìdexìn

Đây là thông tin của tôi.

容易róngTính từ
  • dễđối nghĩa với 'nán

Ví dụ

这个容易。

zhègeróng

Cái này dễ.

容易学。

róngxué

Dễ học.

注意zhùĐộng từ
  • 1.chú ý
  • 2.để ý

Ví dụ

请注意安全。

qǐngzhùānquán

Xin hãy chú ý an toàn.

他没注意我。

méizhù

Anh ấy không để ý tôi.

聪明cōngmingTính từ
  • thông minhkhen ngợi trí tuệ

Ví dụ

他很聪明。

hěncōngming

Anh ấy rất thông minh.

聪明的孩子。

cōngmingdeháizi

Đứa trẻ thông minh.

锻炼duànliànĐộng từ
  • tập thể dụcchủ yếu dùng để chỉ bài tập rèn luyện sức khỏe có chủ đích

Ví dụ

我喜欢锻炼身体。

huanduànliànshēn

Tôi thích tập thể dục.

Ngữ pháp

So sánh hai sự vật/hiện tượng

A + 比 + B + 形容词 (A hơn B)

Cấu trúc so sánh dùng để so sánh mức độ của hai sự vật hoặc hiện tượng. 形容词 (tính từ) đứng sau 比 cho biết sự khác biệt. Ví dụ: Máy tính thông minh hơn sách báo.

上网比看报纸容易。

shàngwǎngkànbàozhǐróng

Lên mạng dễ hơn đọc báo.

锻炼身体很重要。

duànliànshēnhěnzhòngyào

Tập thể dục rất quan trọng.

Diễn tả hành động đã hoàn thành hoặc tình trạng đã thay đổi

V + 了 (hoàn thành/thay đổi)

Thêm 了 sau động từ để chỉ hành động đã xảy ra và hoàn thành, hoặc một tình trạng đã thay đổi. Thường dùng với thời gian quá khứ hoặc kết quả rõ ràng. Ví dụ: Tôi đã đọc báo xong.

我看完了今天的新闻。

kànwánlejīntiāndexīnwén

Tôi đã đọc xong tin tức hôm nay.

天气变冷了。

tiānbiànlěngle

Thời tiết đã trở lạnh.

Hội thoại

Tìm kiếm thông tin

Linh và Nam đang nói về cách tìm thông tin thời tiết.

Li
Linh

明天天气怎么样?你知道吗?

míngtiāntiānzěnmeyàngzhīdàoma

Ngày mai thời tiết thế nào? Bạn có biết không?

Na
Nam

我昨天上网查了信息,明天可能下雨。

zuótiānshàngwǎngchálexìnmíngtiānnéngxià

Hôm qua tôi đã lên mạng tìm thông tin, ngày mai có thể mưa.

Li
Linh

上网查天气比看报纸容易多了。

shàngwǎngchátiānkànbàozhǐróngduōle

Lên mạng tra thời tiết dễ hơn đọc báo nhiều.

Na
Nam

是啊,但是报纸上的信息很重要,我们应该注意看。

shìadànshìbàozhǐshàngdexìnhěnzhòngyàomenyīnggāizhùkàn

Đúng vậy, nhưng thông tin trên báo rất quan trọng, chúng ta nên chú ý đọc.

Li
Linh

你说得对。我要多练习用电脑,这样更方便。

shuōduìyàoduōliànyòngdiànnǎozhèyànggèngfāngbiàn

Bạn nói đúng. Tôi phải tập luyện dùng máy tính nhiều hơn, như vậy sẽ tiện hơn.

Na
Nam

没关系,锻炼身体和练习用电脑都不难。

méiguānduànliànshēnliànyòngdiànnǎodōunán

Không sao đâu, tập thể dục và tập luyện dùng máy tính đều không khó.