Quá... (nhấn mạnh mức độ)
S + 太 + 形容词 + 了Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh, khen ngợi hoặc phàn nàn về mức độ của một tính từ. Thường đi kèm '了' ở cuối câu.
你的中文水平太高了!
Trình độ tiếng Trung của bạn quá cao!
今天太高兴了。
Hôm nay quá vui.
Học cách dùng 太, 了, 要 qua chủ đề xin lỗi và cảm ơn & Khen ngợi.
Ví dụ
我帮助你。
Tôi giúp bạn.
Ví dụ
他的中文水平很高。
Trình độ tiếng Trung của anh ấy rất cao.
我想提高我的水平。
Tôi muốn nâng cao trình độ của mình.
Ví dụ
往前走。
Đi về phía trước.
往哪儿走?
Đi về hướng nào?
Ví dụ
以后我们再联系。
Sau này chúng ta liên lạc lại nhé.
Ví dụ
对不起, 我迟到了。
Xin lỗi, tôi đến muộn.
Ví dụ
我很高兴。
Tôi rất vui.
见到你很高兴!
Rất vui được gặp bạn!
Ví dụ
今天很热。
Hôm nay rất nóng.
我们今天上课。
Hôm nay chúng tôi học.
Ví dụ
—对不起! —没关系。
— Xin lỗi! — Không sao.
Ví dụ
我送你一本书。
Tôi tặng bạn một cuốn sách.
我去送他。
Tôi đi đưa tiễn anh ấy.
Ví dụ
我休息一下。
Tôi nghỉ ngơi một chút.
Ví dụ
他很聪明。
Anh ấy rất thông minh.
聪明的孩子。
Đứa trẻ thông minh.
S + 太 + 形容词 + 了Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh, khen ngợi hoặc phàn nàn về mức độ của một tính từ. Thường đi kèm '了' ở cuối câu.
你的中文水平太高了!
Trình độ tiếng Trung của bạn quá cao!
今天太高兴了。
Hôm nay quá vui.
主语 + 要 + 动词'要' đặt trước động từ chính, diễn tả dự định, kế hoạch trong tương lai gần hoặc một sự thay đổi sắp xảy ra.
我现在要休息一下。
Bây giờ tôi định nghỉ ngơi một chút.
明天我要送他一个礼物。
Ngày mai tôi định tặng anh ấy một món quà.
Hai người bạn, Linh và Nam, trong thư viện.
对不起,Nam,我来晚了。
Xin lỗi, Nam, tớ đến muộn rồi.
没关系。你帮助我太多了,今天还送我书。
Không sao. Cậu giúp tớ quá nhiều, hôm nay còn tặng tớ sách.
你的中文水平太高了!真聪明!
Trình độ tiếng Trung của cậu quá cao! Thông minh thật!
谢谢。以后你要多休息,别太累。
Cảm ơn. Sau này cậu cần nghỉ ngơi nhiều, đừng quá mệt.
好的。我们从这儿往教室走吧。
Được. Chúng ta từ đây đi về phía lớp học thôi.
太高兴了!走吧!
Vui quá! Đi thôi!