Bài 9: Chào hỏi & Đời sống (1/2)

道歉和感谢

Học cách dùng 太, 了, 要 qua chủ đề xin lỗi và cảm ơn & Khen ngợi.

11 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~12 phút

Từ vựng11 từ

帮助bāngzhùĐộng từ
  • 1.giúp đỡhành động hỗ trợ người khác
  • 2.sự giúp đỡkhía cạnh danh từ

Ví dụ

我帮助你。

bāngzhù

Tôi giúp bạn.

水平shuǐpíngDanh từ
  • trình độmức độ năng lực

Ví dụ

他的中文水平很高。

dezhōngwénshuǐpínghěngāo

Trình độ tiếng Trung của anh ấy rất cao.

我想提高我的水平。

xiǎnggāodeshuǐpíng

Tôi muốn nâng cao trình độ của mình.

wǎngpreposition
  • đi về phíatương tự 'xiàng', nhấn mạnh hành động di chuyển đến một hướng

Ví dụ

往前走。

wǎngqiánzǒu

Đi về phía trước.

往哪儿走?

wǎngérzǒu

Đi về hướng nào?

以后hòuDanh từ
  • sau nàychỉ thời gian trong tương lai, từ một mốc nào đó trở đi

Ví dụ

以后我们再联系。

hòumenzàilián

Sau này chúng ta liên lạc lại nhé.

对不起duìbuCụm từ
  • xin lỗi

Ví dụ

对不起, 我迟到了。

duìbuqǐ,chídàole.

Xin lỗi, tôi đến muộn.

高兴gāoxìngTính từ
  • 1.vuithể hiện trạng thái hân hoan
  • 2.hạnh phúcnhẹ nhàng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày

Ví dụ

我很高兴。

hěngāoxìng

Tôi rất vui.

见到你很高兴!

jiàndàohěngāoxìng

Rất vui được gặp bạn!

今天jīntiānDanh từ
  • hôm nay

Ví dụ

今天很热。

jīntiānhěn

Hôm nay rất nóng.

我们今天上课。

menjīntiānshàng

Hôm nay chúng tôi học.

没关系méiguānxiCụm từ
  • không saođáp lại lời xin lỗi

Ví dụ

—对不起! —没关系。

duìbuqǐ!méiguānxi.

— Xin lỗi! — Không sao.

sòngĐộng từ
  • 1.tặng, biếu (quà)
  • 2.đưa tiễn (ai đó)
  • 3.gửi, chuyển (thư, hàng)

Ví dụ

我送你一本书。

sòngběnshū

Tôi tặng bạn một cuốn sách.

我去送他。

sòng

Tôi đi đưa tiễn anh ấy.

休息xiūxiĐộng từ
  • nghỉ ngơi

Ví dụ

我休息一下。

xiūxixià

Tôi nghỉ ngơi một chút.

聪明cōngmingTính từ
  • thông minhkhen ngợi trí tuệ

Ví dụ

他很聪明。

hěncōngming

Anh ấy rất thông minh.

聪明的孩子。

cōngmingdeháizi

Đứa trẻ thông minh.

Ngữ pháp

Quá... (nhấn mạnh mức độ)

S + 太 + 形容词 + 了

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh, khen ngợi hoặc phàn nàn về mức độ của một tính từ. Thường đi kèm '了' ở cuối câu.

你的中文水平太高了!

dezhōngwénshuǐpíngtàigāole

Trình độ tiếng Trung của bạn quá cao!

今天太高兴了。

jīntiāntàigāoxìngle

Hôm nay quá vui.

Sắp sửa, định làm gì

主语 + 要 + 动词

'要' đặt trước động từ chính, diễn tả dự định, kế hoạch trong tương lai gần hoặc một sự thay đổi sắp xảy ra.

我现在要休息一下。

xiànzàiyàoxiūxixià

Bây giờ tôi định nghỉ ngơi một chút.

明天我要送他一个礼物。

míngtiānyàosòng

Ngày mai tôi định tặng anh ấy một món quà.

Hội thoại

Lời xin lỗi và lời khen

Hai người bạn, Linh và Nam, trong thư viện.

Li
Linh

对不起,Nam,我来晚了。

duìNamláiwǎnle

Xin lỗi, Nam, tớ đến muộn rồi.

Na
Nam

没关系。你帮助我太多了,今天还送我书。

méiguānbāngzhùtàiduōlejīntiānháisòngshū

Không sao. Cậu giúp tớ quá nhiều, hôm nay còn tặng tớ sách.

Li
Linh

你的中文水平太高了!真聪明!

dezhōngwénshuǐpíngtàigāolezhēncōngming

Trình độ tiếng Trung của cậu quá cao! Thông minh thật!

Na
Nam

谢谢。以后你要多休息,别太累。

xièxièhòuyàoduōxiūxibiétàilèi

Cảm ơn. Sau này cậu cần nghỉ ngơi nhiều, đừng quá mệt.

Li
Linh

好的。我们从这儿往教室走吧。

hǎodemencóngzhèérwǎngjiàoshìzǒuba

Được. Chúng ta từ đây đi về phía lớp học thôi.

Na
Nam

太高兴了!走吧!

tàigāoxìnglezǒuba

Vui quá! Đi thôi!