Bài 18: Đời sống & Giao tiếp (1/2)

抱怨

Học cách dùng 因为, 所以, 方便, 吗 qua chủ đề phàn nàn & Hẹn gặp.

10 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~12 phút

Từ vựng10 từ

告诉gàosuĐộng từ
  • 1.nói cho (ai đó) biết
  • 2.thông báo, cho biết

Ví dụ

请告诉我。

qǐnggào

Xin hãy nói cho tôi biết.

他告诉了我一个好消息。

gàolehǎoxiāo

Anh ấy đã cho tôi biết một tin tốt.

记得deĐộng từ
  • nhớ, nhớ được

Ví dụ

我记得他的名字。

dedemíng

Tôi nhớ được tên của anh ấy.

你还记得这件事吗?

háidezhèjiànshìma

Bạn còn nhớ chuyện này không?

mángTính từ
  • 1.bận rộn
  • 2.vội vã, tất bậtdùng làm tính từ hoặc trạng từ

Ví dụ

我很忙。

hěnmáng

Tôi rất bận.

他忙工作。

mánggōngzuò

Anh ấy bận làm việc.

tīngĐộng từ
  • nghedùng cho âm thanh, nhạc, bài giảng...

Ví dụ

听音乐。

tīngyīnyuè

Nghe nhạc.

听我说。

tīngshuō

Nghe tôi nói.

wènĐộng từ
  • 1.hỏi
  • 2.hỏi thăm

Ví dụ

我想问你一个问题。

xiǎngwènwèn

Tôi muốn hỏi bạn một câu hỏi.

他问我叫什么名字。

wènjiàoshénmemíng

Anh ấy hỏi tôi tên là gì.

休息xiūxiĐộng từ
  • nghỉ ngơi

Ví dụ

我休息一下。

xiūxixià

Tôi nghỉ ngơi một chút.

方便fāngbiànTính từ
  • tiện lợidùng khi mô tả quá trình hoặc vật dụng

Ví dụ

这里很方便。

zhèhěnfāngbiàn

Nơi này rất tiện lợi.

这样做很方便。

zhèyàngzuòhěnfāngbiàn

Làm vậy rất tiện lợi.

机会huìDanh từ
  • cơ hội

Ví dụ

这是个好机会。

zhèshìhǎohuì

Đây là một cơ hội tốt.

请给我一个机会。

qǐnggěihuì

Xin hãy cho tôi một cơ hội.

练习liànĐộng từ
  • tập luyện, bài tập

Ví dụ

我每天练习汉语。

měitiānliànhàn

Tôi tập luyện tiếng Trung mỗi ngày.

以后hòuDanh từ
  • sau nàychỉ thời gian trong tương lai, từ một mốc nào đó trở đi

Ví dụ

以后我们再联系。

hòumenzàilián

Sau này chúng ta liên lạc lại nhé.

Ngữ pháp

Vì A, nên B

因为 A, 所以 B

Mẫu câu này dùng để giải thích nguyên nhân và kết quả. '因为' (vì) đứng trước nguyên nhân, '所以' (nên) đứng trước kết quả.

因为他很忙,所以没有时间休息。

yīnwèihěnmángsuǒméiyǒushíjiānxiūxi

Vì anh ấy rất bận, nên không có thời gian nghỉ ngơi.

因为明天有考试,所以今天要练习。

yīnwèimíngtiānyǒukǎoshìsuǒjīntiānyàoliàn

Vì ngày mai có bài kiểm tra, nên hôm nay phải tập luyện.

Có tiện không?

S + 方便 + 吗? / 方便 + V + 吗?

Mẫu câu dùng để hỏi xem người khác có rảnh hoặc có thuận tiện để làm một việc gì đó hay không. '方便' có nghĩa là tiện lợi, thuận tiện.

你方便的时候告诉我。

fāngbiàndeshíhòugào

Khi nào bạn tiện, hãy nói cho tôi biết.

你明天方便来聊天吗?

míngtiānfāngbiànláiliáotiānma

Ngày mai bạn có tiện đến tán gẫu không?

Hội thoại

Hẹn gặp bạn cũ

Linh nhắn tin cho Nam để hẹn gặp lại.

Li
Linh

你好!好久不见。你最近忙吗?

hǎohǎojiǔjiànzuìjìnmángma

Chào bạn! Lâu rồi không gặp. Dạo này bạn có bận không?

Na
Nam

我最近很忙,所以很少休息。

zuìjìnhěnmángsuǒhěnshǎoxiūxi

Dạo này tôi rất bận, nên ít được nghỉ ngơi.

Li
Linh

是啊,记得我们以前经常聊天。你什么时候有时间?

shìademenqiánjīngchángliáotiānshénmeshíhòuyǒushíjiān

Đúng vậy, nhớ trước đây chúng ta thường hay tán gẫu. Khi nào bạn có thời gian?

Na
Nam

以后吧。这周末你方便吗?

hòubazhèzhōufāngbiànma

Để sau vậy. Cuối tuần này bạn có tiện không?

Li
Linh

可以。我们见面聊天吧!我告诉你一个机会。

menjiànmiànliáotiānbagàohuì

Được chứ. Chúng ta gặp nhau tán gẫu đi! Tôi muốn nói cho bạn biết một cơ hội.

Na
Nam

好啊!你方便的时候打电话告诉我。

hǎoafāngbiàndeshíhòudiànhuàgào

Được thôi! Khi nào bạn tiện, hãy gọi điện nói cho tôi biết.